diff options
author | Christian Lohmaier <lohmaier+LibreOffice@googlemail.com> | 2020-09-07 18:01:18 +0200 |
---|---|---|
committer | Christian Lohmaier <lohmaier+LibreOffice@googlemail.com> | 2020-09-07 18:08:07 +0200 |
commit | 14a72851d401d86cf9fd72a5e139ab87eb0f47d1 (patch) | |
tree | 0c6c28e07f4ad7d17bef661296ede6f8430a5b0e /source/vi/sw | |
parent | 6990b2c53807ca4ce972b4c894a5eecc683d67a7 (diff) |
update translations for master
and force-fix errors using pocheck
Change-Id: I95203f89a4148dd4f91a2a438c5c9811ac2dbe44
Diffstat (limited to 'source/vi/sw')
-rw-r--r-- | source/vi/sw/messages.po | 6787 |
1 files changed, 5751 insertions, 1036 deletions
diff --git a/source/vi/sw/messages.po b/source/vi/sw/messages.po index d92b8f9c24b..9c8f19419fd 100644 --- a/source/vi/sw/messages.po +++ b/source/vi/sw/messages.po @@ -3,7 +3,7 @@ msgid "" msgstr "" "Project-Id-Version: PACKAGE VERSION\n" "Report-Msgid-Bugs-To: https://bugs.libreoffice.org/enter_bug.cgi?product=LibreOffice&bug_status=UNCONFIRMED&component=UI\n" -"POT-Creation-Date: 2020-08-25 16:10+0200\n" +"POT-Creation-Date: 2020-09-07 17:19+0200\n" "PO-Revision-Date: 2018-11-14 11:48+0000\n" "Last-Translator: Anonymous Pootle User\n" "Language-Team: LANGUAGE <LL@li.org>\n" @@ -76,20 +76,26 @@ msgctxt "STR_TEXT_FORMATTING_CONVEYS_MEANING" msgid "The text formatting conveys additional meaning." msgstr "" +#. MXVBm +#: sw/inc/AccessibilityCheckStrings.hrc:26 +msgctxt "STR_NON_INTERACTIVE_FORMS" +msgid "An input form is not interactive." +msgstr "" + #. UWv4T -#: sw/inc/AccessibilityCheckStrings.hrc:27 +#: sw/inc/AccessibilityCheckStrings.hrc:28 msgctxt "STR_DOCUMENT_DEFAULT_LANGUAGE" msgid "Document default language is not set" msgstr "" #. CgEBJ -#: sw/inc/AccessibilityCheckStrings.hrc:28 +#: sw/inc/AccessibilityCheckStrings.hrc:29 msgctxt "STR_STYLE_NO_LANGUAGE" msgid "Style '%STYLE_NAME%' has no language set" msgstr "" #. FG4Vn -#: sw/inc/AccessibilityCheckStrings.hrc:29 +#: sw/inc/AccessibilityCheckStrings.hrc:30 msgctxt "STR_DOCUMENT_TITLE" msgid "Document title is not set" msgstr "" @@ -9929,29 +9935,47 @@ msgid "Create AutoAbstract" msgstr "Tạo trích yếu tự động" #. fWdjM -#: sw/uiconfig/swriter/ui/abstractdialog.ui:121 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/abstractdialog.ui:118 msgctxt "abstractdialog|label2" msgid "Included outline levels" msgstr "Cấp phác thảo kèm thêm" #. 8rYwZ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/abstractdialog.ui:136 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/abstractdialog.ui:133 msgctxt "abstractdialog|label3" msgid "Paragraphs per level" msgstr "" #. CZFAS -#: sw/uiconfig/swriter/ui/abstractdialog.ui:151 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/abstractdialog.ui:148 msgctxt "abstractdialog|label4" msgid "The abstract contains the selected number of paragraphs from the included outline levels." msgstr "Trích yếu bao gồm tổng các đoạn văn từ các cấp phác thảo kèm thêm." +#. zeoic +#: sw/uiconfig/swriter/ui/abstractdialog.ui:169 +msgctxt "abstractdialog|extended_tip|outlines" +msgid "Enter the extent of the outline levels to be copied to the new document." +msgstr "Gõ phạm vi cấp phác thảo cần sao chép vào tài liệu mới." + +#. ELZAp +#: sw/uiconfig/swriter/ui/abstractdialog.ui:186 +msgctxt "abstractdialog|extended_tip|paras" +msgid "Specify the maximum number of consecutive paragraphs to be included in the AutoAbstract document after each heading." +msgstr "Ghi rõ tổng số tối đa các đoạn văn liên tiếp nên nằm sau mỗi tiêu đề trong tài liệu Trích yếu Tự động." + #. G6YVz -#: sw/uiconfig/swriter/ui/abstractdialog.ui:196 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/abstractdialog.ui:203 msgctxt "abstractdialog|label1" msgid "Properties" msgstr "Thuộc tính" +#. 3UKNA +#: sw/uiconfig/swriter/ui/abstractdialog.ui:228 +msgctxt "abstractdialog|extended_tip|AbstractDialog" +msgid "Copies the headings and a number of subsequent paragraphs in the active document to a new AutoAbstract text document. An AutoAbstract is useful for obtaining an overview of long documents." +msgstr "" + #. rFSF5 #: sw/uiconfig/swriter/ui/addentrydialog.ui:8 msgctxt "addentrydialog|AddEntryDialog" @@ -9978,62 +10002,122 @@ msgid "New Address Block" msgstr "Khối địa chỉ mới" #. J5BXC -#: sw/uiconfig/swriter/ui/addressblockdialog.ui:130 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/addressblockdialog.ui:127 #, fuzzy msgctxt "addressblockdialog|addressesft" msgid "Address _elements" msgstr "Phần tử địa chỉ" +#. BFZo7 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/addressblockdialog.ui:172 +msgctxt "addressblockdialog|extended_tip|addresses" +msgid "Select a field and drag the field to the other list." +msgstr "Chọn một trường nào đó, sau đó kéo nó sang danh sách khác." + #. mQ55L -#: sw/uiconfig/swriter/ui/addressblockdialog.ui:186 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/addressblockdialog.ui:188 msgctxt "addressblockdialog|addressdestft" msgid "1. Drag address elements here" msgstr "" #. FPtPs -#: sw/uiconfig/swriter/ui/addressblockdialog.ui:209 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/addressblockdialog.ui:211 msgctxt "addressblockdialog|up|tooltip_text" msgid "Move up" msgstr "Chuyển lên" +#. HGrvF +#: sw/uiconfig/swriter/ui/addressblockdialog.ui:215 +msgctxt "addressblockdialog|extended_tip|up" +msgid "Select an item in the list and click an arrow button to move the item." +msgstr "Chọn một mục nào đó trong danh sách, sau đó nhấn vào một nút mũi tên nào đó để dời nó." + #. WaKFt -#: sw/uiconfig/swriter/ui/addressblockdialog.ui:222 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/addressblockdialog.ui:229 #, fuzzy msgctxt "addressblockdialog|left|tooltip_text" msgid "Move left" msgstr "Dời sang trái" +#. gW9cV +#: sw/uiconfig/swriter/ui/addressblockdialog.ui:233 +msgctxt "addressblockdialog|extended_tip|left" +msgid "Select an item in the list and click an arrow button to move the item." +msgstr "Chọn một mục nào đó trong danh sách, sau đó nhấn vào một nút mũi tên nào đó để dời nó." + #. 8SHCH -#: sw/uiconfig/swriter/ui/addressblockdialog.ui:235 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/addressblockdialog.ui:247 #, fuzzy msgctxt "addressblockdialog|right|tooltip_text" msgid "Move right" msgstr "Dời sang phải" +#. 8J9sd +#: sw/uiconfig/swriter/ui/addressblockdialog.ui:251 +msgctxt "addressblockdialog|extended_tip|right" +msgid "Select an item in the list and click an arrow button to move the item." +msgstr "Chọn một mục nào đó trong danh sách, sau đó nhấn vào một nút mũi tên nào đó để dời nó." + #. 3qGSH -#: sw/uiconfig/swriter/ui/addressblockdialog.ui:248 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/addressblockdialog.ui:265 msgctxt "addressblockdialog|down|tooltip_text" msgid "Move down" msgstr "Chuyển xuống" +#. FFgmC +#: sw/uiconfig/swriter/ui/addressblockdialog.ui:269 +msgctxt "addressblockdialog|extended_tip|down" +msgid "Select an item in the list and click an arrow button to move the item." +msgstr "Chọn một mục nào đó trong danh sách, sau đó nhấn vào một nút mũi tên nào đó để dời nó." + #. VeEDs -#: sw/uiconfig/swriter/ui/addressblockdialog.ui:281 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/addressblockdialog.ui:303 msgctxt "addressblockdialog|label3" msgid "Preview" msgstr "Xem thử" #. pAsvT -#: sw/uiconfig/swriter/ui/addressblockdialog.ui:295 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/addressblockdialog.ui:317 msgctxt "addressblockdialog|customft" msgid "2. Customi_ze salutation" msgstr "" +#. T3QBj +#: sw/uiconfig/swriter/ui/addressblockdialog.ui:340 +msgctxt "addressblockdialog|extended_tip|custom" +msgid "Select a value from the list for the salutation and the punctuation mark fields." +msgstr "Chọn một giá trị trong danh sách đối với lời chào và trường dấu chấm câu." + +#. X4p3v +#: sw/uiconfig/swriter/ui/addressblockdialog.ui:371 +msgctxt "addressblockdialog|extended_tip|addressdest" +msgid "Arrange the fields by drag-and-drop or use the arrow buttons." +msgstr "Sắp đặt các trường, bằng cách kéo và thả, hoặc bằng cách sử dụng các nút mũi tên." + +#. ZJVnT +#: sw/uiconfig/swriter/ui/addressblockdialog.ui:404 +msgctxt "addressblockdialog|extended_tip|addrpreview" +msgid "Displays a preview of the first database record with the current salutation layout." +msgstr "Hiển thị ô xem thử của bản ghi cơ sở dữ liệu thứ nhất với bố trí lời chào hiện thời." + #. HQ7GB -#: sw/uiconfig/swriter/ui/addressblockdialog.ui:391 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/addressblockdialog.ui:428 msgctxt "addressblockdialog|fromaddr|tooltip_text" msgid "Remove from address" msgstr "" +#. JDRCu +#: sw/uiconfig/swriter/ui/addressblockdialog.ui:432 +msgctxt "addressblockdialog|extended_tip|fromaddr" +msgid "Removes the selected field from the other list." +msgstr "Nút này gỡ bỏ trường đã chọn khỏi danh sách khác." + +#. GzXkX +#: sw/uiconfig/swriter/ui/addressblockdialog.ui:449 +msgctxt "addressblockdialog|extended_tip|toaddr" +msgid "Adds the selected field from the list of salutation elements to the other list. You can add a field more than once." +msgstr "Thêm trường đã chọn từ danh sách các phần tử lời chào sang danh sách khác. Bạn cũng có thể thêm một trường nào đó nhiều lần." + #. WAm7A #: sw/uiconfig/swriter/ui/alreadyexistsdialog.ui:7 #, fuzzy @@ -10216,37 +10300,55 @@ msgid "Match Fields" msgstr "Khớp trường" #. J2Cz3 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/assignfieldsdialog.ui:88 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/assignfieldsdialog.ui:85 #, fuzzy msgctxt "assignfieldsdialog|MATCHING_LABEL" msgid "Assign the fields from your data source to match the address elements." msgstr "Gán các trường từ nguồn dữ liệu để hợp với các phần tử địa chỉ." +#. 5V34F +#: sw/uiconfig/swriter/ui/assignfieldsdialog.ui:157 +msgctxt "assignfieldsdialog|extended_tip|FIELDS" +msgid "Select a field name in your database for each logical address element." +msgstr "" + #. B8UUd -#: sw/uiconfig/swriter/ui/assignfieldsdialog.ui:185 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/assignfieldsdialog.ui:187 msgctxt "assignfieldsdialog|ST_ADDRESSELEMENT" msgid "Address elements" msgstr "" #. xLK6U -#: sw/uiconfig/swriter/ui/assignfieldsdialog.ui:197 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/assignfieldsdialog.ui:199 msgctxt "assignfieldsdialog|ST_PREVIEW" msgid "Preview" msgstr "" #. iGH2C -#: sw/uiconfig/swriter/ui/assignfieldsdialog.ui:210 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/assignfieldsdialog.ui:212 msgctxt "assignfieldsdialog|ST_MATCHESTO" msgid "Matches to field" msgstr "" #. maVoT -#: sw/uiconfig/swriter/ui/assignfieldsdialog.ui:236 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/assignfieldsdialog.ui:238 #, fuzzy msgctxt "assignfieldsdialog|PREVIEW_LABEL" msgid "Address block preview" msgstr "Xem thử khối địa chỉ" +#. vHo84 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/assignfieldsdialog.ui:265 +msgctxt "assignfieldsdialog|extended_tip|PREVIEW" +msgid "Displays a preview of the values of the first data record." +msgstr "Hiển thị ô xem thử của các giá trị của bản ghi dữ liệu thứ nhất." + +#. VHDRJ +#: sw/uiconfig/swriter/ui/assignfieldsdialog.ui:298 +msgctxt "assignfieldsdialog|extended_tip|AssignFieldsDialog" +msgid "Matches the logical field names of the layout dialog to the field names in your database when you create new address blocks or salutations." +msgstr "" + #. RhjgE #: sw/uiconfig/swriter/ui/assignstylesdialog.ui:92 msgctxt "assignstylesdialog|AssignStylesDialog" @@ -10254,41 +10356,59 @@ msgid "Assign Styles" msgstr "" #. JVyGG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/assignstylesdialog.ui:204 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/assignstylesdialog.ui:200 msgctxt "assignstylesdialog|left|tooltip_text" msgid "Promote level" msgstr "" #. szu9U -#: sw/uiconfig/swriter/ui/assignstylesdialog.ui:207 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/assignstylesdialog.ui:204 msgctxt "assignstylesdialog|left-atkobject" msgid "Left" msgstr "Trái" +#. KurCF +#: sw/uiconfig/swriter/ui/assignstylesdialog.ui:205 +msgctxt "assignstylesdialog|extended_tip|left" +msgid "Moves the selected paragraph style up one level in the index hierarchy." +msgstr "Dời kiểu dáng đoạn văn đã chọn lên một cấp trong phân cấp chỉ mục." + #. ScVY5 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/assignstylesdialog.ui:223 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/assignstylesdialog.ui:220 msgctxt "assignstylesdialog|right|tooltip_text" msgid "Demote level" msgstr "" #. 6aqvE -#: sw/uiconfig/swriter/ui/assignstylesdialog.ui:226 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/assignstylesdialog.ui:224 msgctxt "assignstylesdialog|right-atkobject" msgid "Right" msgstr "Phải" +#. vmpZc +#: sw/uiconfig/swriter/ui/assignstylesdialog.ui:225 +msgctxt "assignstylesdialog|extended_tip|right" +msgid "Moves the selected paragraph style down one level in the index hierarchy." +msgstr "Dời kiểu dáng đoạn văn đã chọn xuống một cấp trong phân cấp chỉ mục." + #. tF4xa -#: sw/uiconfig/swriter/ui/assignstylesdialog.ui:272 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/assignstylesdialog.ui:271 msgctxt "assignstylesdialog|stylecolumn" msgid "Style" msgstr "" #. 3MYjK -#: sw/uiconfig/swriter/ui/assignstylesdialog.ui:464 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/assignstylesdialog.ui:463 msgctxt "assignstylesdialog|label3" msgid "Styles" msgstr "Kiểu dáng" +#. sr78E +#: sw/uiconfig/swriter/ui/assignstylesdialog.ui:488 +msgctxt "assignstylesdialog|extended_tip|AssignStylesDialog" +msgid "Creates index entries from specific paragraph styles." +msgstr "Tạo các mục nhập chỉ mục từ một số kiểu dáng đoạn văn cụ thể." + #. hDDjU #: sw/uiconfig/swriter/ui/attachnamedialog.ui:7 msgctxt "attachnamedialog|AttachNameDialog" @@ -10500,262 +10620,460 @@ msgctxt "autoformattable|extended_tip|preview" msgid "Displays a preview of the current selection." msgstr "" +#. q7HjF +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autoformattable.ui:175 +msgctxt "autoformattable|extended_tip|formatlb" +msgid "Lists the available formatting styles for tables. Click the format that you want to apply, and then click OK." +msgstr "Liệt kê các kiểu dáng định dạng sẵn sàng cho bảng. Nhấn vào định dạng bạn muốn áp dụng, sau đó nhấn vào nút OK." + +#. s8u6x +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autoformattable.ui:208 +msgctxt "autoformattable|extended_tip|add" +msgid "Adds a new table style to the list." +msgstr "" + #. DYbCK -#: sw/uiconfig/swriter/ui/autoformattable.ui:217 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autoformattable.ui:227 msgctxt "autoformattable|extended_tip|remove" msgid "Deletes the selected element or elements after confirmation." msgstr "Xoá (các) mục đã chọn, một khi xác nhận." #. YNp3m -#: sw/uiconfig/swriter/ui/autoformattable.ui:229 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autoformattable.ui:239 msgctxt "autoformattable|rename" msgid "Rename" msgstr "Thay tên" #. SEACv -#: sw/uiconfig/swriter/ui/autoformattable.ui:254 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autoformattable.ui:264 msgctxt "autoformattable|label1" msgid "Format" msgstr "Định dạng" #. ZVWaV -#: sw/uiconfig/swriter/ui/autoformattable.ui:287 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autoformattable.ui:297 msgctxt "autoformattable|numformatcb" msgid "Number format" msgstr "Định dạng số" +#. yPuEA +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autoformattable.ui:306 +msgctxt "autoformattable|extended_tip|numformatcb" +msgid "Includes numbering formats in the selected table style." +msgstr "" + #. 6jMct -#: sw/uiconfig/swriter/ui/autoformattable.ui:302 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autoformattable.ui:317 msgctxt "autoformattable|bordercb" msgid "Borders" msgstr "Viền" +#. AM2ZR +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autoformattable.ui:326 +msgctxt "autoformattable|extended_tip|bordercb" +msgid "Includes border styles in the selected table style." +msgstr "" + #. FV6mC -#: sw/uiconfig/swriter/ui/autoformattable.ui:317 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autoformattable.ui:337 msgctxt "autoformattable|fontcb" msgid "Font" msgstr "Phông" +#. PiYBP +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autoformattable.ui:346 +msgctxt "autoformattable|extended_tip|fontcb" +msgid "Includes font formatting in the selected table style." +msgstr "" + #. BG3bD -#: sw/uiconfig/swriter/ui/autoformattable.ui:332 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autoformattable.ui:357 msgctxt "autoformattable|patterncb" msgid "Pattern" msgstr "~Mẫu" +#. ajZHg +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autoformattable.ui:366 +msgctxt "autoformattable|extended_tip|patterncb" +msgid "Includes background styles in the selected table style." +msgstr "" + #. iSuf5 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/autoformattable.ui:347 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autoformattable.ui:377 msgctxt "autoformattable|alignmentcb" msgid "Alignment" msgstr "Canh lề" +#. YDQmL +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autoformattable.ui:386 +msgctxt "autoformattable|extended_tip|alignmentcb" +msgid "Includes alignment settings in the selected table style." +msgstr "" + #. pR75z -#: sw/uiconfig/swriter/ui/autoformattable.ui:371 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autoformattable.ui:406 msgctxt "autoformattable|label2" msgid "Formatting" msgstr "Định dạng" +#. DFUNM +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autoformattable.ui:439 +msgctxt "autoformattable|extended_tip|AutoFormatTableDialog" +msgid "Automatically applies formats to the current table, including fonts, shading, and borders." +msgstr "" + #. RoSFi #: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:12 msgctxt "autotext|new" msgid "_New" msgstr "_Mới" +#. 58pFi +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:16 +msgctxt "autotext|extended_tip|new" +msgid "Creates a new AutoText category using the name that you entered in the Name box." +msgstr "Tạo một phân loại Văn bản mẫu mới bằng tên bạn đã gõ và hộp Tên." + #. 25P7a -#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:20 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:25 msgctxt "autotext|newtext" msgid "New (text only)" msgstr "Mới (chỉ văn bản)" +#. s5n2E +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:29 +msgctxt "autotext|extended_tip|newtext" +msgid "Creates a new AutoText entry only from the text in the selection that you made in the current document. Graphics, tables and other objects are not included. You must first enter a name before you see this command." +msgstr "" + #. YWzFB -#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:28 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:38 msgctxt "autotext|copy" msgid "_Copy" msgstr "_Sao" +#. sCRvE +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:42 +msgctxt "autotext|extended_tip|copy" +msgid "Copies the selected AutoText to the clipboard." +msgstr "Sao chép vào bảng nháp đoạn Văn bản mẫu đã chọn." + #. MxnC4 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:36 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:51 msgctxt "autotext|replace" msgid "Replace" msgstr "Thay thế" +#. DDAC8 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:55 +msgctxt "autotext|extended_tip|replace" +msgid "Replaces the contents of the selected AutoText entry with the selection that was made in the current document." +msgstr "Thay thế nội dung của mục Văn bản mẫu đã chọn bằng vùng chọn trong tài liệu hiện tại." + #. KEn5J -#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:44 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:64 msgctxt "autotext|replacetext" msgid "Rep_lace (text only)" msgstr "T_hay thế (chỉ văn bản)" #. 9d3fF -#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:52 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:72 msgctxt "autotext|rename" msgid "Rename..." msgstr "Thay tên..." +#. Bd2zf +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:76 +msgctxt "autotext|extended_tip|rename" +msgid "Changes the name of the selected AutoText category to the name that you enter in the Name box." +msgstr "Đổi tên của phân loại Văn bản mẫu đã chọn thành tên bạn gõ vào hộp Tên." + #. 2g8DF -#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:60 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:85 msgctxt "autotext|delete" msgid "_Delete" msgstr "_Xóa" #. WZNHC -#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:74 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:99 msgctxt "autotext|edit" msgid "_Edit" msgstr "_Sửa" +#. iakGZ +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:103 +msgctxt "autotext|extended_tip|edit" +msgid "Opens the selected AutoText entry for editing in a separate document. Make the changes that you want, choose File - Save AutoText, and then choose File - Close." +msgstr "Mở mục Văn bản mẫu đã chọn để chỉnh sửa trong một tài liệu riêng. Làm các thay đổi thích hợp, chọn lệnh Tập tin > Lưu văn bản mẫu, sau đó chọn lệnh Tập tin > Đóng." + #. Kg5xa -#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:88 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:118 msgctxt "autotext|macro" msgid "_Macro..." msgstr "_Vĩ lệnh..." +#. Eum5k +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:122 +msgctxt "autotext|extended_tip|macro" +msgid "Opens the Assign Macro dialog, where you attach a macro to the selected AutoText entry." +msgstr "Mở hộp thoại Gán vĩ lệnh, trong đó bạn có thể đính một vĩ lệnh kèm theo mục Văn bản mẫu đã chọn." + #. oKb9y -#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:102 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:137 msgctxt "autotext|import" msgid "_Import..." msgstr "_Nhập..." +#. MVT2K +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:141 +msgctxt "autotext|extended_tip|import" +msgid "Opens a dialog where you can select the MS 97/2000/XP Word document or template, containing the AutoText entries that you want to import." +msgstr "Mở hộp thoại trong đó bạn có thể chọn tài liệu hay mẫu kiểu MS Word (MS 97/2000/XP) chứa các mục Văn bản mẫu cần nhập khẩu." + #. WDD5f -#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:118 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:158 msgctxt "autotext|AutoTextDialog" msgid "AutoText" msgstr "Văn bản mẫu" #. VuRG2 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:137 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:174 msgctxt "autotext|autotext" msgid "AutoTe_xt" msgstr "Văn bản _mẫu" +#. kDwAj +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:186 +msgctxt "autotext|extended_tip|autotext" +msgid "Click to display additional AutoText commands, for example, to create a new AutoText entry from a text selection in the current document." +msgstr "Nhấn vào để hiển thị các lệnh Văn bản mẫu bổ sung, chẳng hạn, để tạo một đoạn văn bản mẫu mới từ chuỗi đã chọn trong tài liệu hiện tại." + #. hXXv3 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:156 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:198 msgctxt "autotext|categories" msgid "Cat_egories..." msgstr "" +#. t3kjh +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:205 +msgctxt "autotext|extended_tip|categories" +msgid "Adds, renames, or deletes AutoText categories." +msgstr "Thêm, đổi tên hay xoá các phân loại Văn bản mẫu." + #. 6fErD -#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:170 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:217 msgctxt "autotext|path" msgid "_Path..." msgstr "Đường _dẫn..." +#. JzGXV +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:224 +msgctxt "autotext|extended_tip|path" +msgid "Opens the Edit Paths dialog, where you can select the directory to store AutoText." +msgstr "Mở hộp thoại Sửa đường dẫn, trong đó bạn có thể chọn thư mục vào đó cần lưu các mục Tốc ký ." + #. DCz3b -#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:198 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:250 msgctxt "autotext|insert" msgid "_Insert" msgstr "C_hèn" #. VsqAk -#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:262 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:314 msgctxt "autotext|relfile" msgid "_File system" msgstr "" +#. UXSeo +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:323 +msgctxt "autotext|extended_tip|relfile" +msgid "Links to AutoText directories on your computer are relative." +msgstr "Các liên kết đến thư mục Tốc ký trên máy tính này thì là tương đối." + #. MCtWy -#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:277 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:334 #, fuzzy msgctxt "autotext|relnet" msgid "Inter_net" msgstr "Internet" +#. KnzU2 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:343 +msgctxt "autotext|extended_tip|relnet" +msgid "Links to files on the Internet are relative." +msgstr "Các liên kết đến tập tin trên Mạng thì là tương đối." + #. LEwb8 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:298 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:360 #, fuzzy msgctxt "autotext|label1" msgid "Save Links Relative To" msgstr "Lưu các liên kết tương đối với" #. 95dBG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:326 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:388 msgctxt "autotext|inserttip" msgid "_Display remainder of name as suggestion while typing" msgstr "Hiển thị phần _còn lại của tên như lời gợi ý trong khi gõ" #. GdqFE -#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:351 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:413 #, fuzzy msgctxt "autotext|nameft" msgid "Name:" msgstr "Tê_n:" #. Ji8CJ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:364 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:426 #, fuzzy msgctxt "autotext|shortnameft" msgid "Shortcut:" msgstr "Lố_i tắt" +#. ZrcM8 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:444 +msgctxt "autotext|extended_tip|name" +msgid "Displays the name of the selected AutoText category. To change the name of the category, type a new name, and then click Rename. To create a new category, type a name, and then click New." +msgstr "Hiển thị tên của phân loại Văn bản mẫu đã chọn. Để thay đổi tên của phân loại, gõ tên mới, sau đó bấm nút Đổi tên. Để tạo một phân loại mới, gõ tên, sau đó bấm nút Mới." + +#. Ye7DD +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:463 +msgctxt "autotext|extended_tip|shortname" +msgid "Displays the shortcut for the selected AutoText entry. If you are creating a new AutoText entry, type the shortcut that you want to use for the entry." +msgstr "Hiển thị lối tắt (thường là ba chữ) đại diện đoạn Văn bản mẫu đã chọn. Nếu bạn đang tạo một đoạn Văn bản mẫu mới, gõ phím tắt mà bạn muốn sử dụng để gọi nó." + #. NBAos -#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:442 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:513 msgctxt "autotext|category-atkobject" msgid "Category" msgstr "Phân loại" #. gxCjR -#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:477 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:548 msgctxt "autotext|example-atkobject" msgid "Preview" msgstr "" +#. 2FEex +#: sw/uiconfig/swriter/ui/autotext.ui:584 +msgctxt "autotext|extended_tip|AutoTextDialog" +msgid "Creates, edits, or inserts AutoText. You can store formatted text, text with graphics, tables, and fields as AutoText. To quickly insert AutoText, type the shortcut for the AutoText in your document, and then press F3." +msgstr "Tạo, chỉnh sửa hay chèn văn bản mẫu (đoạn đã lưu sẵn). Bạn có thể cất giữ văn bản nhập thô, văn bản có định dạng, văn bản có đồ hoạ, bảng và trường dưới dạng văn bản mẫu. Để chèn nhanh một văn bản mẫu, gõ phím tắt đại diện cho đoạn văn bản mẫu đó, sau đó bấm phím chức năng F3." + #. bBcSd #: sw/uiconfig/swriter/ui/bibliographyentry.ui:8 msgctxt "bibliographyentry|BibliographyEntryDialog" msgid "Insert Bibliography Entry" msgstr "Chèn Mục nhập Thư tịch" -#. sQJ4e +#. XnbFd +#: sw/uiconfig/swriter/ui/bibliographyentry.ui:42 +msgctxt "bibliographyentry|extended_tip|new" +msgid "Opens the Define Bibliography Entry dialog, where you can create a new bibliography record. This record is only stored in the document. To add a record to the bibliography database, choose Tools - Bibliography Database." +msgstr "Mở hộp thoại Xác định Mục nhập Thư tịch, trong đó bạn có thể tạo một bản ghi thư tịch mới. Bản ghi này chỉ được cất giữ trong tài liệu. Để thêm một bản vào cơ sở dữ liệu thư tịch, chọn lệnh Công cụ > Cơ sở Dữ liệu Thư tịch." + +#. xHxhn +#: sw/uiconfig/swriter/ui/bibliographyentry.ui:61 +msgctxt "bibliographyentry|extended_tip|edit" +msgid "Opens the Define Bibliography Entry dialog where you can edit the selected bibliography record." +msgstr "Mở hộp thoại Xác định Mục nhập Thư tịch trong đó bạn có thể chỉnh sửa mục nhập thư tịch đã chọn." + +#. zo8CS #: sw/uiconfig/swriter/ui/bibliographyentry.ui:80 +msgctxt "bibliographyentry|extended_tip|close" +msgid "Closes the dialog." +msgstr "Đóng hộp thoại." + +#. sQJ4e +#: sw/uiconfig/swriter/ui/bibliographyentry.ui:92 msgctxt "bibliographyentry|insert" msgid "Insert" msgstr "Chèn" +#. rUZwC +#: sw/uiconfig/swriter/ui/bibliographyentry.ui:100 +msgctxt "bibliographyentry|extended_tip|insert" +msgid "Inserts the bibliographic reference into the document. If you created a new record, you must also insert it as an entry, otherwise the record is lost when you close the document." +msgstr "Chèn vào tài liệu tham chiếu thư tịch. Nếu bạn đã tạo một bản ghi mới, bạn cũng cần phải chèn nó dưới dạng mục nhập, không thì bản ghi bị mất khi bạn đóng tài liệu." + #. JT2A7 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/bibliographyentry.ui:95 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/bibliographyentry.ui:112 msgctxt "bibliographyentry|modify" msgid "Apply" msgstr "Áp dụng" #. EhmoG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/bibliographyentry.ui:135 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/bibliographyentry.ui:152 msgctxt "bibliographyentry|frombibliography" msgid "Bibliography Database" msgstr "" +#. TyGCb +#: sw/uiconfig/swriter/ui/bibliographyentry.ui:162 +msgctxt "bibliographyentry|extended_tip|frombibliography" +msgid "Inserts a reference from the bibliography database." +msgstr "" + #. BFK8W -#: sw/uiconfig/swriter/ui/bibliographyentry.ui:151 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/bibliographyentry.ui:173 msgctxt "bibliographyentry|fromdocument" msgid "Document Content" msgstr "" +#. m4Ynn +#: sw/uiconfig/swriter/ui/bibliographyentry.ui:183 +msgctxt "bibliographyentry|extended_tip|fromdocument" +msgid "Inserts a reference from the bibliography records that are stored in the current document." +msgstr "Chèn một tham chiếu từ các bản ghi thư tịch được cất giữ trong tài liệu hiện tại." + #. AhW2w -#: sw/uiconfig/swriter/ui/bibliographyentry.ui:173 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/bibliographyentry.ui:200 msgctxt "bibliographyentry|label1" msgid "Bibliography Source" msgstr "" #. 5BLqy -#: sw/uiconfig/swriter/ui/bibliographyentry.ui:208 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/bibliographyentry.ui:235 msgctxt "bibliographyentry|label2" msgid "Author" msgstr "Tác giả" #. AMDy4 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/bibliographyentry.ui:220 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/bibliographyentry.ui:247 msgctxt "bibliographyentry|label3" msgid "Title" msgstr "Tựa đề" +#. VPXDb +#: sw/uiconfig/swriter/ui/bibliographyentry.ui:284 +msgctxt "bibliographyentry|extended_tip|entrylb" +msgid "Select the short name of the bibliography record that you want to insert." +msgstr "" + +#. YYgLc +#: sw/uiconfig/swriter/ui/bibliographyentry.ui:300 +msgctxt "bibliographyentry|extended_tip|entryed" +msgid "Select the short name of the bibliography record that you want to insert." +msgstr "" + #. AAmDi -#: sw/uiconfig/swriter/ui/bibliographyentry.ui:276 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/bibliographyentry.ui:313 msgctxt "bibliographyentry|label5" msgid "Short name" msgstr "Tên ngắn" #. voQD7 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/bibliographyentry.ui:297 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/bibliographyentry.ui:334 msgctxt "bibliographyentry|label4" msgid "Entry" msgstr "" +#. 3trf6 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/bibliographyentry.ui:358 +msgctxt "bibliographyentry|extended_tip|BibliographyEntryDialog" +msgid "Inserts a bibliography reference." +msgstr "Chèn một tham chiếu thư tịch." + #. 7gBGN #: sw/uiconfig/swriter/ui/bulletsandnumbering.ui:8 msgctxt "bulletsandnumbering|BulletsAndNumberingDialog" @@ -11068,68 +11386,92 @@ msgctxt "captionoptions|CaptionOptionsDialog" msgid "Caption Options" msgstr "" +#. 7wX9n +#: sw/uiconfig/swriter/ui/captionoptions.ui:110 +msgctxt "captionoptions|extended_tip|level" +msgid "Select the number of outline levels from the top of the chapter hierarchy down to include in the caption label." +msgstr "Chọn tổng số cấp phác thảo, từ đầu của phân cấp chương xuống, để ngụ ý trong nhãn phụ đề." + +#. PDD8Q +#: sw/uiconfig/swriter/ui/captionoptions.ui:127 +msgctxt "captionoptions|extended_tip|separator" +msgid "Enter the character that you want to insert between the chapter number and the caption number." +msgstr "Nhập ký tự bạn muốn chèn vào giữa số thứ tự chương và số thứ tự phụ đề." + #. 2h7sy -#: sw/uiconfig/swriter/ui/captionoptions.ui:133 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/captionoptions.ui:140 #, fuzzy msgctxt "captionoptions|label5" msgid "_Level:" msgstr "Cấp" #. 3istp -#: sw/uiconfig/swriter/ui/captionoptions.ui:147 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/captionoptions.ui:154 #, fuzzy msgctxt "captionoptions|label6" msgid "_Separator:" msgstr "Dấu tách" #. ycswr -#: sw/uiconfig/swriter/ui/captionoptions.ui:165 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/captionoptions.ui:172 #, fuzzy msgctxt "captionoptions|label1" msgid "Numbering Captions by Chapter" msgstr "Đánh số phụ đề theo chương" #. dCyRP -#: sw/uiconfig/swriter/ui/captionoptions.ui:202 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/captionoptions.ui:209 #, fuzzy msgctxt "captionoptions|label4" msgid "Character style:" msgstr "Kiểu ký tự" +#. VgKQC +#: sw/uiconfig/swriter/ui/captionoptions.ui:226 +msgctxt "captionoptions|extended_tip|style" +msgid "Specifies the character style." +msgstr "Ghi rõ kiểu dáng ký tự." + #. cwobC -#: sw/uiconfig/swriter/ui/captionoptions.ui:225 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/captionoptions.ui:237 msgctxt "captionoptions|border_and_shadow" msgid "_Apply border and shadow" msgstr "Áp dụng _viền và bóng" +#. 6tDNR +#: sw/uiconfig/swriter/ui/captionoptions.ui:247 +msgctxt "captionoptions|extended_tip|border_and_shadow" +msgid "Applies the border and shadow of the object to the caption frame." +msgstr "Áp dụng cho khung phụ đề đường viền và bóng đổ của đối tượng." + #. 2Fy5S -#: sw/uiconfig/swriter/ui/captionoptions.ui:248 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/captionoptions.ui:265 #, fuzzy msgctxt "captionoptions|label2" msgid "Category and Frame Format" msgstr "Phân loại và định dạng khung" #. 3aLfJ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/captionoptions.ui:285 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/captionoptions.ui:302 #, fuzzy msgctxt "captionoptions|label7" msgid "Caption order:" msgstr "Thứ tự phụ đề" #. CKCuY -#: sw/uiconfig/swriter/ui/captionoptions.ui:301 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/captionoptions.ui:318 msgctxt "captionoptions|liststore1" msgid "Category first" msgstr "Loại trước" #. gETja -#: sw/uiconfig/swriter/ui/captionoptions.ui:302 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/captionoptions.ui:319 msgctxt "captionoptions|liststore1" msgid "Numbering first" msgstr "Đánh số trước" #. cET3M -#: sw/uiconfig/swriter/ui/captionoptions.ui:318 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/captionoptions.ui:335 msgctxt "captionoptions|label3" msgid "Caption" msgstr "Phụ đề" @@ -11287,25 +11629,37 @@ msgid "Copy To" msgstr "" #. AHAbG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/ccdialog.ui:105 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/ccdialog.ui:102 msgctxt "ccdialog|label2" msgid "_Cc:" msgstr "" #. LKsro -#: sw/uiconfig/swriter/ui/ccdialog.ui:119 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/ccdialog.ui:116 msgctxt "ccdialog|label3" msgid "_Bcc:" msgstr "" #. VBFED -#: sw/uiconfig/swriter/ui/ccdialog.ui:133 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/ccdialog.ui:130 msgctxt "ccdialog|label4" msgid "Note: Separate email addresses with a semicolon (;)." msgstr "" +#. GFwkE +#: sw/uiconfig/swriter/ui/ccdialog.ui:148 +msgctxt "ccdialog|extended_tip|cc" +msgid "Enter the recipients of email copies, separated by a semicolon (;)." +msgstr "" + +#. BCsoU +#: sw/uiconfig/swriter/ui/ccdialog.ui:165 +msgctxt "ccdialog|extended_tip|bcc" +msgid "Enter the recipients of email blind copies, separated by a semicolon (;)." +msgstr "" + #. P3CcW -#: sw/uiconfig/swriter/ui/ccdialog.ui:175 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/ccdialog.ui:182 msgctxt "ccdialog|label1" msgid "Send a Copy of This Mail To..." msgstr "" @@ -11491,156 +11845,252 @@ msgctxt "columnpage|autowidth" msgid "Auto_Width" msgstr "Tự động đặt bề _rộng" +#. 2gD9K +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:96 +msgctxt "columnpage|extended_tip|autowidth" +msgid "Creates columns of equal width." +msgstr "Tạo các cột có cùng độ rộng." + #. FNRLQ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:120 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:125 #, fuzzy msgctxt "columnpage|columnft" msgid "Column:" msgstr "Cột" #. iB9AT -#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:178 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:183 #, fuzzy msgctxt "columnpage|widthft" msgid "Width:" msgstr "Bề rộng" +#. 4jPyG +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:210 +msgctxt "columnpage|extended_tip|width3mf" +msgid "Enter the width of the column." +msgstr "Điền độ rộng của cột." + +#. ForRd +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:233 +msgctxt "columnpage|extended_tip|width2mf" +msgid "Enter the width of the column." +msgstr "Điền độ rộng của cột." + +#. hrHx7 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:256 +msgctxt "columnpage|extended_tip|width1mf" +msgid "Enter the width of the column." +msgstr "Điền độ rộng của cột." + #. nD3AU -#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:249 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:269 #, fuzzy msgctxt "columnpage|distft" msgid "Spacing:" msgstr "Giãn cách" +#. rneea +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:300 +msgctxt "columnpage|extended_tip|spacing1mf" +msgid "Enter the amount of space that you want to leave between the columns." +msgstr "Điền lượng giãn cách mà bạn muốn chừa lại ở giữa các cột." + +#. CwCXd +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:322 +msgctxt "columnpage|extended_tip|spacing2mf" +msgid "Enter the amount of space that you want to leave between the columns." +msgstr "Điền lượng giãn cách mà bạn muốn chừa lại ở giữa các cột." + +#. j8J9w +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:349 +msgctxt "columnpage|extended_tip|back" +msgid "Moves the column display one column to the left." +msgstr "Di chuyển cột hiển thị về phía trái một cột ." + +#. EDA5k +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:369 +msgctxt "columnpage|extended_tip|next" +msgid "Moves the column display one column to the right." +msgstr "Di chuyển cột hiển thị về phía phải một cột." + #. Xn7wn -#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:365 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:405 msgctxt "columnpage|label4" msgid "Width and Spacing" msgstr "" #. aBAZn -#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:402 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:442 #, fuzzy msgctxt "columnpage|linestyleft" msgid "St_yle:" msgstr "K_iểu dáng" #. iTh5i -#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:416 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:456 #, fuzzy msgctxt "columnpage|linewidthft" msgid "_Width:" msgstr "Bề rộng" #. fEm38 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:430 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:470 #, fuzzy msgctxt "columnpage|lineheightft" msgid "H_eight:" msgstr "Bề cao" #. vKEyi -#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:444 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:484 #, fuzzy msgctxt "columnpage|lineposft" msgid "_Position:" msgstr "_Vị trí" +#. yhqBe +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:506 +msgctxt "columnpage|extended_tip|linestylelb" +msgid "Select the formatting style for the column separator line. If you do not want a separator line, choose \"None\"." +msgstr "Chọn kiểu định dạng cho đường phân cách cột. Nếu bạn không muốn có đường phân cách này, chọn \"Không có\"." + #. DcSGt -#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:476 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:520 msgctxt "columnpage|lineposlb" msgid "Top" msgstr "Đỉnh" #. MKcWL -#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:477 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:521 msgctxt "columnpage|lineposlb" msgid "Centered" msgstr "Giữa" #. CxCJF -#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:478 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:522 msgctxt "columnpage|lineposlb" msgid "Bottom" msgstr "Đáy" +#. Akv5r +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:526 +msgctxt "columnpage|extended_tip|lineposlb" +msgid "Select the vertical alignment of the separator line. This option is only available if Height value of the line is less than 100%." +msgstr "Chọn cách canh lề thằng đứng cho đường phân cách. Lựa chọn này chỉ có hiệu lực nếu Bề cao giá trị của đường phân cách ít hơn 100%." + +#. FMShH +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:543 +msgctxt "columnpage|extended_tip|lineheightmf" +msgid "Enter the length of the separator line as a percentage of the height of the column area." +msgstr "Điền độ dài của đường phân cách, tính theo phần trăm của độ cao cột." + #. kkGNR -#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:532 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:585 #, fuzzy msgctxt "columnpage|linecolorft" msgid "_Color:" msgstr "_Màu" #. 9o7DQ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:568 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:621 #, fuzzy msgctxt "columnpage|label11" msgid "Separator Line" msgstr "Đường tách" #. 7SaDT -#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:619 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:672 #, fuzzy msgctxt "columnpage|label3" msgid "Columns:" msgstr "Cột" +#. aF466 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:690 +msgctxt "columnpage|extended_tip|colsnf" +msgid "Enter the number of columns that you want in the page, frame, or section." +msgstr "Điền số cột mà bạn muốn trong một trang, khung, hoặc từng khu." + #. X9vG6 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:654 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:712 msgctxt "columnpage|balance" msgid "Evenly distribute contents _to all columns" msgstr "Phân chia đều đặn nội dung ra _tất cả các cột" +#. BYYDE +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:721 +msgctxt "columnpage|extended_tip|balance" +msgid "Distributes the text in multi-column sections. The text flows into all columns to the same height. The height of the section adjusts automatically." +msgstr "Phân phối văn bản theo các phần đa cột. Văn bản luồng vào mọi cột lên cùng một chiều cao. Chiều cao của phần được tự động điều chỉnh." + #. bV6Pg -#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:677 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:740 msgctxt "columnpage|liststore2" msgid "Selection" msgstr "Lựa chọn" #. qA5MH -#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:678 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:741 msgctxt "columnpage|liststore2" msgid "Current Section" msgstr "Phần hiện tại" #. VSvpa -#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:679 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:742 msgctxt "columnpage|liststore2" msgid "Selected section" msgstr "Phần đã chọn" #. Mo9GL -#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:680 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:743 msgctxt "columnpage|liststore2" msgid "Frame" msgstr "Khung" #. mBmAm -#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:681 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:744 msgctxt "columnpage|liststore2" msgid "Page Style: " msgstr "Kiểu trang: " +#. F7MQT +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:748 +msgctxt "columnpage|extended_tip|applytolb" +msgid "Select the item that you want to apply the column layout to." +msgstr "Chọn mục mà ban muốn áp dụng giá trị của cách bố trí cột vào." + #. AJFqx -#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:693 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:761 #, fuzzy msgctxt "columnpage|applytoft" msgid "_Apply to:" msgstr "Á_p dụng cho" #. rzBnm -#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:719 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:787 #, fuzzy msgctxt "columnpage|textdirectionft" msgid "Text _direction:" msgstr "Hướng _văn bản" +#. dcDde +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:831 +msgctxt "columnpage|extended_tip|valueset" +msgid "Enter the number of columns that you want in the page, frame, or section." +msgstr "Điền số cột mà bạn muốn trong một trang, khung, hoặc từng khu." + #. fEbMc -#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:775 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:848 msgctxt "columnpage|label2" msgid "Settings" msgstr "Thiết lập" +#. 3dGYz +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnpage.ui:902 +msgctxt "columnpage|extended_tip|ColumnPage" +msgid "Specifies the number of columns and the column layout for a page style, frame, or section." +msgstr "Xác định số lượng cột và cách bố trí cột cho kiểu, khung hoặc từng khu của trang ." + #. gVCEJ #: sw/uiconfig/swriter/ui/columnwidth.ui:15 msgctxt "columnwidth|ColumnWidthDialog" @@ -11661,12 +12111,30 @@ msgctxt "columnwidth|label3" msgid "Width:" msgstr "Bề rộng" +#. RaBTY +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnwidth.ui:137 +msgctxt "columnwidth|extended_tip|column" +msgid "Enter the column number of the column you want to change the width of." +msgstr "" + +#. mATJY +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnwidth.ui:154 +msgctxt "columnwidth|extended_tip|width" +msgid "Enter the width that you want for the selected column(s)." +msgstr "" + #. A9Zr4 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnwidth.ui:161 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnwidth.ui:171 msgctxt "columnwidth|label1" msgid "Width" msgstr "Bề rộng" +#. PKRsa +#: sw/uiconfig/swriter/ui/columnwidth.ui:196 +msgctxt "columnwidth|extended_tip|ColumnWidthDialog" +msgid "Changes the width of the selected column(s)." +msgstr "Thay đổi chiều rộng của những cột đã chọn." + #. zF38j #: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:57 #, fuzzy @@ -11674,206 +12142,236 @@ msgctxt "conditionpage|condstyle" msgid "_Conditional Style" msgstr "Kiểu có điều kiện" +#. 3pzaG +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:70 +msgctxt "conditionpage|extended_tip|condstyle" +msgid "Check this box to define a new style as a conditional style." +msgstr "Bật tùy chọn này để xác định một kiểu dáng mới dạng kiểu dáng điều kiện." + #. X8yvA -#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:99 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:104 msgctxt "conditionpage|contextft" msgid "Context" msgstr "" #. y3tzD -#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:112 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:117 #, fuzzy msgctxt "conditionpage|usedft" msgid "Applied Styles" msgstr "Kiểu dáng đã áp dụng" +#. htGue +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:131 +msgctxt "conditionpage|extended_tip|links" +msgid "Here you can see the %PRODUCTNAME predefined contexts, including outline levels 1 to 10, numbering/bullets levels 1 to 10, table header, table contents, section, border, footnote, header and footer." +msgstr "Ở đây thì có thể thấy các ngữ cảnh đã định sẵn của %PRODUCTNAME, gồm có các cấp phác thảo 1-10, các cấp đánh số/chấm điểm 1-10, phần phần đầu của bảng, nội dung của bảng, phần, viền, cước chú và đầu/chân trang." + +#. nDZqL +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:160 +msgctxt "conditionpage|extended_tip|remove" +msgid "Click here to remove the current context assigned to the selected style." +msgstr "Nhấn vào đây để gỡ bỏ ngữ cảnh hiện thời được gán cho kiểu dáng đã chọn." + +#. U248V +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:180 +msgctxt "conditionpage|extended_tip|apply" +msgid "Click Apply to apply the selected Paragraph Style to the defined context." +msgstr "" + #. xC6d7 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:208 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:228 msgctxt "conditionpage|styleft" msgid "Paragraph Styles" msgstr "" +#. BAsYG +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:239 +msgctxt "conditionpage|extended_tip|styles" +msgid "A list of all Paragraph Styles which can be assigned to a context is contained in the list box." +msgstr "Hộp liệt kê chứa tất cả các Kiểu dáng Đoạn văn có thể được gán cho một ngữ cảnh." + #. xExAz -#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:232 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:257 #, fuzzy msgctxt "conditionpage|filter" msgid "Table Header" msgstr "Tiêu đề bảng" #. wmRS4 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:233 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:258 msgctxt "conditionpage|filter" msgid "Table" msgstr "Bảng" #. pwWnz -#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:234 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:259 msgctxt "conditionpage|filter" msgid "Frame" msgstr "Khung" #. C9Z9x -#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:235 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:260 msgctxt "conditionpage|filter" msgid "Section" msgstr "Phần" #. aABdW -#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:236 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:261 msgctxt "conditionpage|filter" msgid "Footnote" msgstr "Cước chú" #. HKU28 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:237 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:262 msgctxt "conditionpage|filter" msgid "Endnote" msgstr "Kết chú" #. YyCDy -#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:238 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:263 msgctxt "conditionpage|filter" msgid "Header" msgstr "Đầu trang" #. EbBvm -#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:239 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:264 msgctxt "conditionpage|filter" msgid "Footer" msgstr "Chân trang" #. L2Vr5 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:240 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:265 #, fuzzy msgctxt "conditionpage|filter" msgid " 1st Outline Level" msgstr "Cấp phác thảo thứ năm" #. GTJPN -#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:241 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:266 #, fuzzy msgctxt "conditionpage|filter" msgid " 2nd Outline Level" msgstr "Cấp phác thảo thứ hai" #. VKBoL -#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:242 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:267 #, fuzzy msgctxt "conditionpage|filter" msgid " 3rd Outline Level" msgstr "Cấp phác thảo thứ ba" #. a9TaD -#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:243 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:268 #, fuzzy msgctxt "conditionpage|filter" msgid " 4th Outline Level" msgstr "Cấp phác thảo thứ năm" #. dXE2C -#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:244 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:269 #, fuzzy msgctxt "conditionpage|filter" msgid " 5th Outline Level" msgstr "Cấp phác thảo thứ năm" #. hCaZr -#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:245 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:270 #, fuzzy msgctxt "conditionpage|filter" msgid " 6th Outline Level" msgstr "Cấp phác thảo thứ năm" #. eY5Fy -#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:246 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:271 #, fuzzy msgctxt "conditionpage|filter" msgid " 7th Outline Level" msgstr "Cấp phác thảo thứ năm" #. KbZgs -#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:247 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:272 #, fuzzy msgctxt "conditionpage|filter" msgid " 8th Outline Level" msgstr "Cấp phác thảo thứ năm" #. L5C8x -#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:248 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:273 #, fuzzy msgctxt "conditionpage|filter" msgid " 9th Outline Level" msgstr "Cấp phác thảo thứ năm" #. xNPpQ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:249 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:274 #, fuzzy msgctxt "conditionpage|filter" msgid "10th Outline Level" msgstr "Cấp phác thảo thứ năm" #. TwnWg -#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:250 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:275 msgctxt "conditionpage|filter" msgid " 1st Numbering Level" msgstr "" #. 7feZ8 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:251 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:276 msgctxt "conditionpage|filter" msgid " 2nd Numbering Level" msgstr "" #. DJYAU -#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:252 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:277 msgctxt "conditionpage|filter" msgid " 3rd Numbering Level" msgstr "" #. m74yD -#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:253 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:278 msgctxt "conditionpage|filter" msgid " 4th Numbering Level" msgstr "" #. C8dZW -#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:254 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:279 msgctxt "conditionpage|filter" msgid " 5th Numbering Level" msgstr "" #. Uw4C8 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:255 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:280 msgctxt "conditionpage|filter" msgid " 6th Numbering Level" msgstr "" #. LvdBi -#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:256 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:281 msgctxt "conditionpage|filter" msgid " 7th Numbering Level" msgstr "" #. E8kfm -#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:257 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:282 msgctxt "conditionpage|filter" msgid " 8th Numbering Level" msgstr "" #. e7Lo5 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:258 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:283 msgctxt "conditionpage|filter" msgid " 9th Numbering Level" msgstr "" #. kAtfy -#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:259 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:284 msgctxt "conditionpage|filter" msgid "10th Numbering Level" msgstr "" #. AniaD -#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:282 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/conditionpage.ui:307 msgctxt "conditionpage|label11" msgid "Options" msgstr "Tùy chọn" @@ -11885,96 +12383,162 @@ msgid "Convert Table to Text" msgstr "Chuyển đổi bảng thành văn bản" #. iArsw -#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:115 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:112 msgctxt "converttexttable|tabs" msgid "Tabs" msgstr "Tab" +#. 9aKdG +#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:123 +msgctxt "converttexttable|extended_tip|tabs" +msgid "Converts the text to a table using tabs as column markers." +msgstr "" + #. uPkEG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:132 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:134 msgctxt "converttexttable|semicolons" msgid "Semicolons" msgstr "Dấu chấm ~phẩy" +#. GqN6W +#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:144 +msgctxt "converttexttable|extended_tip|semicolons" +msgid "Converts the text to a table using semi-colons (;) as column markers." +msgstr "" + #. fucq3 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:149 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:156 msgctxt "converttexttable|paragraph" msgid "Paragraph" msgstr "Đoạn văn" +#. 4fBB3 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:166 +msgctxt "converttexttable|extended_tip|paragraph" +msgid "Converts the text to a table using paragraphs as column markers." +msgstr "" + #. zN6Mx -#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:165 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:177 msgctxt "converttexttable|other" msgid "Other:" msgstr "Khác" -#. GQnda +#. 27JXH #: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:190 +msgctxt "converttexttable|extended_tip|other" +msgid "Converts the text to a table using the character that you type in the box as a column marker." +msgstr "" + +#. GQnda +#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:207 msgctxt "converttexttable|othered" msgid "," msgstr "" #. rmBim -#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:196 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:213 msgctxt "converttexttable|othered-atkobject" msgid "Symbol" msgstr "Ký hiệu" +#. G5obG +#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:214 +msgctxt "converttexttable|extended_tip|othered" +msgid "Type the character that you want to use as a column marker." +msgstr "" + #. apGyF -#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:207 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:225 msgctxt "converttexttable|keepcolumn" msgid "Equal width for all columns" msgstr "Mọi cột có cùng bề rộng" +#. xLjLr +#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:234 +msgctxt "converttexttable|extended_tip|keepcolumn" +msgid "Creates columns of equal width, regardless of the position of the column marker." +msgstr "" + #. UbhJY -#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:229 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:252 #, fuzzy msgctxt "converttexttable|label1" msgid "Separate Text At" msgstr "Tách văn bản ở" #. VDaHH -#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:262 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:285 msgctxt "converttexttable|headingcb" msgid "Heading" msgstr "Tiêu đề" +#. dqVGr +#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:294 +msgctxt "converttexttable|extended_tip|headingcb" +msgid "Formats the first row of the new table as a heading." +msgstr "" + #. XqGoL -#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:277 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:305 msgctxt "converttexttable|repeatheading" msgid "Repeat heading" msgstr "Lặp lại tiêu đề" +#. YhBhC +#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:316 +msgctxt "converttexttable|extended_tip|repeatheading" +msgid "Repeats the table header on each page that the table spans." +msgstr "" + #. URvME -#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:294 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:327 msgctxt "converttexttable|dontsplitcb" msgid "Don't split table" msgstr "Không xẻ bảng" +#. FA8WG +#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:336 +msgctxt "converttexttable|extended_tip|dontsplitcb" +msgid "Does not divide the table across pages." +msgstr "" + #. XaNbS -#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:318 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:356 msgctxt "converttexttable|label3" msgid "The first " msgstr "" #. iXL3d -#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:331 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:369 msgctxt "converttexttable|label4" msgid "rows" msgstr "hàng" #. C9QkD -#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:359 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:397 msgctxt "converttexttable|autofmt" msgid "AutoFormat..." msgstr "Tự động định ~dạng..." +#. ArFSS +#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:402 +msgctxt "converttexttable|extended_tip|autofmt" +msgid "Opens the AutoFormat dialog, where you can select a predefined layout for table." +msgstr "" + #. Jsmkz -#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:376 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:419 msgctxt "converttexttable|label2" msgid "Options" msgstr "Tùy chọn" +#. kUb8Q +#: sw/uiconfig/swriter/ui/converttexttable.ui:451 +msgctxt "converttexttable|extended_tip|ConvertTextTableDialog" +msgid "Converts the selected text into a table, or the selected table into text." +msgstr "Chuyển đổi văn bản đã chọn sang một bảng, hoặc chuyển đổi bảng đã chọn sang văn bản." + #. FxaLn #: sw/uiconfig/swriter/ui/createaddresslist.ui:13 #, fuzzy @@ -11983,69 +12547,141 @@ msgid "New Address List" msgstr "Danh sách địa chỉ mới" #. eTJmA -#: sw/uiconfig/swriter/ui/createaddresslist.ui:100 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/createaddresslist.ui:97 #, fuzzy msgctxt "createaddresslist|ADDRESS_INFORMATION" msgid "Address Information" msgstr "Thông tin địa chỉ" +#. KnL9j +#: sw/uiconfig/swriter/ui/createaddresslist.ui:159 +msgctxt "createaddresslist|extended_tip|CONTAINER" +msgid "Enter or edit the field contents for each mail merge recipient." +msgstr "Nhập hay chỉnh sửa nội dung trường cho mỗi người nhận thư trộn." + #. UKKXX -#: sw/uiconfig/swriter/ui/createaddresslist.ui:181 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/createaddresslist.ui:183 #, fuzzy msgctxt "createaddresslist|VIEW_ENTRIES" msgid "Sho_w entry number" msgstr "Hiện ~số mục" #. DhAsp -#: sw/uiconfig/swriter/ui/createaddresslist.ui:201 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/createaddresslist.ui:203 msgctxt "createaddresslist|START" msgid "|<" msgstr "" +#. cwkzK +#: sw/uiconfig/swriter/ui/createaddresslist.ui:209 +msgctxt "createaddresslist|extended_tip|START" +msgid "Click the buttons to navigate through the records or enter a record number to display a record." +msgstr "Nhấn vào các nút để di chuyển qua lại giữa các bản ghi, hoặc nhập một số thứ tự bản ghi để hiển thị nó." + #. XAhXo -#: sw/uiconfig/swriter/ui/createaddresslist.ui:213 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/createaddresslist.ui:220 msgctxt "createaddresslist|PREV" msgid "<" msgstr "" +#. M7ApL +#: sw/uiconfig/swriter/ui/createaddresslist.ui:226 +msgctxt "createaddresslist|extended_tip|PREV" +msgid "Click the buttons to navigate through the records or enter a record number to display a record." +msgstr "Nhấn vào các nút để di chuyển qua lại giữa các bản ghi, hoặc nhập một số thứ tự bản ghi để hiển thị nó." + #. BFEtt -#: sw/uiconfig/swriter/ui/createaddresslist.ui:225 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/createaddresslist.ui:237 msgctxt "createaddresslist|END" msgid ">|" msgstr "" +#. gEQXQ +#: sw/uiconfig/swriter/ui/createaddresslist.ui:243 +msgctxt "createaddresslist|extended_tip|END" +msgid "Click the buttons to navigate through the records or enter a record number to display a record." +msgstr "Nhấn vào các nút để di chuyển qua lại giữa các bản ghi, hoặc nhập một số thứ tự bản ghi để hiển thị nó." + #. vzQvB -#: sw/uiconfig/swriter/ui/createaddresslist.ui:237 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/createaddresslist.ui:254 msgctxt "createaddresslist|NEXT" msgid ">" msgstr "" +#. AQAb9 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/createaddresslist.ui:260 +msgctxt "createaddresslist|extended_tip|NEXT" +msgid "Click the buttons to navigate through the records or enter a record number to display a record." +msgstr "Nhấn vào các nút để di chuyển qua lại giữa các bản ghi, hoặc nhập một số thứ tự bản ghi để hiển thị nó." + +#. r6T84 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/createaddresslist.ui:282 +msgctxt "createaddresslist|extended_tip|SETNOSB" +msgid "Click the buttons to navigate through the records or enter a record number to display a record." +msgstr "Nhấn vào các nút để di chuyển qua lại giữa các bản ghi, hoặc nhập một số thứ tự bản ghi để hiển thị nó." + +#. KdhEt +#: sw/uiconfig/swriter/ui/createaddresslist.ui:299 +msgctxt "createaddresslist|extended_tip|SETNOED" +msgid "Click the buttons to navigate through the records or enter a record number to display a record." +msgstr "Nhấn vào các nút để di chuyển qua lại giữa các bản ghi, hoặc nhập một số thứ tự bản ghi để hiển thị nó." + #. hPwMj -#: sw/uiconfig/swriter/ui/createaddresslist.ui:311 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/createaddresslist.ui:343 msgctxt "createaddresslist|NEW" msgid "_New" msgstr "_Mới" +#. dUNG3 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/createaddresslist.ui:350 +msgctxt "createaddresslist|extended_tip|NEW" +msgid "Adds a new blank record to the address list." +msgstr "Thêm vào danh sách địa chỉ một bản ghi trắng, mới." + #. jt8fG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/createaddresslist.ui:325 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/createaddresslist.ui:362 msgctxt "createaddresslist|DELETE" msgid "_Delete" msgstr "_Xóa" +#. 9BCh5 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/createaddresslist.ui:369 +msgctxt "createaddresslist|extended_tip|DELETE" +msgid "Deletes the selected record." +msgstr "Xoá bản ghi đã chọn." + #. TDMA8 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/createaddresslist.ui:339 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/createaddresslist.ui:381 #, fuzzy msgctxt "createaddresslist|FIND" msgid "_Find..." msgstr "~Tìm..." +#. hiYxd +#: sw/uiconfig/swriter/ui/createaddresslist.ui:388 +msgctxt "createaddresslist|extended_tip|FIND" +msgid "Opens the Find Entry dialog. You can leave the dialog open while you edit the entries." +msgstr "Mở hộp thoại Tìm mục nhập. Bạn cũng có thể để lại hộp thoại mở trong khi chỉnh sửa mục nhập." + #. rTdBt -#: sw/uiconfig/swriter/ui/createaddresslist.ui:353 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/createaddresslist.ui:400 #, fuzzy msgctxt "createaddresslist|CUSTOMIZE" msgid "C_ustomize..." msgstr "Tùy &chỉnh..." +#. Y965L +#: sw/uiconfig/swriter/ui/createaddresslist.ui:407 +msgctxt "createaddresslist|extended_tip|CUSTOMIZE" +msgid "Opens the Customize Address List dialog where you can rearrange, rename, add, and delete fields." +msgstr "Mở hộp thoại Tùy biến danh sách địa chỉ: bạn có thể sắp đặt lại các trường, thay đổi tên của trường, và thêm hay xoá trường." + +#. DG4y3 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/createaddresslist.ui:442 +msgctxt "createaddresslist|extended_tip|CreateAddressList" +msgid "Enter new addresses or edit the addresses for mail merge documents." +msgstr "" + #. bZoQN #: sw/uiconfig/swriter/ui/createauthorentry.ui:8 msgctxt "createauthorentry|CreateAuthorEntryDialog" @@ -12053,12 +12689,18 @@ msgid "Define Bibliography Entry" msgstr "Xác định Mục nhập Thư tịch" #. UvJRD -#: sw/uiconfig/swriter/ui/createauthorentry.ui:192 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/createauthorentry.ui:189 #, fuzzy msgctxt "createauthorentry|label1" msgid "Entry Data" msgstr "Dữ liệu nhập" +#. CVuYp +#: sw/uiconfig/swriter/ui/createauthorentry.ui:214 +msgctxt "createauthorentry|extended_tip|CreateAuthorEntryDialog" +msgid "Change the content of a bibliography entry." +msgstr "Thay đổi nội dung của một mục nhập thư tịch nào đó." + #. iuN5j #: sw/uiconfig/swriter/ui/createautomarkdialog.ui:8 msgctxt "createautomarkdialog|CreateAutomarkDialog" @@ -12066,12 +12708,18 @@ msgid "Edit Concordance File" msgstr "" #. RDVeW -#: sw/uiconfig/swriter/ui/createautomarkdialog.ui:107 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/createautomarkdialog.ui:104 #, fuzzy msgctxt "createautomarkdialog|label1" msgid "Entries" msgstr "~Mục" +#. cyCFm +#: sw/uiconfig/swriter/ui/createautomarkdialog.ui:129 +msgctxt "createautomarkdialog|extended_tip|CreateAutomarkDialog" +msgid "Create or edit a list of words to include in an Alphabetical Index." +msgstr "Tạo hoặc chỉnh sửa một danh sách các từ cần kèm thêm trong một chỉ mục abc." + #. 7dr3i #: sw/uiconfig/swriter/ui/customizeaddrlistdialog.ui:26 msgctxt "customizeaddrlistdialog|CustomizeAddrListDialog" @@ -12079,25 +12727,49 @@ msgid "Customize Address List" msgstr "" #. Mfeh7 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/customizeaddrlistdialog.ui:114 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/customizeaddrlistdialog.ui:111 #, fuzzy msgctxt "customizeaddrlistdialog|add" msgid "_Add..." msgstr "Thêm..." +#. aU2jL +#: sw/uiconfig/swriter/ui/customizeaddrlistdialog.ui:118 +msgctxt "customizeaddrlistdialog|extended_tip|add" +msgid "Inserts a new text field." +msgstr "Chèn một trường văn bản mới." + +#. zesMS +#: sw/uiconfig/swriter/ui/customizeaddrlistdialog.ui:137 +msgctxt "customizeaddrlistdialog|extended_tip|delete" +msgid "Deletes the selected field." +msgstr "Xoá trường đã chọn." + #. 8TKnG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/customizeaddrlistdialog.ui:142 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/customizeaddrlistdialog.ui:149 #, fuzzy msgctxt "customizeaddrlistdialog|rename" msgid "_Rename..." msgstr "Thay tên..." +#. 8QggP +#: sw/uiconfig/swriter/ui/customizeaddrlistdialog.ui:156 +msgctxt "customizeaddrlistdialog|extended_tip|rename" +msgid "Renames the selected text field." +msgstr "Thay đổi tên của trường đã chọn." + #. RRdew -#: sw/uiconfig/swriter/ui/customizeaddrlistdialog.ui:171 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/customizeaddrlistdialog.ui:183 msgctxt "customizeaddrlistdialog|label1" msgid "A_ddress list elements:" msgstr "" +#. AxRrt +#: sw/uiconfig/swriter/ui/customizeaddrlistdialog.ui:225 +msgctxt "customizeaddrlistdialog|extended_tip|treeview" +msgid "Select the fields that you want to move, delete, or rename." +msgstr "Chọn những trường mà bạn muốn di chuyển, xoá hoặc có tên bạn muốn thay đổi." + #. Bmbc2 #: sw/uiconfig/swriter/ui/datasourcesunavailabledialog.ui:7 msgctxt "datasourcesunavailabledialog|DataSourcesUnavailableDialog" @@ -12134,67 +12806,128 @@ msgctxt "dropcapspage|checkCB_SWITCH" msgid "_Display drop caps" msgstr "" +#. PEHkg +#: sw/uiconfig/swriter/ui/dropcapspage.ui:68 +msgctxt "dropcapspage|extended_tip|checkCB_SWITCH" +msgid "Applies the drop cap settings to the selected paragraph." +msgstr "Áp dụng thiết lập chữ hoa trang trí cho đoạn văn đã chọn." + #. CXZcp -#: sw/uiconfig/swriter/ui/dropcapspage.ui:75 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/dropcapspage.ui:80 msgctxt "dropcapspage|checkCB_WORD" msgid "_Whole word" msgstr "" +#. x9AVP +#: sw/uiconfig/swriter/ui/dropcapspage.ui:89 +msgctxt "dropcapspage|extended_tip|checkCB_WORD" +msgid "Displays the first letter of the first word in the paragraph as a drop cap, and the remaining letters of the word as large type." +msgstr "Hiển thị chữ cái đầu tiên của từ đầu tiên trong đoạn văn là chữ hoa trang trí, và các chữ cái còn lại của từ đó là kiểu chữ lớn." + #. YEaFN -#: sw/uiconfig/swriter/ui/dropcapspage.ui:93 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/dropcapspage.ui:103 #, fuzzy msgctxt "dropcapspage|labelFT_DROPCAPS" msgid "Number of _characters:" msgstr "Tổng ký tự :" #. 5R57p -#: sw/uiconfig/swriter/ui/dropcapspage.ui:107 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/dropcapspage.ui:117 #, fuzzy msgctxt "dropcapspage|labelTXT_LINES" msgid "_Lines:" msgstr "Đường" #. fx3xM -#: sw/uiconfig/swriter/ui/dropcapspage.ui:121 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/dropcapspage.ui:131 #, fuzzy msgctxt "dropcapspage|labelTXT_DISTANCE" msgid "_Space to text:" msgstr "Giãn cách tới văn bản" +#. hsw2F +#: sw/uiconfig/swriter/ui/dropcapspage.ui:150 +#, fuzzy +msgctxt "dropcapspage|extended_tip|spinFLD_DROPCAPS" +msgid "Enter the number of characters to convert to drop caps." +msgstr "Điền số lượng chữ cái của từ để chuyển sang chữ hoa trang trí. " + +#. mTJvq +#: sw/uiconfig/swriter/ui/dropcapspage.ui:168 +msgctxt "dropcapspage|extended_tip|spinFLD_LINES" +msgid "Enter the number of lines that you want the drop cap to extend downward from the first line of the paragraph. Shorter paragraphs will not get drop caps." +msgstr "Điền số dòng mà bạn muốn chữ hoa trang trí đầu dòng sẽ kéo dài từ dòng đầu tiên của đoạn văn xuống. Những đoạn văn ngắn hơn sẽ không có chữ hoa trang trí đầu dòng." + +#. tZURF +#: sw/uiconfig/swriter/ui/dropcapspage.ui:187 +msgctxt "dropcapspage|extended_tip|spinFLD_DISTANCE" +msgid "Enter the amount of space to leave between the drop caps and the rest of the text in the paragraph." +msgstr "Điền lượng khoảng còn lại giữa chữ cái hoa trang trí và phần còn lại của đoạn văn." + #. PQ6xG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/dropcapspage.ui:179 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/dropcapspage.ui:204 msgctxt "dropcapspage|labelFL_SETTING" msgid "Settings" msgstr "Thiết lập" #. 9ApzK -#: sw/uiconfig/swriter/ui/dropcapspage.ui:213 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/dropcapspage.ui:238 #, fuzzy msgctxt "dropcapspage|labelTXT_TEXT" msgid "_Text:" msgstr "Văn bản" #. MdKAS -#: sw/uiconfig/swriter/ui/dropcapspage.ui:227 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/dropcapspage.ui:252 #, fuzzy msgctxt "dropcapspage|labelTXT_TEMPLATE" msgid "Character st_yle:" msgstr "Kiểu ký tự" +#. rmFud +#: sw/uiconfig/swriter/ui/dropcapspage.ui:270 +msgctxt "dropcapspage|extended_tip|entryEDT_TEXT" +msgid "Enter the text that you want to display as drop caps instead of the first letters of the paragraph." +msgstr "Điền văn bản bạn muốn hiển thị như là chữ hoa trang trí thay vì như chữ cái đầu tiên của một đoạn văn." + +#. eTLND +#: sw/uiconfig/swriter/ui/dropcapspage.ui:285 +msgctxt "dropcapspage|extended_tip|comboBOX_TEMPLATE" +msgid "Select the formatting style that you want to apply to the drop caps." +msgstr "Chọn kiểu định dạng bạn muốn áp dụng cho chữ hoa trang trí." + #. tAmQu -#: sw/uiconfig/swriter/ui/dropcapspage.ui:267 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/dropcapspage.ui:302 msgctxt "dropcapspage|labelFL_CONTENT" msgid "Contents" msgstr "Nội dung" +#. Rk5EJ +#: sw/uiconfig/swriter/ui/dropcapspage.ui:358 +msgctxt "dropcapspage|extended_tip|DropCapPage" +msgid "Formats the first letter of a paragraph with a large capital letter, that can span several lines. The paragraph must span at least as many lines as you specify in the Lines box." +msgstr "Định dạng chữ cái đầu tiên của đoạn văn với một chữ hoa lớn bắc qua nhiều dòng. Đoạn văn sẽ giãn dòng ít nhất số mà bạn xác định trong ô Dòng " + #. dkjDS #: sw/uiconfig/swriter/ui/dropdownfielddialog.ui:16 msgctxt "dropdownfielddialog|DropdownFieldDialog" msgid "Choose Item: " msgstr "Chọn mục: " +#. USGaG +#: sw/uiconfig/swriter/ui/dropdownfielddialog.ui:58 +msgctxt "dropdownfielddialog|extended_tip|next" +msgid "Closes the current Input list and displays the next, if available." +msgstr "" + +#. Ct7px +#: sw/uiconfig/swriter/ui/dropdownfielddialog.ui:83 +msgctxt "dropdownfielddialog|extended_tip|edit" +msgid "Displays the Edit Fields: Functions dialog, where you can edit the Input list." +msgstr "" + #. k3yMJ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/dropdownfielddialog.ui:210 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/dropdownfielddialog.ui:217 msgctxt "dropdownfielddialog|label1" msgid "Edit" msgstr "Sửa" @@ -12235,30 +12968,66 @@ msgctxt "editcategories|EditCategoriesDialog" msgid "Edit Categories" msgstr "Sửa phân loại" +#. 2CmpG +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editcategories.ui:42 +msgctxt "editcategories|extended_tip|new" +msgid "Creates a new AutoText category using the name that you entered in the Name box." +msgstr "Tạo một phân loại Văn bản mẫu mới bằng tên bạn đã gõ và hộp Tên." + #. ckaZS -#: sw/uiconfig/swriter/ui/editcategories.ui:67 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editcategories.ui:69 msgctxt "editcategories|rename" msgid "_Rename" msgstr "Tha_y tên" +#. HmC7z +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editcategories.ui:77 +msgctxt "editcategories|extended_tip|rename" +msgid "Changes the name of the selected AutoText category to the name that you enter in the Name box." +msgstr "Đổi tên của phân loại Văn bản mẫu đã chọn thành tên bạn gõ vào hộp Tên." + #. 29qRx -#: sw/uiconfig/swriter/ui/editcategories.ui:146 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editcategories.ui:153 msgctxt "editcategories|label3" msgid "Selection list" msgstr "Danh sách lựa chọn" +#. 2L9md +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editcategories.ui:211 +msgctxt "editcategories|extended_tip|group" +msgid "Lists the existing AutoText categories and the corresponding paths." +msgstr "Liệt kê các phân loại Văn bản mẫu đã tồn tại, và các đường dẫn tương ứng." + +#. XgP6M +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editcategories.ui:230 +msgctxt "editcategories|extended_tip|pathlb" +msgid "Displays the current path to the directory where the selected AutoText category files are stored. If you are creating an AutoText category, select where you want to store the category files." +msgstr "Hiển thị đường dẫn đến thư mục hiện thời chứa các tập tin phân loại Văn bản mẫu đã chọn. Bạn đang tạo một phân loại Văn bản mẫu thì chọn thư mục vào đó cần lưu các tập tin phân loại." + #. 94dZM -#: sw/uiconfig/swriter/ui/editcategories.ui:226 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editcategories.ui:243 msgctxt "editcategories|label2" msgid "Path" msgstr "Đường dẫn" #. zaAUf -#: sw/uiconfig/swriter/ui/editcategories.ui:240 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editcategories.ui:257 msgctxt "editcategories|label1" msgid "Category" msgstr "Phân loại" +#. k4DHd +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editcategories.ui:275 +msgctxt "editcategories|extended_tip|name" +msgid "Displays the name of the selected AutoText category. To change the name of the category, type a new name, and then click Rename. To create a new category, type a name, and then click New." +msgstr "Hiển thị tên của phân loại Văn bản mẫu đã chọn. Để thay đổi tên của phân loại, gõ tên mới, sau đó bấm nút Đổi tên. Để tạo một phân loại mới, gõ tên, sau đó bấm nút Mới." + +#. saGoB +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editcategories.ui:306 +msgctxt "editcategories|extended_tip|EditCategoriesDialog" +msgid "Adds, renames, or deletes AutoText categories." +msgstr "Thêm, đổi tên hay xoá các phân loại Văn bản mẫu." + #. uQE9B #: sw/uiconfig/swriter/ui/editfielddialog.ui:18 msgctxt "editfielddialog|EditFieldDialog" @@ -12266,29 +13035,53 @@ msgid "Edit Fields" msgstr "" #. kgAD5 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/editfielddialog.ui:99 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editfielddialog.ui:96 msgctxt "editfielddialog|prev_tip" msgid "Previous field of same type" msgstr "" +#. rnvem +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editfielddialog.ui:103 +msgctxt "editfielddialog|extended_tip|prev" +msgid "Edit field contents." +msgstr "" + #. T4GAj -#: sw/uiconfig/swriter/ui/editfielddialog.ui:115 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editfielddialog.ui:117 msgctxt "editfielddialog|next_tip" msgid "Next field of same type" msgstr "" +#. zBjeG +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editfielddialog.ui:122 +msgctxt "editfielddialog|extended_tip|next" +msgid "Edit field contents." +msgstr "" + #. Gg5FB -#: sw/uiconfig/swriter/ui/editfielddialog.ui:126 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editfielddialog.ui:133 msgctxt "editfielddialog|edit" msgid "_Edit" msgstr "_Sửa" #. LJAnh -#: sw/uiconfig/swriter/ui/editfielddialog.ui:131 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editfielddialog.ui:138 msgctxt "editfielddialog|edit_tip" msgid "Edit variable field content" msgstr "" +#. uMDvE +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editfielddialog.ui:143 +msgctxt "editfielddialog|extended_tip|edit" +msgid "Edit field contents." +msgstr "" + +#. Lds2R +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editfielddialog.ui:175 +msgctxt "editfielddialog|extended_tip|EditFieldDialog" +msgid "Edit field contents." +msgstr "" + #. cL2RH #: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:18 msgctxt "editsectiondialog|EditSectionDialog" @@ -12296,116 +13089,200 @@ msgid "Edit Sections" msgstr "Sửa phần" #. JhRAC -#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:68 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:65 #, fuzzy msgctxt "editsectiondialog|options" msgid "_Options..." msgstr "Tùy chọn..." +#. 8SFsS +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:87 +msgctxt "editsectiondialog|extended_tip|remove" +msgid "Removes the selected section from the document, and inserts the contents of the section into the document." +msgstr "Gỡ bỏ phần đã chọn khỏi tài liệu, cũng chèn vào tài liệu nội cung của phần đó." + +#. aqo5i +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:157 +msgctxt "editsectiondialog|extended_tip|curname" +msgid "Type a name for the new section." +msgstr "" + +#. qwvCU +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:205 +msgctxt "editsectiondialog|extended_tip|tree" +msgid "Type the name of the section that you want to edit, or click a name in the Section list." +msgstr "Gõ tên của phần mà bạn muốn chỉnh sửa, hoặc nhấn vào một tên nào đó trong danh sách Phần." + #. hQmDw -#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:212 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:224 msgctxt "editsectiondialog|label1" msgid "Section" msgstr "Phần" #. 6HhHy -#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:255 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:267 msgctxt "editsectiondialog|link" msgid "_Link" msgstr "_Liên kết" +#. hDHGK +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:278 +msgctxt "editsectiondialog|extended_tip|link" +msgid "Inserts the contents of another document or section from another document in the current section." +msgstr "" + #. AtCiy -#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:272 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:289 msgctxt "editsectiondialog|dde" msgid "DD_E" msgstr "DD_E" +#. Mpbee +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:300 +msgctxt "editsectiondialog|extended_tip|dde" +msgid "Creates a DDE link. Select this check box, and then enter the DDE command that you want to use. The DDE option is only available if the Link check box is selected." +msgstr "" + #. kuxD5 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:302 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:324 msgctxt "editsectiondialog|file" msgid "Browse..." msgstr "Duyệt..." +#. YSbbe +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:331 +msgctxt "editsectiondialog|extended_tip|file" +msgid "Locate the file that you want to insert as a link, and then click Insert." +msgstr "" + +#. KpDNG +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:348 +msgctxt "editsectiondialog|extended_tip|filename" +msgid "Enter the path and the filename for the file that you want to insert, or click the Browse button to locate the file." +msgstr "" + #. Bc8Ga -#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:329 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:361 msgctxt "editsectiondialog|sectionft" msgid "_Section" msgstr "_Phần" +#. SpkZg +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:385 +msgctxt "editsectiondialog|extended_tip|section" +msgid "Select the section in the file that you want to insert as a link." +msgstr "" + #. FaKhg -#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:367 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:404 msgctxt "editsectiondialog|filenameft" msgid "_File name" msgstr "_Tên tập tin" #. NTQ7u -#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:382 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:419 msgctxt "editsectiondialog|ddeft" msgid "DDE _Command" msgstr "" #. MxWBb -#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:415 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:452 msgctxt "editsectiondialog|label8" msgid "Link" msgstr "Liên kết" #. fjAM8 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:452 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:489 msgctxt "editsectiondialog|protect" msgid "_Protect" msgstr "" +#. jjkoL +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:501 +msgctxt "editsectiondialog|extended_tip|protect" +msgid "Prevents the selected section from being edited." +msgstr "" + #. cCKhF -#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:480 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:522 msgctxt "editsectiondialog|withpassword" msgid "Wit_h password" msgstr "Bằng mật k_hẩu" +#. hAHNw +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:535 +msgctxt "editsectiondialog|extended_tip|withpassword" +msgid "Protects the selected section with a password. The password must have a minimum of 5 characters." +msgstr "" + #. FqGwf -#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:499 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:546 #, fuzzy msgctxt "editsectiondialog|password" msgid "Password..." msgstr "_Mật khẩu..." +#. PYhAa +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:556 +msgctxt "editsectiondialog|extended_tip|password" +msgid "Opens a dialog where you can change the current password." +msgstr "" + #. Vb88z -#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:529 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:581 #, fuzzy msgctxt "editsectiondialog|label6" msgid "Write Protection" msgstr "Cấm ghi" #. W4aLX -#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:566 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:618 msgctxt "editsectiondialog|hide" msgid "Hide" msgstr "Ẩn" +#. 5jWJ7 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:629 +msgctxt "editsectiondialog|extended_tip|hide" +msgid "Hides and prevents the selected section from being printed." +msgstr "" + #. YR5xA -#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:597 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:654 msgctxt "editsectiondialog|conditionft" msgid "_With Condition" msgstr "_Với điều kiện" +#. yHCZA +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:673 +msgctxt "editsectiondialog|extended_tip|condition" +msgid "Enter the condition that must be met to hide the section." +msgstr "" + #. tnwHD -#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:636 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:698 msgctxt "editsectiondialog|label4" msgid "Hide" msgstr "Ẩn" #. CGPxC -#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:672 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:734 msgctxt "editsectiondialog|editinro" msgid "E_ditable in read-only document" msgstr "Có thể chỉnh _sửa trong tài liệu chỉ đọc" #. ndfNc -#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:695 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:757 msgctxt "editsectiondialog|label9" msgid "Properties" msgstr "Thuộc tính" +#. BjqYr +#: sw/uiconfig/swriter/ui/editsectiondialog.ui:796 +msgctxt "editsectiondialog|extended_tip|EditSectionDialog" +msgid "Sets the properties of the section." +msgstr "" + #. Sy8Ao #: sw/uiconfig/swriter/ui/endnotepage.ui:40 msgctxt "endnotepage|label19" @@ -12430,86 +13307,182 @@ msgctxt "endnotepage|label25" msgid "After" msgstr "Sau" +#. KWe5V +#: sw/uiconfig/swriter/ui/endnotepage.ui:91 +msgctxt "endnotepage|extended_tip|offsetnf" +msgid "Enter the number for the first endnote in the document." +msgstr "Nhập con số thích hợp trong tài liệu." + +#. kEbXn +#: sw/uiconfig/swriter/ui/endnotepage.ui:107 +msgctxt "endnotepage|extended_tip|prefix" +msgid "Enter the text that you want to display in front of the endnote number in the note text." +msgstr "Nhập chuỗi mà bạn muốn hiển thị phía trước số thứ tự kết chú trong văn bản ghi chú." + +#. UFXFD +#: sw/uiconfig/swriter/ui/endnotepage.ui:123 +msgctxt "endnotepage|extended_tip|suffix" +msgid "Enter the text that you want to display after the endnote number in the note text." +msgstr "Nhập chuỗi mà bạn muốn hiển thị phía sau số thứ tự kết chú trong văn bản ghi chú." + +#. Fby7r +#: sw/uiconfig/swriter/ui/endnotepage.ui:138 +msgctxt "endnotepage|extended_tip|numberinglb" +msgid "Enter the number for the first endnote in the document." +msgstr "Nhập con số thích hợp trong tài liệu." + #. C5Z3B -#: sw/uiconfig/swriter/ui/endnotepage.ui:135 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/endnotepage.ui:155 msgctxt "endnotepage|label26" msgid "Autonumbering" msgstr "Tự động đánh số" #. JFJDU -#: sw/uiconfig/swriter/ui/endnotepage.ui:169 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/endnotepage.ui:189 msgctxt "endnotepage|label20" msgid "Paragraph" msgstr "Đoạn văn" #. bDDBx -#: sw/uiconfig/swriter/ui/endnotepage.ui:181 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/endnotepage.ui:201 msgctxt "endnotepage|pagestyleft" msgid "Page" msgstr "Trang" +#. zHbGd +#: sw/uiconfig/swriter/ui/endnotepage.ui:216 +msgctxt "endnotepage|extended_tip|parastylelb" +msgid "Select the paragraph style for the endnote text. Only special styles can be selected." +msgstr "" + +#. 3CM3n +#: sw/uiconfig/swriter/ui/endnotepage.ui:232 +msgctxt "endnotepage|extended_tip|pagestylelb" +msgid "Select the page style that you want to use for endnotes." +msgstr "" + #. taDmw -#: sw/uiconfig/swriter/ui/endnotepage.ui:215 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/endnotepage.ui:245 msgctxt "endnotepage|label27" msgid "Text area" msgstr "~Vùng văn bản" #. GwJMG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/endnotepage.ui:227 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/endnotepage.ui:257 msgctxt "endnotepage|label28" msgid "Endnote area" msgstr "Vùng ~kết chú" +#. DdZed +#: sw/uiconfig/swriter/ui/endnotepage.ui:272 +msgctxt "endnotepage|extended_tip|charanchorstylelb" +msgid "Select the character style that you want to use for endnote anchors in the text area of your document." +msgstr "" + +#. p8rDB +#: sw/uiconfig/swriter/ui/endnotepage.ui:288 +msgctxt "endnotepage|extended_tip|charstylelb" +msgid "Select the character style that you want to use for the endnote numbers in the endnote area." +msgstr "" + #. mUJmG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/endnotepage.ui:265 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/endnotepage.ui:305 msgctxt "endnotepage|label23" msgid "Styles" msgstr "Kiểu dáng" +#. evnAx +#: sw/uiconfig/swriter/ui/endnotepage.ui:319 +msgctxt "endnotepage|extended_tip|EndnotePage" +msgid "Specifies the formatting for endnotes." +msgstr "Ghi chú định dạng cho các kết chú." + +#. eMZQa +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envaddresspage.ui:47 +msgctxt "envaddresspage|extended_tip|addredit" +msgid "Enter the delivery address." +msgstr "" + #. Ate7u -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envaddresspage.ui:58 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envaddresspage.ui:63 #, fuzzy msgctxt "envaddresspage|label2" msgid "Addr_essee" msgstr "Người nhận" #. ZEtSY -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envaddresspage.ui:91 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envaddresspage.ui:96 msgctxt "envaddresspage|label4" msgid "Database" msgstr "Cơ sở dữ liệu" +#. nHjzm +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envaddresspage.ui:113 +msgctxt "envaddresspage|extended_tip|database" +msgid "Select the database containing the address data that you want to insert." +msgstr "Chọn cơ sở dữ liệu chứa dữ liệu địa chỉ bạn muốn chèn." + #. hSE39 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envaddresspage.ui:129 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envaddresspage.ui:139 msgctxt "envaddresspage|label7" msgid "Table" msgstr "Bảng" +#. GSeM5 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envaddresspage.ui:156 +msgctxt "envaddresspage|extended_tip|table" +msgid "Select the database table containing the address data that you want to insert." +msgstr "Chọn bảng cơ sở dữ liệu chứa dữ liệu địa chỉ bạn muốn chèn." + #. ng4U7 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envaddresspage.ui:167 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envaddresspage.ui:182 msgctxt "envaddresspage|label8" msgid "Database field" msgstr "Trường cơ sở dữ liệu" +#. GeGpt +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envaddresspage.ui:199 +msgctxt "envaddresspage|extended_tip|field" +msgid "Select the database field containing the address data that you want to insert, and then click the left arrow button. The data is added to the address box containing the cursor." +msgstr "Chọn trường cơ sở dữ liệu chứa dữ liệu địa chỉ bạn muốn chèn, sau đó nhấn vào nút mũi tên bên trái. Dữ liệu thì được thêm vào hộp địa chỉ đang chứa con trỏ." + #. GDUFX -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envaddresspage.ui:205 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envaddresspage.ui:225 msgctxt "envaddresspage|insert|tooltip_text" msgid "Insert" msgstr "Chèn" +#. xYXzg +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envaddresspage.ui:231 +msgctxt "envaddresspage|extended_tip|insert" +msgid "Select the database field containing the address data that you want to insert, and then click the left arrow button. The data is added to the address box containing the cursor." +msgstr "Chọn trường cơ sở dữ liệu chứa dữ liệu địa chỉ bạn muốn chèn, sau đó nhấn vào nút mũi tên bên trái. Dữ liệu thì được thêm vào hộp địa chỉ đang chứa con trỏ." + +#. 9BZRZ +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envaddresspage.ui:279 +msgctxt "envaddresspage|extended_tip|senderedit" +msgid "Includes a return address on the envelope. Select the Sender check box, and then enter the return address." +msgstr "" + #. t3YBo -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envaddresspage.ui:262 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envaddresspage.ui:292 #, fuzzy msgctxt "envaddresspage|sender" msgid "_Sender" msgstr "Người gửi" #. 82EGX -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envaddresspage.ui:304 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envaddresspage.ui:334 msgctxt "envaddresspage|preview-atkobject" msgid "Preview" msgstr "Xem thử" +#. jdjqJ +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envaddresspage.ui:352 +msgctxt "envaddresspage|extended_tip|EnvAddressPage" +msgid "Enter the delivery and return addresses for the envelope. You can also insert address fields from a database, for example from the Addresses database." +msgstr "Nhập địa chỉ gửi đi và địa chỉ trở về cho phong bì. Bạn cũng có thể chèn các trường địa chỉ có sẵn từ cơ sở dữ liệu, thí dụ từ cơ sở dữ liệu « Địa chỉ » (Addresses)." + #. HTUgZ #: sw/uiconfig/swriter/ui/envdialog.ui:8 #, fuzzy @@ -12579,116 +13552,176 @@ msgctxt "envformatpage|paragraph2" msgid "P_aragraph..." msgstr "" +#. uXLxV +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:129 +msgctxt "envformatpage|extended_tip|leftaddr" +msgid "Enter the amount of space that you want to leave between the left edge of the envelope and the addressee field." +msgstr "Nhập khoảng cách bạn muốn để lại giữa cạnh bên trái của phong bì và trường người nhận." + +#. 8jw6r +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:147 +msgctxt "envformatpage|extended_tip|topaddr" +msgid "Enter the amount of space that you want to leave between the top edge of the envelope and the addressee field." +msgstr "Nhập khoảng cách bạn muốn để lại giữa cạnh bên trên của phong bì và trường người nhận." + #. WXNci -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:156 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:166 #, fuzzy msgctxt "envformatpage|label5" msgid "from left" msgstr "Từ trá_i" #. 8N9EG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:183 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:193 #, fuzzy msgctxt "envformatpage|label6" msgid "from top" msgstr "Từ bên trên" #. NCir9 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:216 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:226 msgctxt "envformatpage|label7" msgid "Format" msgstr "Định dạng" #. NJJAN -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:228 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:238 msgctxt "envformatpage|addredit" msgid "Edit" msgstr "Sửa" +#. Ayz4D +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:249 +msgctxt "envformatpage|extended_tip|addredit" +msgid "Click and choose the text formatting style for the addressee field that you want to edit." +msgstr "Nhấn vào và chọn kiểu dáng định dạng văn bản cho trường người nhận mà bạn muốn chỉnh sửa." + #. uXzTX -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:257 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:272 msgctxt "envformatpage|label4" msgid "Position" msgstr "Vị trí" #. qpdME -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:268 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:283 msgctxt "envformatpage|label1" msgid "Addressee" msgstr "Người nhận" +#. 3KoFc +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:342 +msgctxt "envformatpage|extended_tip|leftsender" +msgid "Enter the amount of space that you want to leave between the left edge of the envelope and the sender field." +msgstr "Nhập khoảng cách bạn muốn để lại giữa cạnh bên trái của phong bì và trường người gửi." + +#. DSKXB +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:360 +msgctxt "envformatpage|extended_tip|topsender" +msgid "Enter the amount of space that you want to leave between the top edge of the envelope and the sender field." +msgstr "Nhập khoảng cách bạn muốn để lại giữa cạnh bên trên của phong bì và trường người gửi." + #. VjJGu -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:354 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:379 #, fuzzy msgctxt "envformatpage|label8" msgid "from left" msgstr "Từ trá_i" #. BkPGQ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:381 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:406 #, fuzzy msgctxt "envformatpage|label9" msgid "from top" msgstr "Từ bên trên" #. E6Zha -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:414 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:439 msgctxt "envformatpage|label10" msgid "Format" msgstr "Định dạng" #. k4avK -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:426 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:451 msgctxt "envformatpage|senderedit" msgid "Edit" msgstr "Sửa" +#. 8yXaA +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:462 +msgctxt "envformatpage|extended_tip|senderedit" +msgid "Click and choose the text formatting style for the sender field that you want to edit." +msgstr "Nhấn vào và chọn kiểu dáng định dạng văn bản cho trường người gửi mà bạn muốn chỉnh sửa." + #. 7uAao -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:455 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:485 msgctxt "envformatpage|label11" msgid "Position" msgstr "Vị trí" #. 9kDF2 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:466 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:496 msgctxt "envformatpage|label2" msgid "Sender" msgstr "Người gửi" #. 6Czdy -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:509 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:539 #, fuzzy msgctxt "envformatpage|label12" msgid "F_ormat" msgstr "Định dạng" #. Ay9BJ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:523 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:553 #, fuzzy msgctxt "envformatpage|label13" msgid "_Width" msgstr "Bề rộng" #. juYHj -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:537 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:567 #, fuzzy msgctxt "envformatpage|label14" msgid "_Height" msgstr "Bề cao" +#. SmCXR +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:587 +msgctxt "envformatpage|extended_tip|width" +msgid "Enter the width of the envelope." +msgstr "Nhập chiều rộng của phong bì." + +#. xVPdi +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:606 +msgctxt "envformatpage|extended_tip|height" +msgid "Enter the height of the envelope." +msgstr "Nhập chiều cao của phong bì." + +#. g3nMo +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:621 +msgctxt "envformatpage|extended_tip|format" +msgid "Select the envelope size that want, or select \"User Defined\", and then enter the width and the height of the custom size." +msgstr "Chọn kích cỡ phong bì thích hợp, hoặc chọn mục « Tự xác định », sau đó nhập chiều rộng và chiều cao của kích cỡ riêng.." + #. 6nRvd -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:597 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:642 msgctxt "envformatpage|preview-atkobject" msgid "Preview" msgstr "Xem thử" #. C6GDB -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:614 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:659 #, fuzzy msgctxt "envformatpage|label3" msgid "Size" msgstr "Dòng" +#. pujVp +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envformatpage.ui:673 +msgctxt "envformatpage|extended_tip|EnvFormatPage" +msgid "Specifies the layout and the dimension of the envelope." +msgstr "Ghi rõ bố trí và các chiều của phong bì." + #. MaML5 #: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:103 #, fuzzy @@ -12696,121 +13729,157 @@ msgctxt "envprinterpage|top" msgid "_Print from top" msgstr "Xóa từ đỉnh" +#. Z8GPF +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:113 +msgctxt "envprinterpage|extended_tip|top" +msgid "Feeds the envelope with the print side face up in the printer tray." +msgstr "Nạp phong bì có mặt in nằm trên trong khay máy in." + #. GbGdf -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:120 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:125 #, fuzzy msgctxt "envprinterpage|bottom" msgid "Print from _bottom" msgstr "Xóa từ đấy" +#. zCFHE +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:135 +msgctxt "envprinterpage|extended_tip|bottom" +msgid "Feeds the envelope with the print side face down in the printer tray." +msgstr "Nạp phong bì có mặt in nằm dưới trong khay máy in." + #. JKEJA -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:139 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:149 msgctxt "envprinterpage|label3" msgid "_Shift right" msgstr "" #. 6yGCw -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:153 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:163 msgctxt "envprinterpage|label4" msgid "Shift _down" msgstr "" +#. aNjCh +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:182 +msgctxt "envprinterpage|extended_tip|right" +msgid "Enter the amount to shift the print area to the right." +msgstr "Nhập số lượng cần dịch vùng in sang bên phải." + +#. LYacC +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:200 +msgctxt "envprinterpage|extended_tip|down" +msgid "Enter the amount to shift the print area down." +msgstr "Nhập số lượng cần dịch vùng in xuống dưới." + #. z5tvD -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:198 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:218 msgctxt "envprinterpage|horileftl|tooltip_text" msgid "Horizontal Left" msgstr "" #. EqZR7 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:214 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:234 msgctxt "envprinterpage|horicenterl|tooltip_text" msgid "Horizontal Center" msgstr "" #. CCD94 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:230 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:250 msgctxt "envprinterpage|horirightl|tooltip_text" msgid "Horizontal Right" msgstr "" #. odBTo -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:246 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:266 msgctxt "envprinterpage|vertleftl|tooltip_text" msgid "Vertical Left" msgstr "" #. HKeFF -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:262 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:282 msgctxt "envprinterpage|vertcenterl|tooltip_text" msgid "Vertical Center" msgstr "" #. tC3Re -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:278 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:298 msgctxt "envprinterpage|vertrightl|tooltip_text" msgid "Vertical Right" msgstr "" #. CzGUJ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:306 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:326 msgctxt "envprinterpage|horileftu|tooltip_text" msgid "Horizontal Left" msgstr "" #. tdktA -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:322 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:342 msgctxt "envprinterpage|horicenteru|tooltip_text" msgid "Horizontal Center" msgstr "" #. MRjTn -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:338 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:358 msgctxt "envprinterpage|horirightu|tooltip_text" msgid "Horizontal Right" msgstr "" #. AMfA3 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:354 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:374 msgctxt "envprinterpage|vertleftu|tooltip_text" msgid "Vertical Left" msgstr "" #. NPzAL -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:370 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:390 msgctxt "envprinterpage|vertcenteru|tooltip_text" msgid "Vertical Center" msgstr "" #. sEMMZ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:386 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:406 msgctxt "envprinterpage|vertrightu|tooltip_text" msgid "Vertical Right" msgstr "" #. ZZ3Am -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:412 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:432 msgctxt "envprinterpage|label1" msgid "Envelope Orientation" msgstr "" #. 7F8Pv -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:447 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:467 msgctxt "envprinterpage|setup" msgid "Setup..." msgstr "" +#. jyNbK +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:474 +msgctxt "envprinterpage|extended_tip|setup" +msgid "Opens the Print Setup dialog where you can define additional printer settings, such as paper format and orientation." +msgstr "Mở hộp thoại Thiết lập Máy in trong đó bạn có thể xác định thêm thiết lập máy in, v.d. định dạng và hướng của tờ giấy." + #. AKs6U -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:463 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:488 msgctxt "envprinterpage|printername" msgid "Printer Name" msgstr "" #. SAqJz -#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:481 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:506 msgctxt "envprinterpage|label2" msgid "Current Printer" msgstr "" +#. UfkX3 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/envprinterpage.ui:521 +msgctxt "envprinterpage|extended_tip|EnvPrinterPage" +msgid "Set the print options for the envelope." +msgstr "Đặt các tùy chọn về chức năng in ra phong bì." + #. mEd2Q #: sw/uiconfig/swriter/ui/exchangedatabases.ui:28 msgctxt "exchangedatabases|ExchangeDatabasesDialog" @@ -12818,31 +13887,37 @@ msgid "Exchange Databases" msgstr "Cơ sở dữ liệu Exchange" #. 9FhYU -#: sw/uiconfig/swriter/ui/exchangedatabases.ui:44 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/exchangedatabases.ui:41 msgctxt "exchangedatabases|define" msgid "Define" msgstr "Định nghĩa" #. eKsEF -#: sw/uiconfig/swriter/ui/exchangedatabases.ui:129 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/exchangedatabases.ui:126 msgctxt "exchangedatabases|label5" msgid "Databases in Use" msgstr "Cơ sở dữ liệu đang dùng" #. FGFUG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/exchangedatabases.ui:143 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/exchangedatabases.ui:140 msgctxt "exchangedatabases|label6" msgid "_Available Databases" msgstr "" #. 8KDES -#: sw/uiconfig/swriter/ui/exchangedatabases.ui:155 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/exchangedatabases.ui:152 msgctxt "exchangedatabases|browse" msgid "Browse..." msgstr "Duyệt..." +#. HvR9A +#: sw/uiconfig/swriter/ui/exchangedatabases.ui:160 +msgctxt "exchangedatabases|extended_tip|browse" +msgid "Opens a file open dialog to select a database file (*.odb). The selected file is added to the Available Databases list." +msgstr "Mở một hộp thoại mở tập tin để chọn một tập tin cơ sở dữ liệu có đuôi « *.odb ». Tập tin đã chọn thì được thêm vào danh sách các Cơ sở Dữ liệu Sẵn sàng." + #. ZgGFH -#: sw/uiconfig/swriter/ui/exchangedatabases.ui:173 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/exchangedatabases.ui:175 msgctxt "exchangedatabases|label7" msgid "" "Use this dialog to replace the databases you access in your document via database fields, with other databases. You can only make one change at a time. Multiple selection is possible in the list on the left.\n" @@ -12851,18 +13926,36 @@ msgstr "" "Dùng hộp thoại này để thay thế những cơ sở dữ liệu bạn truy cập trong tài liệu thông qua các trường cơ sở dữ liệu, bằng cơ sở dữ liệu khác. Bạn có khả năng thay đổi chỉ một điều mỗi lần. Có thể chọn nhiều mục trong danh sách bên trái.\n" "Hãy dùng nút duyệt để chọn một tập tin cơ sở dữ liệu." +#. QCPQK +#: sw/uiconfig/swriter/ui/exchangedatabases.ui:229 +msgctxt "exchangedatabases|extended_tip|inuselb" +msgid "Lists the databases that are currently in use." +msgstr "Liệt kê các cơ sở dữ liệu đang được dùng." + +#. FSFCM +#: sw/uiconfig/swriter/ui/exchangedatabases.ui:281 +msgctxt "exchangedatabases|extended_tip|availablelb" +msgid "Lists the databases that are registered in %PRODUCTNAME." +msgstr "" + #. ZzrDA -#: sw/uiconfig/swriter/ui/exchangedatabases.ui:293 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/exchangedatabases.ui:303 msgctxt "exchangedatabases|label1" msgid "Exchange Databases" msgstr "Cơ sở dữ liệu Exchange" #. VmBvL -#: sw/uiconfig/swriter/ui/exchangedatabases.ui:315 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/exchangedatabases.ui:325 msgctxt "exchangedatabases|label2" msgid "Database applied to document:" msgstr "Cơ sở dữ liệu áp dụng cho tài liệu :" +#. ZiC8Q +#: sw/uiconfig/swriter/ui/exchangedatabases.ui:371 +msgctxt "exchangedatabases|extended_tip|ExchangeDatabasesDialog" +msgid "Change the data sources for the current document." +msgstr "Thay đổi các nguồn dữ liệu cho tài liệu hiện thời." + #. tmLFC #: sw/uiconfig/swriter/ui/fielddialog.ui:8 msgctxt "fielddialog|FieldDialog" @@ -12870,415 +13963,770 @@ msgid "Fields" msgstr "Trường" #. AQXDA -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fielddialog.ui:40 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fielddialog.ui:37 msgctxt "fielddialog|ok" msgid "_Insert" msgstr "C_hèn" +#. AYDUA +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fielddialog.ui:46 +msgctxt "fielddialog|extended_tip|ok" +msgid "Inserts the selected field at the current cursor position in the document. To close the dialog, click the Close button." +msgstr "Chèn trường đã chọn vào vị trí con trỏ hiện tại trong tài liệu. Để đóng hộp thoại, nhấn vào nút Đóng." + +#. AVAfz +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fielddialog.ui:65 +msgctxt "fielddialog|extended_tip|cancel" +msgid "Closes the dialog." +msgstr "Đóng hộp thoại." + #. kViDy -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fielddialog.ui:135 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fielddialog.ui:142 msgctxt "fielddialog|document" msgid "Document" msgstr "Tài liệu" #. 2wy3C -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fielddialog.ui:181 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fielddialog.ui:188 #, fuzzy msgctxt "fielddialog|ref" msgid "Cross-references" msgstr "tham chiếu chéo" #. QqVAq -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fielddialog.ui:228 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fielddialog.ui:235 #, fuzzy msgctxt "fielddialog|functions" msgid "Functions" msgstr "Hàm" #. Fg9q6 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fielddialog.ui:275 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fielddialog.ui:282 msgctxt "fielddialog|docinfo" msgid "DocInformation" msgstr "Thông tin tài liệu" #. xAEwa -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fielddialog.ui:322 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fielddialog.ui:329 #, fuzzy msgctxt "fielddialog|variables" msgid "Variables" msgstr "Biến" #. mBEV8 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fielddialog.ui:369 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fielddialog.ui:376 msgctxt "fielddialog|database" msgid "Database" msgstr "Cơ sở dữ liệu" +#. k3pNp +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fielddialog.ui:403 +msgctxt "fielddialog|extended_tip|FieldDialog" +msgid "Inserts a field at the current cursor position." +msgstr "Chèn một trường vào vị trí con trỏ hiện tại." + +#. yfE3P +#: sw/uiconfig/swriter/ui/findentrydialog.ui:34 +msgctxt "findentrydialog|extended_tip|find" +msgid "Displays the next record that contains the search text." +msgstr "Hiển thị mục kế tiếp chứa chuỗi tìm kiếm." + #. veaSC -#: sw/uiconfig/swriter/ui/findentrydialog.ui:91 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/findentrydialog.ui:96 #, fuzzy msgctxt "findentrydialog|label1" msgid "F_ind" msgstr "Tìm" +#. svGxx +#: sw/uiconfig/swriter/ui/findentrydialog.ui:114 +msgctxt "findentrydialog|extended_tip|entry" +msgid "Enter the search term." +msgstr "Nhập chuỗi tìm kiếm." + #. CHJAa -#: sw/uiconfig/swriter/ui/findentrydialog.ui:126 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/findentrydialog.ui:136 msgctxt "findentrydialog|findin" msgid "Find _only in" msgstr "" +#. vXdjr +#: sw/uiconfig/swriter/ui/findentrydialog.ui:148 +#, fuzzy +msgctxt "findentrydialog|extended_tip|findin" +msgid "Restricts the search to one data field." +msgstr "Hạn chế tiến trình tìm kiếm thành một trường dữ liệu." + +#. LA7X8 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/findentrydialog.ui:167 +msgctxt "findentrydialog|extended_tip|area" +msgid "Select the data field where you want to search for the text." +msgstr "" + +#. FQuFW +#: sw/uiconfig/swriter/ui/findentrydialog.ui:201 +msgctxt "findentrydialog|extended_tip|FindEntryDialog" +msgid "Searches for a record or recipient in the mail merge address list." +msgstr "" + +#. x6NKD +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddbpage.ui:93 +msgctxt "flddbpage|extended_tip|type" +msgid "Lists the available field types. To add a field to your document, click a field type, click a field in the Select list, and then click Insert." +msgstr "Liệt kê các kiểu trường có thể dùng. Để thêm một trường vào tài liệu, nhấn vào kiểu trường, nhấn tiếp vào kiểu trong Chọn danh sách và nhấn Chèn." + #. A5HF3 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddbpage.ui:101 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddbpage.ui:106 #, fuzzy msgctxt "flddbpage|label1" msgid "_Type" msgstr "Kiểu" #. EdyCS -#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddbpage.ui:130 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddbpage.ui:135 #, fuzzy msgctxt "flddbpage|label5" msgid "_Condition" msgstr "Đ~iều kiện" +#. AoBvb +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddbpage.ui:152 +msgctxt "flddbpage|extended_tip|condition" +msgid "For fields linked to a condition, enter the criteria here." +msgstr "Với những trường được kết nối bằng điều kiện, nhập những điều kiện đó vào đây." + +#. 8Xd25 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddbpage.ui:179 +msgctxt "flddbpage|extended_tip|recnumber" +msgid "Enter the number of the record that you want to insert when the condition that you specify is met." +msgstr "Nhập số thứ tự của bản ghi bạn muốn chèn khi thỏa điều kiện bạn đã ghi rõ." + #. WnvGZ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddbpage.ui:177 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddbpage.ui:192 msgctxt "flddbpage|label4" msgid "Record number" msgstr "Số hiệu bản ghi" +#. 6LT6q +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddbpage.ui:283 +msgctxt "flddbpage|extended_tip|select" +msgid "Select the database table or the database query that you want the field to refer to." +msgstr "Chọn bảng cơ sở dữ liệu hoặc truy vấn cơ sở dữ liệu tới đó bạn muốn trường tham chiếu." + #. TUHAR -#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddbpage.ui:277 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddbpage.ui:296 msgctxt "flddbpage|label2" msgid "Database s_election" msgstr "" #. JeBVb -#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddbpage.ui:302 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddbpage.ui:321 msgctxt "flddbpage|browseft" msgid "Add database file" msgstr "" #. qGJaf -#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddbpage.ui:314 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddbpage.ui:333 msgctxt "flddbpage|browse" msgid "Browse..." msgstr "Duyệt..." +#. FnCPc +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddbpage.ui:339 +msgctxt "flddbpage|extended_tip|browse" +msgid "Opens a file open dialog where you can select a database file (*.odb). The selected file is added to the Databases Selection list." +msgstr "Mở một hộp thoại mở tập tin trong đó bạn có thể chọn một tập tin cơ sở dữ liệu (*.odb). Tập tin đã chọn thì được thêm vào danh sách Chọn cơ sở dữ liệu." + #. n7J6N -#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddbpage.ui:353 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddbpage.ui:377 msgctxt "flddbpage|fromdatabasecb" msgid "From database" msgstr "" +#. VB696 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddbpage.ui:387 +msgctxt "flddbpage|extended_tip|fromdatabasecb" +msgid "Uses the format defined in the selected database." +msgstr "Dùng định dạng được xác định trong cơ sở dữ liệu đã chọn." + #. 2eALF -#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddbpage.ui:370 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddbpage.ui:399 msgctxt "flddbpage|userdefinedcb" msgid "User-defined" msgstr "Tự xác định" -#. LFxBU +#. ExYpF +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddbpage.ui:412 +msgctxt "flddbpage|extended_tip|userdefinedcb" +msgid "Applies the format that you select in the List of user-defined formats." +msgstr "Áp dụng định dạng bạn chọn trong Danh sách các định dạng tự xác định." + +#. FRBDf #: sw/uiconfig/swriter/ui/flddbpage.ui:432 +msgctxt "flddbpage|extended_tip|format" +msgid "Lists the available user-defined formats." +msgstr "" + +#. mY32p +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddbpage.ui:452 +msgctxt "flddbpage|extended_tip|numformat" +msgid "Lists the available user-defined formats." +msgstr "" + +#. LFxBU +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddbpage.ui:476 msgctxt "flddbpage|label3" msgid "Format" msgstr "Định dạng" +#. t94px +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddocinfopage.ui:82 +msgctxt "flddocinfopage|extended_tip|type" +msgid "Lists the available field types. To add a field to your document, click a field type, click a field in the Select list, and then click Insert." +msgstr "Liệt kê các kiểu trường có thể dùng. Để thêm một trường vào tài liệu, nhấn vào kiểu trường, nhấn tiếp vào kiểu trong Chọn danh sách và nhấn Chèn." + #. 5B97z -#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddocinfopage.ui:91 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddocinfopage.ui:95 #, fuzzy msgctxt "flddocinfopage|label1" msgid "_Type" msgstr "Kiểu" +#. GAgPa +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddocinfopage.ui:156 +msgctxt "flddocinfopage|extended_tip|select" +msgid "Lists the available fields for the field type selected in the Type list. To insert a field, click the field, and then click Insert." +msgstr "Liệt kê các trường sẵn sàng cho kiểu trường được lựa chọn trong danh sách Kiểu. Để chèn một trường nào đó, nhấn vào nó, sau đó nhấn vào nút Chèn." + #. jT7yX -#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddocinfopage.ui:160 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddocinfopage.ui:169 #, fuzzy msgctxt "flddocinfopage|label2" msgid "S_elect" msgstr "Chọn" -#. q97LZ +#. oGvBL #: sw/uiconfig/swriter/ui/flddocinfopage.ui:237 +msgctxt "flddocinfopage|extended_tip|format" +msgid "Click the format that you want to apply to the selected field, or click \"Additional formats\" to define a custom format." +msgstr "Nhấn vào định dạng bạn muốn áp dụng cho trường đã chọn, hoặc nhấn vào mục \"Định dạng thêm\" để xác định một định dạng riêng." + +#. q97LZ +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddocinfopage.ui:251 msgctxt "flddocinfopage|fixed" msgid "_Fixed content" msgstr "" +#. BojDo +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddocinfopage.ui:260 +msgctxt "flddocinfopage|extended_tip|fixed" +msgid "Inserts the field as static content, that is, the field cannot be updated." +msgstr "Chèn vào trường dưới dạng nội dung tĩnh, tức là không thể cập nhật trường đó." + #. Djee2 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddocinfopage.ui:259 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddocinfopage.ui:278 #, fuzzy msgctxt "flddocinfopage|label3" msgid "F_ormat" msgstr "Định dạng" +#. BmH6G +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddocumentpage.ui:103 +msgctxt "flddocumentpage|extended_tip|type" +msgid "Lists the available field types. To add a field to your document, click a field type, click a field in the Select list, and then click Insert." +msgstr "Liệt kê các kiểu trường có thể dùng. Để thêm một trường vào tài liệu, nhấn vào kiểu trường, nhấn tiếp vào kiểu trong Chọn danh sách và nhấn Chèn." + #. pmEvX -#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddocumentpage.ui:111 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddocumentpage.ui:116 #, fuzzy msgctxt "flddocumentpage|label1" msgid "_Type" msgstr "Kiểu" +#. dfKEF +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddocumentpage.ui:177 +msgctxt "flddocumentpage|extended_tip|select" +msgid "Lists the available fields for the field type selected in the Type list. To insert a field, click the field, and then click Insert." +msgstr "Liệt kê các trường sẵn sàng cho kiểu trường được lựa chọn trong danh sách Kiểu. Để chèn một trường nào đó, nhấn vào nó, sau đó nhấn vào nút Chèn." + #. SNFfD -#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddocumentpage.ui:180 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddocumentpage.ui:190 #, fuzzy msgctxt "flddocumentpage|label2" msgid "S_elect" msgstr "Chọn" +#. xtXnr +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddocumentpage.ui:266 +msgctxt "flddocumentpage|extended_tip|format" +msgid "Click the format that you want to apply to the selected field, or click \"Additional formats\" to define a custom format." +msgstr "Nhấn vào định dạng bạn muốn áp dụng cho trường đã chọn, hoặc nhấn vào mục \"Định dạng thêm\" để xác định một định dạng riêng." + #. PDWxq -#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddocumentpage.ui:311 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddocumentpage.ui:326 #, fuzzy msgctxt "flddocumentpage|label3" msgid "F_ormat" msgstr "Định dạng" #. tQodx -#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddocumentpage.ui:327 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddocumentpage.ui:342 msgctxt "flddocumentpage|fixed" msgid "_Fixed content" msgstr "" +#. TjKiH +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddocumentpage.ui:351 +msgctxt "flddocumentpage|extended_tip|fixed" +msgid "Inserts the field as static content, that is, the field cannot be updated." +msgstr "Chèn vào trường dưới dạng nội dung tĩnh, tức là không thể cập nhật trường đó." + #. CJVfj -#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddocumentpage.ui:349 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddocumentpage.ui:369 msgctxt "flddocumentpage|levelft" msgid "Level" msgstr "Cấp" -#. j7fjs +#. VX38D #: sw/uiconfig/swriter/ui/flddocumentpage.ui:386 +msgctxt "flddocumentpage|extended_tip|level" +msgid "Select the chapter heading level that you want to include in the selected field." +msgstr "Chọn cấp tiêu đề chương bạn muốn chèn vào trường đã chọn." + +#. PjBqv +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddocumentpage.ui:403 +msgctxt "flddocumentpage|extended_tip|offset" +msgid "Enter the offset that you want to apply to a date or time field." +msgstr "Nhập giá trị bù mà bạn muốn áp dụng cho trường ngày hay giờ." + +#. j7fjs +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddocumentpage.ui:416 msgctxt "flddocumentpage|daysft" msgid "Offs_et in days" msgstr "" #. QRcQF -#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddocumentpage.ui:400 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddocumentpage.ui:430 msgctxt "flddocumentpage|minutesft" msgid "Offs_et in minutes" msgstr "" #. mENqn -#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddocumentpage.ui:425 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddocumentpage.ui:455 #, fuzzy msgctxt "flddocumentpage|valueft" msgid "_Value" msgstr "Giá trị" +#. GbjDM +#: sw/uiconfig/swriter/ui/flddocumentpage.ui:472 +msgctxt "flddocumentpage|extended_tip|value" +msgid "Enter the offset value that you want to apply to a page number field, for example \"+1\"." +msgstr "Nhập giá trị bù mà bạn muốn áp dụng cho trường số thứ tự trang, v.d. « +1 »." + +#. DMTgW +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:84 +msgctxt "fldfuncpage|extended_tip|type" +msgid "Lists the available field types. To add a field to your document, click a field type, click a field in the Select list, and then click Insert." +msgstr "Liệt kê các kiểu trường có thể dùng. Để thêm một trường vào tài liệu, nhấn vào kiểu trường, nhấn tiếp vào kiểu trong Chọn danh sách và nhấn Chèn." + #. GvXix -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:100 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:97 #, fuzzy msgctxt "fldfuncpage|label1" msgid "_Type" msgstr "Kiểu" #. m9TLn -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:170 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:167 #, fuzzy msgctxt "fldfuncpage|label4" msgid "S_elect" msgstr "Chọn" +#. b3UqC +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:229 +msgctxt "fldfuncpage|extended_tip|format" +msgid "Click the format that you want to apply to the selected field, or click \"Additional formats\" to define a custom format." +msgstr "Nhấn vào định dạng bạn muốn áp dụng cho trường đã chọn, hoặc nhấn vào mục \"Định dạng thêm\" để xác định một định dạng riêng." + #. 8Gwjn -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:240 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:242 #, fuzzy msgctxt "fldfuncpage|label2" msgid "F_ormat" msgstr "Định dạng" #. CGoTS -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:264 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:266 msgctxt "fldfuncpage|macro" msgid "_Macro..." msgstr "_Vĩ lệnh..." +#. pHLUT +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:274 +msgctxt "fldfuncpage|extended_tip|macro" +msgid "Opens the Macro Selector, where you can choose the macro that will run when you click the selected field in the document." +msgstr "Mở Bộ chọn Vĩ lệnh, trong đó bạn có thể chọn vĩ lệnh nên chạy khi bạn nhấn vào trường đã chọn trong tài liệu." + #. cyE7z -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:286 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:293 #, fuzzy msgctxt "fldfuncpage|valueft" msgid "_Value" msgstr "Giá trị" +#. wUCw8 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:311 +msgctxt "fldfuncpage|extended_tip|value" +msgid "Sets additional function parameters for fields. The type of parameter depends on the field type that you select." +msgstr "" + #. Wm4pw -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:324 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:336 msgctxt "fldfuncpage|nameft" msgid "Na_me" msgstr "_Tên" #. KyA2D -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:362 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:374 msgctxt "fldfuncpage|cond1ft" msgid "Then" msgstr "" +#. bByDc +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:392 +msgctxt "fldfuncpage|extended_tip|cond1" +msgid "Enter the text to display when the condition is met in the Then box, and the text to display when the condition is not met in the Else box." +msgstr "" + #. VjhuY -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:399 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:416 msgctxt "fldfuncpage|cond2ft" msgid "Else" msgstr "" +#. EACKA +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:434 +msgctxt "fldfuncpage|extended_tip|cond2" +msgid "Enter the text to display when the condition is met in the Then box, and the text to display when the condition is not met in the Else box." +msgstr "" + #. ALCUE -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:442 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:464 #, fuzzy msgctxt "fldfuncpage|itemft" msgid "It_em" msgstr "Mục" +#. zERBz +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:482 +msgctxt "fldfuncpage|extended_tip|item" +msgid "Enter a new item." +msgstr "Nhập một mục mới." + +#. F6LmM +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:507 +msgctxt "fldfuncpage|extended_tip|add" +msgid "Adds the Item to the list." +msgstr "Thêm Mục vào danh sách." + #. 4KX6H -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:493 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:525 msgctxt "fldfuncpage|listitemft" msgid "Items on _list" msgstr "" +#. KegJr +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:568 +msgctxt "fldfuncpage|extended_tip|listitems" +msgid "Lists the items. The topmost item is shown in the document." +msgstr "Liệt kê các mục. Mục trên cùng được hiển thị trong tài liệu." + +#. 2GZLS +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:597 +msgctxt "fldfuncpage|extended_tip|remove" +msgid "Removes the selected item from the list." +msgstr "Gỡ bỏ khỏi danh sách mục đã chọn." + #. 4oMDF -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:567 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:609 #, fuzzy msgctxt "fldfuncpage|up" msgid "Move _Up" msgstr "Đem lên" +#. JwuHf +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:616 +msgctxt "fldfuncpage|extended_tip|up" +msgid "Moves the selected item up in the list." +msgstr "Dời mục đã chọn lên trong danh sách." + #. 5EA2P -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:581 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:628 #, fuzzy msgctxt "fldfuncpage|down" msgid "Move Do_wn" msgstr "Đem xuống" +#. 8tg3f +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:635 +msgctxt "fldfuncpage|extended_tip|down" +msgid "Moves the selected item down in the list." +msgstr "Dời mục đã chọn xuống trong danh sách." + #. 52SQ6 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:608 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:660 msgctxt "fldfuncpage|listnameft" msgid "Na_me" msgstr "_Tên" +#. QGMno +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldfuncpage.ui:678 +msgctxt "fldfuncpage|extended_tip|listname" +msgid "Enter a unique name for the Input list." +msgstr "Nhập tên duy nhất cho Danh sách nhập liệu." + +#. knXRc +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldrefpage.ui:106 +msgctxt "fldrefpage|extended_tip|type" +msgid "Lists the available field types. To add a field to your document, click a field type, click a field in the Selection list, and then click Insert." +msgstr "Liệt kê các kiểu trường sẵn sàng. Để thêm một trường vào tài liệu, nhấn vào một kiểu trường nào đó, nhấn vào một trường nào đó trong danh sách Lựa chọn, sau đó nhấn vào nút Nhập." + #. xiiPJ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldrefpage.ui:114 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldrefpage.ui:119 #, fuzzy msgctxt "fldrefpage|label1" msgid "_Type" msgstr "Kiểu" +#. vhEDd +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldrefpage.ui:180 +msgctxt "fldrefpage|extended_tip|format" +msgid "Select the format that you want to use for the selected reference field." +msgstr "Chọn định dạng bạn muốn dùng cho trường tham chiếu đã chọn." + #. FGEEw -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldrefpage.ui:183 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldrefpage.ui:193 #, fuzzy msgctxt "fldrefpage|label3" msgid "Insert _reference to" msgstr "Chèn tham chiếu" #. bjLoy -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldrefpage.ui:227 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldrefpage.ui:237 msgctxt "fldrefpage|label4" msgid "Selection" msgstr "Lựa chọn" #. kRzkp -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldrefpage.ui:250 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldrefpage.ui:260 #, fuzzy msgctxt "fldrefpage|filter" msgid "Filter Selection" msgstr "Chọn bộ lọc" +#. jJX5W +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldrefpage.ui:326 +msgctxt "fldrefpage|extended_tip|selecttip" +msgid "Lists the available fields for the field type selected in the Type list. To insert a field, click the field, select a format in the \"Insert reference to\" list, and then click Insert." +msgstr "" + +#. BFEfh +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldrefpage.ui:371 +msgctxt "fldrefpage|extended_tip|select" +msgid "Lists the available fields for the field type selected in the Type list. To insert a field, click the field, select a format in the \"Insert reference to\" list, and then click Insert." +msgstr "" + #. AXSpR -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldrefpage.ui:370 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldrefpage.ui:390 #, fuzzy msgctxt "fldrefpage|label2" msgid "S_election" msgstr "Lựa chọn" #. 49DaT -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldrefpage.ui:397 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldrefpage.ui:417 #, fuzzy msgctxt "fldrefpage|valueft" msgid "_Value" msgstr "Giá trị" +#. w3coQ +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldrefpage.ui:436 +msgctxt "fldrefpage|extended_tip|value" +msgid "Enter the contents that you want to add to a user-defined fields." +msgstr "Nhập nội dung bạn muốn vào trường người dùng tự định nghĩa." + #. FyGMM -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldrefpage.ui:424 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldrefpage.ui:449 msgctxt "fldrefpage|nameft" msgid "Na_me" msgstr "_Tên" +#. oQ5CV +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldrefpage.ui:467 +msgctxt "fldrefpage|extended_tip|name" +msgid "Type the name of the user-defined field that you want to create." +msgstr "Gõ tên của trường người dùng tự định nghĩa ." + +#. NYEnx +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldrefpage.ui:499 +msgctxt "fldrefpage|extended_tip|FieldRefPage" +msgid "This is where you insert the references or referenced fields into the current document. References are referenced fields within the same document or within sub-documents of a master document." +msgstr "Đây là nơi bạn chèn vào tài liệu hiện tại các tham chiếu hay trường đã tham chiếu. Tham chiếu là trường đã tham chiếu trong cùng tài liệu, hay bên trong các tài liệu phụ của cùng một tài liệu chủ." + +#. EMeve +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:111 +msgctxt "fldvarpage|extended_tip|type" +msgid "Lists the available field types. To add a field to your document, click a field type, click a field in the Select list, and then click Insert." +msgstr "Liệt kê các kiểu trường có thể dùng. Để thêm một trường vào tài liệu, nhấn vào kiểu trường, nhấn tiếp vào kiểu trong Chọn danh sách và nhấn Chèn." + #. MYGxL -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:119 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:124 #, fuzzy msgctxt "fldvarpage|label1" msgid "_Type" msgstr "Kiểu" +#. YfUrq +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:200 +msgctxt "fldvarpage|extended_tip|select" +msgid "Lists the available fields for the field type selected in the Type list. To insert a field, click the field, and then click Insert." +msgstr "Liệt kê các trường sẵn sàng cho kiểu trường được lựa chọn trong danh sách Kiểu. Để chèn một trường nào đó, nhấn vào nó, sau đó nhấn vào nút Chèn." + #. HY4FY -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:203 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:213 #, fuzzy msgctxt "fldvarpage|label2" msgid "S_elect" msgstr "Chọn" -#. cpbP3 +#. ZuuQf +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:305 +msgctxt "fldvarpage|extended_tip|numformat" +msgid "Click the format that you want to apply to the selected field, or click \"Additional formats\" to define a custom format." +msgstr "Nhấn vào định dạng bạn muốn áp dụng cho trường đã chọn, hoặc nhấn vào mục \"Định dạng thêm\" để xác định một định dạng riêng." + +#. xFAmF #: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:350 +msgctxt "fldvarpage|extended_tip|format" +msgid "In the Format list, define if the value is inserted as text or a number." +msgstr "Trong danh sách Định dạng, xác định có nên chèn giá trị này dưới dạng văn bản hay con số." + +#. cpbP3 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:370 #, fuzzy msgctxt "fldvarpage|label3" msgid "F_ormat" msgstr "Định dạng" #. qPpKb -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:367 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:387 #, fuzzy msgctxt "fldvarpage|invisible" msgid "Invisi_ble" msgstr "Vô hình" +#. 4SBL9 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:396 +msgctxt "fldvarpage|extended_tip|invisible" +msgid "Hides the field contents in the document." +msgstr "" + #. hapyp -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:405 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:430 #, fuzzy msgctxt "fldvarpage|label5" msgid "_Level" msgstr "Cấp" #. KVCWm -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:418 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:443 #, fuzzy msgctxt "fldvarpage|separatorft" msgid "_Separator" msgstr "Dấu tách" #. wrAG3 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:433 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:458 msgctxt "fldvarpage|level" msgid "None" msgstr "Không" +#. g5LQE +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:462 +msgctxt "fldvarpage|extended_tip|level" +msgid "Choose the heading or chapter level at which to restart numbering in the document." +msgstr "Chọn cấp tiêu đề hay chương ở đó cần bắt đầu lại hệ thống đánh số trong tài liệu." + #. ECBav -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:447 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:477 msgctxt "fldvarpage|separator" msgid "." msgstr "" +#. srMN9 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:480 +msgctxt "fldvarpage|extended_tip|separator" +msgid "Type the character that you want to use as a separator between the heading or chapter levels." +msgstr "Gõ ký tự bạn muốn dùng làm dấu tách giữa các cấp tiêu đề hay cấp chương." + #. cVMoJ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:462 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:497 msgctxt "fldvarpage|label4" msgid "Numbering by Chapter" msgstr "" #. ibirK -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:501 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:536 msgctxt "fldvarpage|nameft" msgid "Na_me" msgstr "_Tên" +#. JdsEc +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:554 +msgctxt "fldvarpage|extended_tip|name" +msgid "Type the name of the user-defined field that you want to create." +msgstr "Gõ tên của trường người dùng tự định nghĩa ." + #. 5qBE2 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:527 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:567 #, fuzzy msgctxt "fldvarpage|valueft" msgid "_Value" msgstr "Giá trị" +#. Gvpef +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:586 +msgctxt "fldvarpage|extended_tip|value" +msgid "Enter the contents that you want to add to a user-defined field." +msgstr "Nhập nội dung bạn muốn nhập vào trường tự định nghĩa." + #. BLiKH -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:561 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:606 msgctxt "fldvarpage|apply|tooltip_text" msgid "Apply" msgstr "Áp dụng" +#. iLGxP +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:611 +msgctxt "fldvarpage|extended_tip|apply" +msgid "Adds the user-defined field to the Select list." +msgstr "" + #. GKfDe -#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:575 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:625 msgctxt "fldvarpage|delete|tooltip_text" msgid "Delete" msgstr "Xoá" +#. bGYju +#: sw/uiconfig/swriter/ui/fldvarpage.ui:630 +msgctxt "fldvarpage|extended_tip|delete" +msgid "Removes the user-defined field from the select list. You can only remove fields that are not used in the current document." +msgstr "" + #. 27v8z #: sw/uiconfig/swriter/ui/floatingnavigation.ui:35 msgctxt "floatingnavigation|ST_TBL" @@ -13437,86 +14885,152 @@ msgctxt "footnoteareapage|maxheightpage" msgid "_Not larger than page area" msgstr "Khô_ng lớn hơn vùng trang" +#. GSJFc +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:77 +msgctxt "footnoteareapage|extended_tip|maxheightpage" +msgid "Automatically adjusts the height of the footnote area depending on the number of footnotes." +msgstr "" + #. FA6CC -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:84 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:89 msgctxt "footnoteareapage|maxheight" msgid "Maximum footnote _height" msgstr "Bề cao cước c_hú tối đa" +#. bC7yH +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:103 +msgctxt "footnoteareapage|extended_tip|maxheight" +msgid "Sets a maximum height for the footnote area. Enable this option, then enter the height." +msgstr "" + #. YKAGh -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:107 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:117 msgctxt "footnoteareapage|label3" msgid "Space to text" msgstr "Giãn cách tới văn bản" +#. 3gM96 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:138 +msgctxt "footnoteareapage|extended_tip|spacetotext" +msgid "Enter the amount of space to leave between the bottom page margin and the first line of text in the footnote area." +msgstr "" + +#. BEuKg +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:161 +msgctxt "footnoteareapage|extended_tip|maxheightsb" +msgid "Enter the maximum height for the footnote area." +msgstr "" + #. G6Dar -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:158 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:178 #, fuzzy msgctxt "footnoteareapage|label1" msgid "Footnote Area" msgstr "Vùng cước chú" #. nD6YA -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:197 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:217 msgctxt "footnoteareapage|label4" msgid "_Position" msgstr "_Vị trí" #. fzkPB -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:212 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:232 msgctxt "footnoteareapage|label5" msgid "_Style" msgstr "_Kiểu" #. 7X5cr -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:227 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:247 msgctxt "footnoteareapage|label6" msgid "_Thickness" msgstr "_Bề rộng" #. myPFY -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:242 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:262 msgctxt "footnoteareapage|label7" msgid "_Color" msgstr "_Màu" #. xdT9F -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:257 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:277 msgctxt "footnoteareapage|label8" msgid "_Length" msgstr "Độ _dài" #. F3nWG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:272 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:292 msgctxt "footnoteareapage|label9" msgid "_Spacing to footnote contents" msgstr "_Giãn cách đến nội dung cước chú" #. uZuEN -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:289 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:309 msgctxt "footnoteareapage|position" msgid "Left" msgstr "Trái" #. dqnpa -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:290 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:310 msgctxt "footnoteareapage|position" msgid "Centered" msgstr "Giữa" #. eMfVA -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:291 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:311 msgctxt "footnoteareapage|position" msgid "Right" msgstr "Phải" +#. WGvV6 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:315 +msgctxt "footnoteareapage|extended_tip|position" +msgid "Select the horizontal alignment for the line that separates the main text from the footnote area." +msgstr "" + +#. sD8YC +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:338 +msgctxt "footnoteareapage|extended_tip|style" +msgid "Select the formatting style for the separator line. If you do not want a separator line, choose \"None\"." +msgstr "" + +#. aHwK5 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:361 +msgctxt "footnoteareapage|extended_tip|color" +msgid "Select the color of the separator line." +msgstr "" + +#. vJxuj +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:380 +msgctxt "footnoteareapage|extended_tip|length" +msgid "Enter the length of the separator line as a percentage of the page width area." +msgstr "" + +#. FBKJE +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:400 +msgctxt "footnoteareapage|extended_tip|spacingtocontents" +msgid "Enter the amount of space to leave between the separator line and the first line of the footnote area." +msgstr "" + +#. Fnt7q +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:420 +msgctxt "footnoteareapage|extended_tip|thickness" +msgid "Select the thickness of the separator line." +msgstr "" + #. bUbrX -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:389 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:437 #, fuzzy msgctxt "footnoteareapage|label2" msgid "Separator Line" msgstr "Đường tách" +#. vxKGo +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnoteareapage.ui:452 +msgctxt "footnoteareapage|extended_tip|FootnoteAreaPage" +msgid "Specifies the layout options for footnotes, including the line that separates the footnote from the main body of document." +msgstr "" + #. PAqDe #: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:40 msgctxt "footnotepage|label6" @@ -13559,85 +15073,170 @@ msgctxt "footnotepage|pospagecb" msgid "End of page" msgstr "Cuối t~rang" +#. zqfGN +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:123 +msgctxt "footnotepage|extended_tip|pospagecb" +msgid "Displays footnotes at the bottom of the page." +msgstr "" + #. 8zwoB -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:129 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:134 msgctxt "footnotepage|posdoccb" msgid "End of document" msgstr "C~uối tài liệu" +#. xvD3V +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:147 +msgctxt "footnotepage|extended_tip|posdoccb" +msgid "Displays footnotes at the end of the document as endnotes." +msgstr "" + +#. BGVTw +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:164 +msgctxt "footnotepage|extended_tip|offsetnf" +msgid "Enter the number for the first footnote in the document. This option is only available if you selected \"Per Document\" in the Counting box." +msgstr "Nhập con số dành cho cước chú thứ nhất trong tài liệu. Tùy chọn này chỉ sẵn sàng nếu bạn đá bật tùy chọn « Từng tài liệu » trong hộp Đếm." + #. RWgzD -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:163 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:178 msgctxt "footnotepage|liststore1" msgid "Per page" msgstr "Từng trang" #. MELvZ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:164 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:179 msgctxt "footnotepage|liststore1" msgid "Per chapter" msgstr "Từng chương" #. oD7zV -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:165 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:180 msgctxt "footnotepage|liststore1" msgid "Per document" msgstr "Từng tài liệu" -#. Gzv4E +#. BDrKx +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:184 +msgctxt "footnotepage|extended_tip|countinglb" +msgid "Select the numbering option for the footnotes." +msgstr "" + +#. 7GqFA +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:200 +msgctxt "footnotepage|extended_tip|prefix" +msgid "Enter the text that you want to display in front of the footnote number in the note text." +msgstr "Nhập chuỗi bạn muốn hiển thị phía trước con số cước chú trong văn bản ghi chú." + +#. 7rE4w #: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:216 +msgctxt "footnotepage|extended_tip|suffix" +msgid "Enter the text that you want to display after the footnote number in the note text." +msgstr "Nhập chuỗi bạn muốn hiển thị phía sau con số cước chú trong văn bản ghi chú." + +#. wXK75 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:231 +msgctxt "footnotepage|extended_tip|numberinglb" +msgid "Select the numbering style that you want to use." +msgstr "" + +#. Gzv4E +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:251 msgctxt "footnotepage|label3" msgid "Autonumbering" msgstr "Tự động đánh số" #. NRpEM -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:252 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:287 msgctxt "footnotepage|label17" msgid "End of footnote" msgstr "C~uối cước chú" #. cQefG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:264 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:299 msgctxt "footnotepage|label18" msgid "Start of next page" msgstr "Đầu ~trang sau" +#. 6FoaF +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:316 +msgctxt "footnotepage|extended_tip|contfromed" +msgid "Enter the text that you want to display on the page where the footnotes are continued, for example, \"Continued from Page \". %PRODUCTNAME Writer automatically inserts the number of the previous page." +msgstr "Nhập chuỗi bạn muốn hiển thị trên trang tới đó cước chú tiếp tục. Thí dụ « Tiếp tục từ trang ». %PRODUCTNAME Writer tự động chèn số thứ tự của trang trước." + +#. PM3nD +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:334 +#, fuzzy +msgctxt "footnotepage|extended_tip|conted" +msgid "Enter the text that you want to display when the footnotes are continued on the next page, for example, \"Continued on Page \". %PRODUCTNAME Writer automatically inserts the number of the following page." +msgstr "Nhập chuỗi bạn muốn hiển thị khi cước chú cũng tiếp tục tới trang kế tiếp. Thí dụ « Tiếp tục trên trang ». %PRODUCTNAME Writer tự động chèn số thứ tự của trang sau." + #. ZEhG2 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:306 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:351 #, fuzzy msgctxt "footnotepage|label5" msgid "Continuation Notice" msgstr "Thông báo tiếp tục" #. jHwyG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:340 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:385 msgctxt "footnotepage|label4" msgid "Paragraph" msgstr "Đoạn văn" #. 95fCg -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:352 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:397 msgctxt "footnotepage|pagestyleft" msgid "Page" msgstr "Trang" +#. RFDnB +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:412 +msgctxt "footnotepage|extended_tip|parastylelb" +msgid "Select the paragraph style for the footnote text. Only special styles can be selected." +msgstr "" + +#. bhosj +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:428 +msgctxt "footnotepage|extended_tip|pagestylelb" +msgid "Select the page style that you want to use for footnotes." +msgstr "" + +#. ESqR9 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:444 +msgctxt "footnotepage|extended_tip|charanchorstylelb" +msgid "Select the character style that you want to use for footnote anchors in the text area of your document." +msgstr "" + +#. EfWvJ +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:460 +msgctxt "footnotepage|extended_tip|charstylelb" +msgid "Select the character style that you want to use for the footnote numbers in the footnote area." +msgstr "" + #. ZP5bQ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:408 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:473 msgctxt "footnotepage|label15" msgid "Text area" msgstr "~Vùng văn bản" #. aYFwJ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:420 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:485 msgctxt "footnotepage|label16" msgid "Footnote area" msgstr "Vùng cước chú" #. j8ZuF -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:436 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:501 msgctxt "footnotepage|label12" msgid "Styles" msgstr "Kiểu dáng" +#. soD9k +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotepage.ui:515 +msgctxt "footnotepage|extended_tip|FootnotePage" +msgid "Specifies the formatting for footnotes." +msgstr "" + #. MV5EC #: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:55 #, fuzzy @@ -13645,92 +15244,176 @@ msgctxt "footnotesendnotestabpage|ftnntnum" msgid "_Restart numbering" msgstr "Đánh số lại" +#. iDDoD +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:65 +msgctxt "footnotesendnotestabpage|extended_tip|ftnntnum" +msgid "Restarts the footnote numbering at the number that you specify." +msgstr "Đánh số lại cước chú tại số mà bạn ấn định." + +#. Buptq +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:89 +msgctxt "footnotesendnotestabpage|extended_tip|ftnoffset" +msgid "Enter the number that you want to assign the footnote." +msgstr "Điền số mà bạn muốn ấn định cho cước chú." + #. GVtFs -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:93 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:103 #, fuzzy msgctxt "footnotesendnotestabpage|ftnoffset_label" msgid "_Start at:" msgstr "Bắt đầu ở" #. kCEFz -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:111 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:121 msgctxt "footnotesendnotestabpage|ftnntnumfmt" msgid "Custom _format" msgstr "" +#. qkpCB +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:152 +msgctxt "footnotesendnotestabpage|extended_tip|ftnsuffix" +msgid "Enter the text that you want to display after the footnote number." +msgstr "Gõ văn bản mà bạn muốn hiển thị sau số của cước chú." + #. JzjqC -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:150 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:165 #, fuzzy msgctxt "footnotesendnotestabpage|ftnsuffix_label" msgid "Aft_er:" msgstr "Sau" +#. 5FUmu +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:181 +msgctxt "footnotesendnotestabpage|extended_tip|ftnnumviewbox" +msgid "Select the numbering style for the footnotes." +msgstr "Chọn kiểu đánh số cho cước chú." + +#. 7RJB2 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:199 +msgctxt "footnotesendnotestabpage|extended_tip|ftnprefix" +msgid "Enter the text that you want to display in front of the footnote number." +msgstr "Gõ văn bản bạn muốn hiển thị phía trên số của cước chú." + #. MFBgR -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:188 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:213 #, fuzzy msgctxt "footnotesendnotestabpage|ftnprefix_label" msgid "Be_fore:" msgstr "Phía t_rước" #. ovwSj -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:212 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:237 msgctxt "footnotesendnotestabpage|ftnntattextend" msgid "Collec_t at end of text" msgstr "" +#. uTqgF +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:247 +msgctxt "footnotesendnotestabpage|extended_tip|ftnntattextend" +msgid "Adds footnotes at the end of the section. If the section spans more than one page, the footnotes are added to the bottom of the page on which the footnote anchors appear." +msgstr "Thêm cước chú vào phần cuối của vùng. Nếu vùng cần thêm dài hơn một trang, cước chú sẽ được thêm vào đáy của trang có chân cước chú ." + #. J8Vb4 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:234 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:264 msgctxt "footnotesendnotestabpage|label1" msgid "Footnotes" msgstr "Cước chú" #. AUkwM -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:271 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:301 msgctxt "footnotesendnotestabpage|endntattextend" msgid "C_ollect at end of section" msgstr "" +#. KH5Xn +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:311 +msgctxt "footnotesendnotestabpage|extended_tip|endntattextend" +msgid "Adds endnotes at the end of the section." +msgstr "Thêm kết chú vào phần cuối của vùng." + #. KFFRg -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:295 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:330 #, fuzzy msgctxt "footnotesendnotestabpage|endntnum" msgid "_Restart numbering" msgstr "Đánh số lại" +#. DjWbC +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:340 +msgctxt "footnotesendnotestabpage|extended_tip|endntnum" +msgid "Restarts the endnote numbering at the number that you specify." +msgstr "Đánh số lại kết chú tại số mà bạn ấn định." + +#. CjnZB +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:364 +msgctxt "footnotesendnotestabpage|extended_tip|endoffset" +msgid "Enter the number that you want to assign the endnote." +msgstr "Điền số mà bạn muốn ấn định cho kết chú." + #. 3vUD5 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:333 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:378 #, fuzzy msgctxt "footnotesendnotestabpage|endoffset_label" msgid "_Start at:" msgstr "Bắt đầu ở" #. aZvRb -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:351 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:396 msgctxt "footnotesendnotestabpage|endntnumfmt" msgid "_Custom format" msgstr "" +#. MuLkn +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:407 +msgctxt "footnotesendnotestabpage|extended_tip|endntnumfmt" +msgid "Specifies a custom numbering format for endnotes." +msgstr "Định rõ định dạng đánh số riêng cho kết chú." + +#. ye4DA +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:432 +msgctxt "footnotesendnotestabpage|extended_tip|endsuffix" +msgid "Enter the text that you want to display after the endnote number." +msgstr "Gõ phần văn bản bạn muốn hiển thị phía sau số của kết chú." + #. GmatM -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:390 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:445 #, fuzzy msgctxt "footnotesendnotestabpage|endsuffix_label" msgid "Aft_er:" msgstr "Sau" +#. vSp7c +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:461 +msgctxt "footnotesendnotestabpage|extended_tip|endnumviewbox" +msgid "Select the numbering style for the endnotes." +msgstr "Chọn kiểu đánh số cho kết chú." + +#. kWheg +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:479 +msgctxt "footnotesendnotestabpage|extended_tip|endprefix" +msgid "Enter the text that you want to display in front of the endnote number" +msgstr "Gõ phần văn bản bạn muốn hiển thị phía trước số của kết chú" + #. iFELv -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:428 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:493 #, fuzzy msgctxt "footnotesendnotestabpage|endprefix_label" msgid "Be_fore:" msgstr "Phía t_rước" #. VC57B -#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:458 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:523 #, fuzzy msgctxt "footnotesendnotestabpage|label2" msgid "Endnotes" msgstr "Kết chú" +#. NNwDC +#: sw/uiconfig/swriter/ui/footnotesendnotestabpage.ui:538 +msgctxt "footnotesendnotestabpage|extended_tip|FootnotesEndnotesTabPage" +msgid "Specifies where footnotes and endnotes are displayed as well as their numbering formats." +msgstr "" + #. GzLJU #: sw/uiconfig/swriter/ui/formatsectiondialog.ui:8 msgctxt "formatsectiondialog|FormatSectionDialog" @@ -13774,103 +15457,187 @@ msgctxt "formattablepage|widthft" msgid "W_idth" msgstr "Bề _rộng" +#. wKDPo +#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:109 +msgctxt "formattablepage|extended_tip|name" +msgid "Enter an internal name for the table. You can use this name to quickly locate the table in the Navigator." +msgstr "Điền tên trong cho bảng. Bạn có thể dùng tên này để định vị nhanh bảng ở trong phần Bộ điều hướng." + #. FUTdi -#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:120 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:125 msgctxt "formattablepage|relwidth" msgid "Relati_ve" msgstr "Tương đố_i" +#. mFN9w +#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:134 +msgctxt "formattablepage|extended_tip|relwidth" +msgid "Displays the width of the table as a percentage of the page width." +msgstr "Hiển thị độ rộng của bảng theo phần trăm độ rộng của trang." + +#. YioP3 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:152 +msgctxt "formattablepage|extended_tip|widthmf" +msgid "Enter the width of the table." +msgstr "Điền độ rộng của bảng." + #. FCGH6 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:160 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:175 msgctxt "formattablepage|label45" msgid "Properties" msgstr "Thuộc tính" #. ZAykg -#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:195 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:210 msgctxt "formattablepage|leftft" msgid "Lef_t" msgstr "T_rái" #. u9DFD -#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:210 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:225 msgctxt "formattablepage|rightft" msgid "Ri_ght" msgstr "_Phải" #. rJya4 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:226 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:241 msgctxt "formattablepage|aboveft" msgid "_Above" msgstr "_Trên" #. i3rjD -#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:241 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:256 msgctxt "formattablepage|belowft" msgid "_Below" msgstr "_Dưới" -#. 9zfaR +#. YngSM +#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:275 +msgctxt "formattablepage|extended_tip|leftmf" +msgid "Enter the amount of space that you want to leave between the left page margin and the edge of the table." +msgstr "Điền khoảng trống muốn chừa lại giữa lề trái của trang và mép của bảng." + +#. j5BBD +#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:293 +msgctxt "formattablepage|extended_tip|rightmf" +msgid "Enter the amount of space that you want to leave between the right page margin and the edge of the table." +msgstr "Điền khoảng trống muốn chừa lại giữa lề phải của trang và mép phải của bảng " + +#. Aff4C #: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:311 +msgctxt "formattablepage|extended_tip|abovemf" +msgid "Enter the amount of space that you want to leave between the top edge of the table and the text above the table." +msgstr "Điền khoảng trống muốn chừa lại giữa mép trên của bảng và phần văn bản phía trên bảng." + +#. 5f47L +#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:329 +msgctxt "formattablepage|extended_tip|belowmf" +msgid "Enter the amount of space that you want to leave between the bottom edge of the table and the text below the table." +msgstr "Điền khoảng trống muốn chừa lại giữa mép dưới của bảng và phần văn bản phía dưới bảng." + +#. 9zfaR +#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:346 msgctxt "formattablepage|label46" msgid "Spacing" msgstr "Giãn cách" #. SL8ot -#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:349 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:384 msgctxt "formattablepage|full" msgid "A_utomatic" msgstr "_Tự động" +#. RhGRy +#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:394 +msgctxt "formattablepage|extended_tip|full" +msgid "Extends the table horizontally to the left and to the right page margins." +msgstr "Mở rộng bảng theo chiều ngang về phía bên lề trái và lề phải." + #. hYcCM -#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:365 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:405 msgctxt "formattablepage|left" msgid "_Left" msgstr "T_rái" +#. dmVkC +#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:415 +msgctxt "formattablepage|extended_tip|left" +msgid "Aligns the left edge of the table to the left page margin." +msgstr "Canh mép trái của bảng về phía lề trái của trang." + #. DCS6Q -#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:381 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:426 msgctxt "formattablepage|fromleft" msgid "_From left" msgstr "Từ trá_i" +#. BAehY +#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:436 +msgctxt "formattablepage|extended_tip|fromleft" +msgid "Aligns the left edge of the table to the indent that you enter in the Left box in the Spacing area." +msgstr "Canh mép trái của bảng về chỗ thụt đầu dòng khi bạn chọn ô Trái trong vùng chọn Giãn cách ." + #. 83zCa -#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:397 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:447 msgctxt "formattablepage|right" msgid "R_ight" msgstr "Phả_i" +#. ezLvi +#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:457 +msgctxt "formattablepage|extended_tip|right" +msgid "Aligns the right edge of the table to the right page margin." +msgstr "Canh mép phải của bảng về phía lề phải." + #. kMsAJ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:413 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:468 msgctxt "formattablepage|center" msgid "_Center" msgstr "_Giữa" +#. j2nPx +#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:478 +msgctxt "formattablepage|extended_tip|center" +msgid "Centers the table horizontally on the page." +msgstr "Đặt ngang chính giữa trang." + #. 52nix -#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:429 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:489 msgctxt "formattablepage|free" msgid "_Manual" msgstr "T_hủ công" +#. nWCcJ +#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:499 +msgctxt "formattablepage|extended_tip|free" +msgid "Horizontally aligns the table based on the values that you enter in the Left and Right boxes in the Spacing area." +msgstr "Canh lề ngang cho bảng dựa vào giá trị đã điền trong các ô bên trái và bên phải trong vùng chọn Giãn cách ." + #. pYDMp -#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:452 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:517 msgctxt "formattablepage|label43" msgid "Alignment" msgstr "Canh lề" #. eZcBo -#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:491 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:556 msgctxt "formattablepage|label53" msgid "Text _direction" msgstr "Hướng _văn bản" #. 6Yw3x -#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:519 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:584 #, fuzzy msgctxt "formattablepage|label44" msgid "Properties " msgstr "Thuộc tính" +#. NDs9y +#: sw/uiconfig/swriter/ui/formattablepage.ui:598 +msgctxt "formattablepage|extended_tip|FormatTablePage" +msgid "Specify the size, position, spacing, and alignment options for the selected table." +msgstr "Định rõ các tùy chọn về kích cỡ, vị trí, giãn cách, và chỉnh canh cho bảng." + #. y8Bai #: sw/uiconfig/swriter/ui/framedialog.ui:8 msgctxt "framedialog|FrameDialog" @@ -13934,362 +15701,614 @@ msgctxt "framedialog|macro" msgid "Macro" msgstr "Vĩ lệnh" +#. PaXf9 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:52 +msgctxt "frmaddpage|extended_tip|name" +msgid "Enter a name for the selected item." +msgstr "Điền tên cho mục chọn." + +#. DFFRx +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:70 +msgctxt "frmaddpage|extended_tip|altname" +msgid "Enter the text to display in a web browser when the selected item is unavailable. Alternate text is also used to assist people with disabilities." +msgstr "Gõ đoạn văn bản để hiển thị trong trình duyệt web khi mục chọn không có sẵn. Thay thế văn bản cũng được dùng để giúp những người khuyết tật." + #. kJNV9 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:73 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:83 msgctxt "frmaddpage|name_label" msgid "_Name:" msgstr "Tê_n:" #. tpcqF -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:87 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:97 msgctxt "frmaddpage|altname_label" msgid "_Alternative (Text only):" msgstr "" #. j25pX -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:103 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:113 #, fuzzy msgctxt "frmaddpage|prev" msgid "<None>" msgstr "<không có>" -#. pwAz4 +#. 453ri #: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:117 +msgctxt "frmaddpage|extended_tip|prev" +msgid "Displays the item (object, graphic, or frame) that comes before the current item in a linked sequence. To add or change the previous link, select a name from the list. If you are linking frames, the current frame and the target frame must be empty." +msgstr "Hiển thị từng mục (đối tượng, phần đồ họa, hoặc khung) ở phía trước mục hiện tại trong một chuỗi liên kết. Chọn một tên trong danh sách để thêm hoặc thay đổi liên kết trước. Nếu dẫn đến khung thì khung hiện hành và khung đích phải trống." + +#. pwAz4 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:132 #, fuzzy msgctxt "frmaddpage|next" msgid "<None>" msgstr "<không có>" +#. k9LmN +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:136 +msgctxt "frmaddpage|extended_tip|next" +msgid "Displays the item (object, graphic, or frame) that comes after the current item in a linked sequence. To add or change the next link, select a name from the list. If you are a linking frames, the target frame must be empty." +msgstr "Hiển thị từng mục (đối tượng, phần đồ họa, hoặc khung) phía sau mục hiện hành trong chuỗi liên kết. Chọn một tên trong danh sách để thêm hoặc thay đổi liên kết kế. Nếu liên kết đến khung thì khung đích phải trống." + #. Da3D4 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:129 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:149 msgctxt "frmaddpage|prev_label" msgid "_Previous link:" msgstr "" #. PcwqA -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:143 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:163 msgctxt "frmaddpage|next_label" msgid "_Next link:" msgstr "" #. cdFEu -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:157 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:177 #, fuzzy msgctxt "frmaddpage|description_label" msgid "_Description:" msgstr "_Mô tả" #. CfXQR -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:198 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:218 msgctxt "frmaddpage|label1" msgid "Names" msgstr "Tên" #. WCaFa -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:230 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:250 #, fuzzy msgctxt "frmaddpage|protectcontent" msgid "_Contents" msgstr "Nội dung" +#. FrDqV +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:259 +msgctxt "frmaddpage|extended_tip|protectcontent" +msgid "Prevents changes to the contents of the selected item." +msgstr "Ngăn chặn các thay đổi trong nội dung của mục chọn." + #. tHFEc -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:245 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:270 #, fuzzy msgctxt "frmaddpage|protectframe" msgid "P_osition" msgstr "Vị trí" +#. skuDE +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:279 +msgctxt "frmaddpage|extended_tip|protectframe" +msgid "Locks the position of the selected item in the current document." +msgstr "Khóa vị trí của mục chọn trong tài liệu hiện hành." + #. MJfL4 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:260 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:290 #, fuzzy msgctxt "frmaddpage|protectsize" msgid "_Size" msgstr "Kích cỡ" +#. FEkTC +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:299 +msgctxt "frmaddpage|extended_tip|protectsize" +msgid "Locks the size of the selected item." +msgstr "Khóa kích cỡ của mục chọn." + #. JoBc6 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:281 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:316 #, fuzzy msgctxt "frmaddpage|label8" msgid "Protect" msgstr "_Bảo vệ" #. 5BBdP -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:314 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:349 msgctxt "frmaddpage|label2" msgid "_Vertical alignment" msgstr "Canh lề _nằm dọc" #. fzvfP -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:327 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:362 msgctxt "frmaddpage|liststore" msgid "Top" msgstr "Đỉnh" #. Mz6Ss -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:328 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:363 msgctxt "frmaddpage|liststore" msgid "Centered" msgstr "Giữa" #. qpZAw -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:329 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:364 msgctxt "frmaddpage|liststore" msgid "Bottom" msgstr "Đáy" +#. AAw2F +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:368 +msgctxt "frmaddpage|extended_tip|vertalign" +msgid "Specifies the vertical alignment of the frame's content. Mainly it means text content, but it also affects tables and other objects anchored to the text area (anchored as character, to character or to paragraph), for example frames, graphics or drawings." +msgstr "" + #. 2weJX -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:345 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:385 msgctxt "frmaddpage|label7" msgid "Content Alignment" msgstr "" #. ikzFT -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:381 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:421 #, fuzzy msgctxt "frmaddpage|editinreadonly" msgid "_Editable in read-only document" msgstr "Có thể chỉnh _sửa trong tài liệu chỉ đọc" +#. GM7gD +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:430 +msgctxt "frmaddpage|extended_tip|editinreadonly" +msgid "Allows you to edit the contents of a frame in a document that is read-only (write-protected)." +msgstr "Cho phép sửa nội dung của khung trong tài liệu chỉ đọc." + #. vmiHE -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:397 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:442 #, fuzzy msgctxt "frmaddpage|printframe" msgid "Prin_t" msgstr "In" +#. URLpE +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:451 +msgctxt "frmaddpage|extended_tip|printframe" +msgid "Includes the selected item when you print the document." +msgstr "Gồm mục chọn khi bạn in tài liệu." + +#. ZSv3T +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:468 +msgctxt "frmaddpage|extended_tip|textflow" +msgid "Specifies the preferred text flow direction in a frame. To use the default text flow settings for the page, select Use superordinate object settings from the list." +msgstr "Định rõ hướng ưu tiên cho luồng văn bản ở trong khung. Để sử dụng các thiết lập mặc định cho luồng văn bản, chọn Dùng thiết lập của đối tượng cấp trêntừ danh sách." + #. ph8JN -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:426 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:481 #, fuzzy msgctxt "frmaddpage|textflow_label" msgid "_Text direction:" msgstr "Hướng _văn bản" #. MvNvt -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:444 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:499 msgctxt "frmaddpage|label3" msgid "Properties" msgstr "Thuộc tính" +#. 7Eswq +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmaddpage.ui:514 +msgctxt "frmaddpage|extended_tip|FrameAddPage" +msgid "Specifies properties for the selected object, graphic or frame." +msgstr "" + +#. up2BK +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:79 +msgctxt "frmtypepage|extended_tip|width" +msgid "Enter the width that you want for the selected object." +msgstr "" + #. LVvrB -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:85 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:90 msgctxt "frmtypepage|autowidth" msgid "AutoSize" msgstr "" +#. br57s +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:100 +msgctxt "frmtypepage|extended_tip|autowidth" +msgid "Automatically adjusts the width or height of a frame to match the contents of the frame. If you want, you can specify a minimum width or minimum height for the frame." +msgstr "Tự động điều chỉnh độ rộng và độ cao của khung để vừa với nội dung. Nếu muốn bạn có thể định rõ độ rộng và độ cao tối thiểu cho khung." + #. FApNw -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:109 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:119 #, fuzzy msgctxt "frmtypepage|autowidthft" msgid "_Width (at least)" msgstr "Độ dài (tiểu)" #. gULKP -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:123 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:133 #, fuzzy msgctxt "frmtypepage|widthft" msgid "_Width" msgstr "Bề rộng" #. 77XjV -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:146 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:156 msgctxt "frmtypepage|relwidth" msgid "Relat_ive to" msgstr "" +#. H3kKU +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:169 +msgctxt "frmtypepage|extended_tip|relwidth" +msgid "Calculates the width of the selected object as a percentage of the width of the page text area." +msgstr "Tính toán độ rộng của đối tượng bôi đen theo phần trăm độ rộng của vùng văn bản." + +#. CDRCF +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:186 +msgctxt "frmtypepage|extended_tip|relwidthrelation" +msgid "Decides what 100% width means: either text area (excluding margins) or the entire page (including margins)." +msgstr "" + +#. nAbJb +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:224 +msgctxt "frmtypepage|extended_tip|height" +msgid "Enter the height that you want for the selected object." +msgstr "" + #. U2yc9 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:210 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:235 msgctxt "frmtypepage|autoheight" msgid "AutoSize" msgstr "" +#. X7XFK +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:245 +msgctxt "frmtypepage|extended_tip|autoheight" +msgid "Automatically adjusts the width or height of a frame to match the contents of the frame. If you want, you can specify a minimum width or minimum height for the frame." +msgstr "Tự động điều chỉnh độ rộng và độ cao của khung để vừa với nội dung. Nếu muốn bạn có thể định rõ độ rộng và độ cao tối thiểu cho khung." + #. Rvr7b -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:234 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:264 msgctxt "frmtypepage|autoheightft" msgid "H_eight (at least)" msgstr "" #. TNaFa -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:248 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:278 #, fuzzy msgctxt "frmtypepage|heightft" msgid "H_eight" msgstr "Bề cao" #. uN2DT -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:271 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:301 msgctxt "frmtypepage|relheight" msgid "Re_lative to" msgstr "" +#. 6BmoJ +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:314 +msgctxt "frmtypepage|extended_tip|relheight" +msgid "Calculates the height of the selected object as a percentage of the height of the page text area." +msgstr "Tính toán độ cao của đối tượng bôi đên theo phần trăm độ cao của vùng văn bản." + +#. rgwPm +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:331 +msgctxt "frmtypepage|extended_tip|relheightrelation" +msgid "Decides what 100% height means: either text area (excluding margins) or the entire page (including margins)." +msgstr "" + #. htCBL -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:316 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:356 #, fuzzy msgctxt "frmtypepage|ratio" msgid "_Keep ratio" msgstr "Giữ tỷ lệ" +#. RGWEJ +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:365 +msgctxt "frmtypepage|extended_tip|ratio" +msgid "Maintains the height and width ratio when you change the width or the height setting." +msgstr "" + #. rMhep -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:331 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:376 #, fuzzy msgctxt "frmtypepage|origsize" msgid "_Original Size" msgstr "Kích cỡ gốc" +#. 4ZHrz +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:384 +msgctxt "frmtypepage|extended_tip|origsize" +msgid "Resets the size settings of the selected object to the original values." +msgstr "Đặt lại các thiết lập của đối tượng bôi đen về giá trị gốc." + #. Z2CJB -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:351 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:401 #, fuzzy msgctxt "frmtypepage|label2" msgid "Size" msgstr "Dòng" #. EwYPL -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:407 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:457 #, fuzzy msgctxt "frmtypepage|topage" msgid "To _page" msgstr "Tới trang" +#. bnxYw +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:467 +msgctxt "frmtypepage|extended_tip|topage" +msgid "Anchors the selection to the current page." +msgstr "" + #. MMqAf -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:423 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:478 #, fuzzy msgctxt "frmtypepage|topara" msgid "To paragrap_h" msgstr "đoạn văn" +#. zuY6M +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:488 +msgctxt "frmtypepage|extended_tip|topara" +msgid "Anchors the selection to the current paragraph." +msgstr "" + #. yX6rK -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:439 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:499 #, fuzzy msgctxt "frmtypepage|tochar" msgid "To cha_racter" msgstr "Ký tự" +#. CKgCn +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:509 +msgctxt "frmtypepage|extended_tip|tochar" +msgid "Anchors the selection to a character." +msgstr "" + #. C9xQY -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:455 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:520 #, fuzzy msgctxt "frmtypepage|aschar" msgid "_As character" msgstr "Ký tự" +#. idwGi +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:530 +msgctxt "frmtypepage|extended_tip|aschar" +msgid "Anchors the selection as character. The height of the current line is resized to match the height of the selection." +msgstr "" + #. TGg8f -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:471 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:541 #, fuzzy msgctxt "frmtypepage|toframe" msgid "To _frame" msgstr "Tới khung" #. 3DgCP -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:493 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:563 msgctxt "frmtypepage|label1" msgid "Anchor" msgstr "Neo" #. 7RCJH -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:533 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:603 #, fuzzy msgctxt "frmtypepage|horiposft" msgid "Hori_zontal" msgstr "Nằm ngang" #. ytvmN -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:547 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:617 msgctxt "frmtypepage|horibyft" msgid "b_y" msgstr "" #. EEXr7 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:561 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:631 msgctxt "frmtypepage|vertbyft" msgid "by" msgstr "bởi" #. NW7Se -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:575 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:645 msgctxt "frmtypepage|horitoft" msgid "_to" msgstr "" +#. jg9kn +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:664 +msgctxt "frmtypepage|extended_tip|byhori" +msgid "Enter the amount of space to leave between the left edge of the selected object and the reference point that you select in the To box." +msgstr "" + +#. ATVDy +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:679 +msgctxt "frmtypepage|extended_tip|horianchor" +msgid "Select the reference point for the selected horizontal alignment option." +msgstr "" + +#. Mzkkm +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:694 +msgctxt "frmtypepage|extended_tip|horipos" +msgid "Select the horizontal alignment option for the object." +msgstr "" + #. jATQG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:622 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:707 #, fuzzy msgctxt "frmtypepage|vertposft" msgid "_Vertical" msgstr "Nằm dọc" +#. mcsH8 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:723 +msgctxt "frmtypepage|extended_tip|vertpos" +msgid "Select the vertical alignment option for the object." +msgstr "" + +#. BcA3U +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:741 +msgctxt "frmtypepage|extended_tip|byvert" +msgid "Enter the amount of space to leave between the top edge of the selected object and the reference point that you select in the To box." +msgstr "" + #. nJyJE -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:659 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:754 msgctxt "frmtypepage|verttoft" msgid "t_o" msgstr "" +#. Aw5J8 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:770 +msgctxt "frmtypepage|extended_tip|vertanchor" +msgid "Select the reference point for the selected vertical alignment option." +msgstr "" + #. WwDCp -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:681 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:781 msgctxt "frmtypepage|mirror" msgid "_Mirror on even pages" msgstr "" +#. Nftff +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:791 +msgctxt "frmtypepage|extended_tip|mirror" +msgid "Reverses the current horizontal alignment settings on even pages." +msgstr "" + #. PFJMP -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:698 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:803 msgctxt "frmtypepage|followtextflow" msgid "Keep inside text boundaries" msgstr "" +#. 55hUf +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:813 +msgctxt "frmtypepage|extended_tip|followtextflow" +msgid "Keeps the selected object within the layout boundaries of the text that the object is anchored to. To place the selected object anywhere in your document, do not select this option." +msgstr "" + #. cAiUp -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:721 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:831 msgctxt "frmtypepage|label11" msgid "Position" msgstr "Vị trí" +#. DHEeZ +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmtypepage.ui:845 +msgctxt "frmtypepage|extended_tip|FrameTypePage" +msgid "Specifies the size and the position of the selected object or frame on a page." +msgstr "" + +#. gnpwK +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmurlpage.ui:44 +msgctxt "frmurlpage|extended_tip|url" +msgid "Enter the complete path to the file that you want to open." +msgstr "Nhập đường dẫn đầy đủ tới tập tin mà bạn muốn mở." + +#. ZsUyb +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmurlpage.ui:61 +msgctxt "frmurlpage|extended_tip|name" +msgid "Enter a name for the hyperlink." +msgstr "Điền tên cho siêu liên kết." + #. rJNqX -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmurlpage.ui:65 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmurlpage.ui:75 #, fuzzy msgctxt "frmurlpage|url_label" msgid "_URL:" msgstr "URL" #. DHeCW -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmurlpage.ui:79 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmurlpage.ui:89 msgctxt "frmurlpage|name_label" msgid "_Name:" msgstr "Tê_n:" #. F3UJE -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmurlpage.ui:93 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmurlpage.ui:103 #, fuzzy msgctxt "frmurlpage|frame_label" msgid "_Frame:" msgstr "Khung:" #. CC42B -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmurlpage.ui:111 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmurlpage.ui:121 #, fuzzy msgctxt "frmurlpage|search" msgid "_Browse..." msgstr "Duyệt..." +#. S44B2 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmurlpage.ui:128 +msgctxt "frmurlpage|extended_tip|search" +msgid "Locate the file that you want the hyperlink to open, and then click Open." +msgstr "Định vị tập tin muốn siêu liên kết sẽ mở rồi bấm Mở." + +#. N7zSV +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmurlpage.ui:158 +msgctxt "frmurlpage|extended_tip|frame" +msgid "Specify the name of the frame where you want to open the targeted file." +msgstr "" + #. ADpZK -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmurlpage.ui:156 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmurlpage.ui:176 msgctxt "frmurlpage|label1" msgid "Link to" msgstr "" #. sE5GK -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmurlpage.ui:194 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmurlpage.ui:214 msgctxt "frmurlpage|server" msgid "_Server-side image map" msgstr "" +#. b7kPv +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmurlpage.ui:224 +msgctxt "frmurlpage|extended_tip|server" +msgid "Uses a server-side image map." +msgstr "Dùng một sơ đồ ảnh ở bên máy phục vụ." + #. MWxs6 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmurlpage.ui:210 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmurlpage.ui:235 msgctxt "frmurlpage|client" msgid "_Client-side image map" msgstr "" +#. FxBbu +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmurlpage.ui:245 +msgctxt "frmurlpage|extended_tip|client" +msgid "Uses the image map that you created for the selected object." +msgstr "Dùng Đồ thị ảnh đã tao cho đối tượng ." + #. Y49PK -#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmurlpage.ui:232 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmurlpage.ui:262 msgctxt "frmurlpage|label2" msgid "Image Map" msgstr "" +#. SB3EF +#: sw/uiconfig/swriter/ui/frmurlpage.ui:277 +msgctxt "frmurlpage|extended_tip|FrameURLPage" +msgid "Specify the properties of the hyperlink for the selected graphic, frame or OLE object." +msgstr "" + #. kyPYk #: sw/uiconfig/swriter/ui/gotopagedialog.ui:8 msgctxt "gotopagedialog|GotoPageDialog" @@ -14341,14 +16360,26 @@ msgctxt "indentpage|label3" msgid "_After section" msgstr "Sau đoạn" +#. u3NDD +#: sw/uiconfig/swriter/ui/indentpage.ui:90 +msgctxt "indentpage|extended_tip|before" +msgid "Specifies the indents before the section, at the left margin." +msgstr "Ghi rõ khoảng thụt lề phía trước phần, ở lề bên trái." + +#. sBtvo +#: sw/uiconfig/swriter/ui/indentpage.ui:108 +msgctxt "indentpage|extended_tip|after" +msgid "Specifies the indents after the section, at the right margin." +msgstr "Ghi rõ khoảng thụt lề phía sau phần, ở lề bên phải." + #. rrGkM -#: sw/uiconfig/swriter/ui/indentpage.ui:115 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/indentpage.ui:125 msgctxt "indentpage|label2" msgid "Indent" msgstr "Căn lề" #. TZCZv -#: sw/uiconfig/swriter/ui/indentpage.ui:155 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/indentpage.ui:165 msgctxt "indentpage|preview-atkobject" msgid "Example" msgstr "Ví dụ" @@ -14359,98 +16390,128 @@ msgctxt "indexentry|IndexEntryDialog" msgid "Insert Index Entry" msgstr "Chèn mục nhập chỉ mục" +#. 8dTXx +#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:80 +msgctxt "indexentry|extended_tip|delete" +msgid "Deletes the selected entry from the index. The entry text in the document is not deleted." +msgstr "Xoá mục nhập đã chọn khỏi chỉ mục. Tuy nhiên, không xoá văn bản của mục nhập trong tài liệu." + #. UAN8C -#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:90 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:92 msgctxt "indexentry|insert" msgid "Insert" msgstr "Chèn" #. qbAWn -#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:170 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:172 msgctxt "indexentry|typeft" msgid "Index" msgstr "Chỉ mục" #. goQoK -#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:196 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:198 msgctxt "indexentry|new|tooltip_text" msgid "New User-defined Index" msgstr "Chỉ mục tự định nghĩa mới" #. zTEFk -#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:212 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:214 msgctxt "indexentry|label3" msgid "Entry" msgstr "Mục nhập" #. jcbjL -#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:228 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:230 msgctxt "indexentry|key1ft" msgid "1st key" msgstr "Khoá thứ 1" #. B47KE -#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:244 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:246 msgctxt "indexentry|key2ft" msgid "2nd key" msgstr "Khoá thứ 2" #. ReqDn -#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:259 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:261 msgctxt "indexentry|levelft" msgid "Level" msgstr "Cấp" #. QybEJ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:289 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:291 msgctxt "indexentry|phonetic0ft" msgid "Phonetic reading" msgstr "Đọc phiên âm" #. JCtnw -#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:305 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:307 msgctxt "indexentry|phonetic1ft" msgid "Phonetic reading" msgstr "Đọc phiên âm" #. C6FQC -#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:321 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:323 msgctxt "indexentry|phonetic2ft" msgid "Phonetic reading" msgstr "Đọc phiên âm" #. JbXGT -#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:406 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:408 msgctxt "indexentry|sync|tooltip_text" msgid "Update entry from selection" msgstr "" #. B5PWe -#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:452 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:454 msgctxt "indexentry|mainentrycb" msgid "Main entry" msgstr "~Mục nhập chính" #. 4QfoT -#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:467 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:469 msgctxt "indexentry|applytoallcb" msgid "Apply to all similar texts" msgstr "" #. ZdMSz -#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:482 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:484 msgctxt "indexentry|searchcasesensitivecb" msgid "Match case" msgstr "Khớp chữ hoa/thường" #. 8Q9RW -#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:498 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:500 msgctxt "indexentry|searchcasewordonlycb" msgid "Whole words only" msgstr "Chỉ ngu~yên từ" +#. Vd86J +#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:535 +msgctxt "indexentry|extended_tip|previous" +msgid "Jumps to the previous index entry of the same type in the document." +msgstr "" + +#. WsgJC +#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:554 +msgctxt "indexentry|extended_tip|next" +msgid "Jumps to the next index entry of the same type in the document." +msgstr "" + +#. GEB3A +#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:573 +msgctxt "indexentry|extended_tip|first" +msgid "Jumps to the first index entry of the same type in the document." +msgstr "" + +#. AKiAd +#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:592 +msgctxt "indexentry|extended_tip|last" +msgid "Jumps to the last index entry of the same type in the document." +msgstr "" + #. dLE2B -#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:600 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/indexentry.ui:622 msgctxt "indexentry|label1" msgid "Selection" msgstr "Lựa chọn" @@ -14492,196 +16553,400 @@ msgctxt "inputfielddialog|InputFieldDialog" msgid "Review Fields" msgstr "" +#. YpSqb +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputfielddialog.ui:51 +msgctxt "inputfielddialog|extended_tip|next" +msgid "Jumps to the next input field in the document." +msgstr "Nhảy tới trường nhập kế tiếp trong tài liệu." + #. m9uWN -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputfielddialog.ui:131 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputfielddialog.ui:133 #, fuzzy msgctxt "inputfielddialog|inputfieldname" msgid "Reference:" msgstr "Tham chiếu" +#. c3zXj +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputfielddialog.ui:173 +msgctxt "inputfielddialog|extended_tip|text" +msgid "This box displays the name that you entered in the Reference box on the Functions or Variables tab of the Fields dialog. The box underneath displays the contents of the field." +msgstr "" + +#. KcGwQ +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputfielddialog.ui:204 +msgctxt "inputfielddialog|extended_tip|InputFieldDialog" +msgid "Inserts a text field that you can open and edit by clicking it in the document." +msgstr "Chèn một trường văn bản mà bạn có thể mở và chỉnh sửa bằng cách nhấn vào nó trong tài liệu." + #. ywLfx #: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:12 msgctxt "inputwinmenu|sum" msgid "Sum" msgstr "Tổng" +#. AaqnZ +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:16 +msgctxt "inputwinmenu|extended_tip|sum" +msgid "Calculates the sum of the selected cells." +msgstr "" + #. gscMt -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:20 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:25 #, fuzzy msgctxt "inputwinmenu|round" msgid "Round" msgstr "Làm tròn" +#. ZtNLr +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:29 +msgctxt "inputwinmenu|extended_tip|round" +msgid "Rounds a number to the specified decimal places." +msgstr "" + #. 9nA3q -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:28 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:38 msgctxt "inputwinmenu|phd" msgid "Percent" msgstr "Phần trăm" +#. AE86C +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:42 +msgctxt "inputwinmenu|extended_tip|phd" +msgid "Calculates a percentage" +msgstr "" + #. P9tJv -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:36 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:51 msgctxt "inputwinmenu|sqrt" msgid "Square Root" msgstr "Căn bậc hai" +#. vANCd +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:55 +msgctxt "inputwinmenu|extended_tip|sqrt" +msgid "Calculates the square root." +msgstr "" + #. cfE6B -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:44 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:64 msgctxt "inputwinmenu|pow" msgid "Power" msgstr "Luỹ thừa" +#. AoEVB +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:68 +msgctxt "inputwinmenu|extended_tip|pow" +msgid "Calculates the power of a number." +msgstr "" + #. dMv5S -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:52 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:77 msgctxt "inputwinmenu|operators" msgid "Operators" msgstr "Toán tử" #. WBzwp -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:62 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:87 msgctxt "inputwinmenu||" msgid "List Separator" msgstr "" +#. enQAA +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:91 +msgctxt "inputwinmenu|extended_tip||" +msgid "Separates the elements in a list." +msgstr "" + #. VXGUH -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:70 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:100 msgctxt "inputwinmenu|eq" msgid "Equal" msgstr "" +#. Z6CEY +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:104 +msgctxt "inputwinmenu|extended_tip|eq" +msgid "Checks if selected values are equal." +msgstr "" + #. g3ARG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:78 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:113 #, fuzzy msgctxt "inputwinmenu|neq" msgid "Not Equal" msgstr "Không bằng nhau" +#. BnSN9 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:117 +msgctxt "inputwinmenu|extended_tip|neq" +msgid "Tests for inequality between selected values." +msgstr "" + #. 9y6jk -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:86 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:126 msgctxt "inputwinmenu|leq" msgid "Less Than or Equal" msgstr "" +#. YGjJn +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:130 +msgctxt "inputwinmenu|extended_tip|leq" +msgid "Tests for values less than or equal to a specified value." +msgstr "" + #. mDjkK -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:94 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:139 #, fuzzy msgctxt "inputwinmenu|geq" msgid "Greater Than or Equal" msgstr "lớn hơn hay bằng" +#. BRptY +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:143 +msgctxt "inputwinmenu|extended_tip|geq" +msgid "Tests for values greater than or equal to a specified value" +msgstr "" + #. FBmuE -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:102 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:152 #, fuzzy msgctxt "inputwinmenu|l" msgid "Less" msgstr "~Sơ lược" +#. rXGGi +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:156 +msgctxt "inputwinmenu|extended_tip|l" +msgid "Tests for values less than a specified value" +msgstr "" + #. WUGeb -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:110 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:165 msgctxt "inputwinmenu|g" msgid "Greater" msgstr "" +#. 5Fdnk +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:169 +msgctxt "inputwinmenu|extended_tip|g" +msgid "Tests for values greater than a specified value" +msgstr "" + #. ufZCg -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:124 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:184 #, fuzzy msgctxt "inputwinmenu|or" msgid "Boolean Or" msgstr "OR luận lý" +#. mYhii +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:188 +msgctxt "inputwinmenu|extended_tip|or" +msgid "Tests for values matching the Boolean OR" +msgstr "" + #. kqdjD -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:132 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:197 msgctxt "inputwinmenu|xor" msgid "Boolean Xor" msgstr "" +#. CEcTo +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:201 +msgctxt "inputwinmenu|extended_tip|xor" +msgid "Tests for values matching the Boolean exclusive OR" +msgstr "" + #. eXMSG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:140 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:210 #, fuzzy msgctxt "inputwinmenu|and" msgid "Boolean And" msgstr "AND luận lý" +#. DfomB +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:214 +msgctxt "inputwinmenu|extended_tip|and" +msgid "Tests for values matching the Boolean AND" +msgstr "" + #. 6fFN5 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:148 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:223 #, fuzzy msgctxt "inputwinmenu|not" msgid "Boolean Not" msgstr "NOT luận lý" +#. 2hhtQ +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:227 +msgctxt "inputwinmenu|extended_tip|not" +msgid "Tests for values matching the Boolean NOT" +msgstr "" + +#. 8EE7z +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:236 +msgctxt "inputwinmenu|extended_tip|operators" +msgid "You can insert various operators in your formula." +msgstr "" + #. F26qr -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:160 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:245 msgctxt "inputwinmenu|statistics" msgid "Statistical Functions" msgstr "" #. 6DuVf -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:170 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:255 msgctxt "inputwinmenu|mean" msgid "Mean" msgstr "trung bình" +#. CUZQE +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:259 +msgctxt "inputwinmenu|extended_tip|mean" +msgid "Calculates the arithmetic mean of the values in an area or a list." +msgstr "" + #. nSYdA -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:178 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:268 msgctxt "inputwinmenu|min" msgid "Minimum" msgstr "Tối thiểu" +#. GUdHA +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:272 +msgctxt "inputwinmenu|extended_tip|min" +msgid "Calculates the minimum value in an area or a list." +msgstr "" + #. nEGnR -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:186 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:281 msgctxt "inputwinmenu|max" msgid "Maximum" msgstr "Tối đa" +#. pYAHv +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:285 +msgctxt "inputwinmenu|extended_tip|max" +msgid "Calculates the maximum value in an area or a list." +msgstr "" + +#. PRJyk +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:294 +msgctxt "inputwinmenu|count" +msgid "Count" +msgstr "" + #. 3VBfQ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:194 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:302 msgctxt "inputwinmenu|product" msgid "Product" msgstr "" +#. DRxEW +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:310 +msgctxt "inputwinmenu|extended_tip|statistics" +msgid "You can choose from the following statistical functions:" +msgstr "" + #. vEC7B -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:206 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:319 #, fuzzy msgctxt "inputwinmenu|functions" msgid "Functions" msgstr "Hàm" #. CGyzt -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:216 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:329 #, fuzzy msgctxt "inputwinmenu|sin" msgid "Sine" msgstr "Dòng" +#. W6GYs +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:333 +msgctxt "inputwinmenu|extended_tip|sin" +msgid "Calculates the sine in radians" +msgstr "" + #. EGGzK -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:224 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:342 msgctxt "inputwinmenu|cos" msgid "Cosine" msgstr "Cosin" +#. wzQrz +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:346 +msgctxt "inputwinmenu|extended_tip|cos" +msgid "Calculates the cosine in radians." +msgstr "" + #. nbqKZ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:232 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:355 msgctxt "inputwinmenu|tag" msgid "Tangent" msgstr "Tang" +#. LNEBV +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:359 +msgctxt "inputwinmenu|extended_tip|tag" +msgid "Calculates the tangent in radians." +msgstr "" + #. PUrKG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:240 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:368 msgctxt "inputwinmenu|asin" msgid "Arcsine" msgstr "Arcsin" +#. Fuemd +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:372 +msgctxt "inputwinmenu|extended_tip|asin" +msgid "Calculates the arc sine in radians." +msgstr "" + #. 4VKJB -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:248 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:381 msgctxt "inputwinmenu|acos" msgid "Arccosine" msgstr "Arccosin" +#. Z62GN +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:385 +msgctxt "inputwinmenu|extended_tip|acos" +msgid "Calculates the arc cosine in radians." +msgstr "" + #. QB8fF -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:256 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:394 msgctxt "inputwinmenu|atan" msgid "Arctangent" msgstr "Arctang" +#. d9Bc3 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:398 +msgctxt "inputwinmenu|extended_tip|atan" +msgid "Calculates the arc tangent in radians." +msgstr "" + +#. mQRGG +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:413 +msgctxt "inputwinmenu|abs" +msgid "Abs" +msgstr "" + +#. wmZwk +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:421 +msgctxt "inputwinmenu|sign" +msgid "Sign" +msgstr "" + +#. ytZBB +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inputwinmenu.ui:429 +msgctxt "inputwinmenu|extended_tip|functions" +msgid "You can choose from the following trigonometric functions:" +msgstr "" + #. nnGmr #: sw/uiconfig/swriter/ui/insertautotextdialog.ui:16 msgctxt "insertautotextdialog|InsertAutoTextDialog" @@ -14700,84 +16965,102 @@ msgctxt "insertbookmark|InsertBookmarkDialog" msgid "Bookmark" msgstr "Liên kết lưu" +#. fofuv +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertbookmark.ui:106 +msgctxt "insertbookmark|extended_tip|name" +msgid "Type the name of the bookmark that you want to create. Then press Insert." +msgstr "" + #. zocpL -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertbookmark.ui:115 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertbookmark.ui:117 msgctxt "insertbookmark|insert" msgid "Insert" msgstr "Chèn" #. 56gF6 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertbookmark.ui:132 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertbookmark.ui:134 msgctxt "insertbookmark|name" msgid "Name:" msgstr "" #. LyrCp -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertbookmark.ui:143 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertbookmark.ui:145 msgctxt "insertbookmark|hide" msgid "H_ide" msgstr "" #. FCkPS -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertbookmark.ui:162 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertbookmark.ui:164 msgctxt "insertbookmark|condlabel" msgid "_Condition:" msgstr "" #. ACcov -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertbookmark.ui:190 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertbookmark.ui:192 msgctxt "insertbookmark|bookmarks" msgid "_Bookmarks:" msgstr "" #. XbAhB -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertbookmark.ui:223 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertbookmark.ui:225 msgctxt "insertbookmark|page" msgid "Page" msgstr "" #. gmKKz -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertbookmark.ui:237 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertbookmark.ui:239 msgctxt "insertbookmark|name" msgid "Name" msgstr "" #. fXQTX -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertbookmark.ui:251 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertbookmark.ui:253 msgctxt "insertbookmark|text" msgid "Text" msgstr "" #. ha65m -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertbookmark.ui:265 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertbookmark.ui:267 msgctxt "insertbookmark|hidden" msgid "Hidden" msgstr "" #. M7eFG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertbookmark.ui:279 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertbookmark.ui:281 msgctxt "insertbookmark|condition" msgid "Condition" msgstr "" #. aZFEd -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertbookmark.ui:324 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertbookmark.ui:326 msgctxt "insertbookmark|goto" msgid "Go to" msgstr "" #. AfRGE -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertbookmark.ui:338 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertbookmark.ui:340 msgctxt "insertbookmark|delete" msgid "Delete" msgstr "Xoá" +#. 2XZ5g +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertbookmark.ui:346 +msgctxt "insertbookmark|extended_tip|delete" +msgid "To delete a bookmark, select the bookmark and click the Delete button. No confirmation dialog will follow." +msgstr "" + #. hvWfd -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertbookmark.ui:352 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertbookmark.ui:359 msgctxt "insertbookmark|rename" msgid "Rename" msgstr "Thay tên" +#. gb2CC +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertbookmark.ui:389 +msgctxt "insertbookmark|extended_tip|InsertBookmarkDialog" +msgid "Inserts a bookmark at the cursor position. You can then use the Navigator to quickly jump to the marked location at a later time." +msgstr "" + #. ydP4q #: sw/uiconfig/swriter/ui/insertbreak.ui:14 msgctxt "insertbreak|BreakDialog" @@ -14862,6 +17145,12 @@ msgctxt "insertbreak|label1" msgid "Type" msgstr "Kiểu" +#. fYmmW +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertbreak.ui:278 +msgctxt "insertbreak|extended_tip|BreakDialog" +msgid "Inserts a manual line break, column break or a page break at the current cursor position." +msgstr "Chèn ở vị trí con trỏ hiện tại một dấu ngắt dòng, cột hay trang kiểu tự làm." + #. C4mDz #: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:8 #, fuzzy @@ -14870,84 +17159,127 @@ msgid "Insert Caption" msgstr "Chèn phần" #. 6ZfLA -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:27 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:24 msgctxt "insertcaption|auto" msgid "Auto..." msgstr "" +#. eNMYS +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:30 +msgctxt "insertcaption|extended_tip|auto" +msgid "Opens the Caption dialog. It has the same information as the dialog you get by menu %PRODUCTNAME Writer - AutoCaption in the Options dialog box." +msgstr "" + #. CsBbW -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:40 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:42 msgctxt "insertcaption|options" msgid "Options..." msgstr "Tùy chọn..." #. goGzf -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:139 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:141 msgctxt "insertcaption|label1" msgid "Caption" msgstr "Phụ đề" #. 8q2o6 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:177 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:179 #, fuzzy msgctxt "insertcaption|numbering_label" msgid "Numbering:" msgstr "Đánh số" #. wgBgg -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:191 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:193 #, fuzzy msgctxt "insertcaption|separator_label" msgid "Separator:" msgstr "Dấu tách" #. ofzxE -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:205 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:207 #, fuzzy msgctxt "insertcaption|position_label" msgid "Position:" msgstr "Vị trí" +#. 8tB3F +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:223 +msgctxt "insertcaption|extended_tip|numbering" +msgid "Select the type of numbering that you want to use in the caption." +msgstr "Chọn kiểu đánh số bạn muốn dùng trong phụ đề." + #. JuwVi -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:231 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:238 msgctxt "insertcaption|separator_edit" msgid ": " msgstr ": " +#. oYaak +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:241 +msgctxt "insertcaption|extended_tip|separator_edit" +msgid "Enter optional text characters to appear between the number and the caption text." +msgstr "Nhập các ký tự văn bản tùy chọn có thể xuất hiện giữa số thứ tự và chuỗi phụ đề." + #. 3QKNx -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:243 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:255 #, fuzzy msgctxt "insertcaption|num_separator" msgid "Numbering separator:" msgstr "Dấu tách đánh số" #. BaojC -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:258 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:270 msgctxt "insertcaption|num_separator_edit" msgid ". " msgstr "" +#. VTK2Z +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:273 +msgctxt "insertcaption|extended_tip|num_separator_edit" +msgid "Type the text that you want to appear after the caption number." +msgstr "Gõ văn bản mà bạn muốn xuất hiện sau lời chú thích của số." + +#. DS3Qi +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:289 +msgctxt "insertcaption|extended_tip|position" +msgid "Adds the caption above or below the selected item. This option is only available for some objects." +msgstr "Thêm phụ đề bên trên/dưới mục đã chọn. Tùy chọn này không phải sẵn sàng cho tất cả các đối tượng." + #. QAJ9Q -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:281 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:303 #, fuzzy msgctxt "insertcaption|label4" msgid "Category:" msgstr "Phân loại" +#. LySa4 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:325 +#, fuzzy +msgctxt "insertcaption|extended_tip|category" +msgid "Select the caption category, or type a name to create a new category. The category text appears before the caption number in the caption label. Each predefined caption category is formatted with a paragraph style of the same name." +msgstr "Chọn phân loại phụ đề, hoặc gõ tên để tạo một phân loại mới. Chuỗi phân loại xuất hiện đằng trước số thứ tự phụ đề trong nhãn phụ đề. Mỗi phân loại phụ đề đã định sẵn được định dạng theo kiểu dáng đoạn văn cùng tên." + #. rJDNR -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:315 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:342 msgctxt "insertcaption|label2" msgid "Properties" msgstr "Thuộc tính" #. Pg34D -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:368 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:395 msgctxt "insertcaption|label3" msgid "Preview" msgstr "Xem thử" +#. oeQRS +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:429 +msgctxt "insertcaption|extended_tip|InsertCaptionDialog" +msgid "Adds a numbered caption to a selected image, table, chart, frame, or shape." +msgstr "" + #. 5k8HB -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:412 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertcaption.ui:447 msgctxt "insertcaption|liststore1" msgid "[None]" msgstr "[Không có]" @@ -15183,106 +17515,215 @@ msgid "Insert Footnote/Endnote" msgstr "Thêm Cước chú/ Ghi chú " #. PLsmF -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertfootnote.ui:44 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertfootnote.ui:42 msgctxt "insertfootnote|prev" msgid "Previous footnote/endnote" msgstr "" +#. LdyGB +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertfootnote.ui:47 +msgctxt "insertfootnote|extended_tip|prev" +msgid "Moves to the previous footnote or endnote anchor in the document." +msgstr "Di chuyển về neo cước/kết chú trước trong tài liệu." + #. LhiEr -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertfootnote.ui:56 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertfootnote.ui:60 msgctxt "insertfootnote|next" msgid "Next footnote/endnote" msgstr "" +#. 5uMgu +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertfootnote.ui:64 +msgctxt "insertfootnote|extended_tip|next" +msgid "Moves to the next footnote or endnote anchor in the document." +msgstr "Di chuyển tới neo cước/kết chú kế tiếp trong tài liệu." + #. HjJZd -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertfootnote.ui:150 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertfootnote.ui:160 msgctxt "insertfootnote|automatic" msgid "Automatic" msgstr "Tự động" +#. 5B8vB +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertfootnote.ui:171 +msgctxt "insertfootnote|extended_tip|automatic" +msgid "Automatically assigns consecutive numbers to the footnotes or endnotes that you insert." +msgstr "Tự động gán số thứ tự cho cước/kết chú bạn chèn vào." + #. sCxPm -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertfootnote.ui:168 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertfootnote.ui:183 msgctxt "insertfootnote|character" msgid "Character:" msgstr "" +#. KuhfJ +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertfootnote.ui:197 +msgctxt "insertfootnote|extended_tip|character" +msgid "Choose this option to define a character or symbol for the current footnote." +msgstr "" + #. BrqCB -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertfootnote.ui:200 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertfootnote.ui:220 msgctxt "insertfootnote|characterentry-atkobject" msgid "Character" msgstr "Ký tự" +#. BPv7S +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertfootnote.ui:221 +msgctxt "insertfootnote|extended_tip|characterentry" +msgid "Choose this option to define a character or symbol for the current footnote." +msgstr "" + #. yx2tm -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertfootnote.ui:211 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertfootnote.ui:232 #, fuzzy msgctxt "insertfootnote|choosecharacter" msgid "Choose…" msgstr "Chọn" +#. XDgLr +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertfootnote.ui:240 +#, fuzzy +msgctxt "insertfootnote|extended_tip|choosecharacter" +msgid "Inserts a special character as a footnote or endnote anchor." +msgstr "Chèn một ký tự đặc biệt dưới dạng neo của cước/kết chú." + #. g3wcX -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertfootnote.ui:231 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertfootnote.ui:257 msgctxt "insertfootnote|label1" msgid "Numbering" msgstr "Đánh số" #. dFGBy -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertfootnote.ui:264 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertfootnote.ui:290 msgctxt "insertfootnote|footnote" msgid "Footnote" msgstr "Cước chú" +#. Kn3DE +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertfootnote.ui:301 +msgctxt "insertfootnote|extended_tip|footnote" +msgid "Inserts a footnote anchor at the current cursor position in the document, and adds a footnote to the bottom of the page." +msgstr "Chèn một neo cước chú vào vị trí con trỏ hiện thời trong tài liệu, cũng thêm cước chú vào cuối của trang." + #. bQVDE -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertfootnote.ui:282 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertfootnote.ui:313 msgctxt "insertfootnote|endnote" msgid "Endnote" msgstr "Kết chú" +#. smdRn +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertfootnote.ui:324 +msgctxt "insertfootnote|extended_tip|endnote" +msgid "Inserts an endnote anchor at the current cursor position in the document, and adds an endnote at the end of the document." +msgstr "Chèn một neo kết chú vào vị trí con trỏ hiện thời trong tài liệu, cũng thêm kết chú vào cuối của trang." + #. F9Ef8 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertfootnote.ui:306 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertfootnote.ui:342 msgctxt "insertfootnote|label2" msgid "Type" msgstr "Kiểu" +#. 4uq24 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertfootnote.ui:374 +msgctxt "insertfootnote|extended_tip|InsertFootnoteDialog" +msgid "Inserts a footnote or an endnote in the document. The anchor for the note is inserted at the current cursor position." +msgstr "" + #. ApbYD #: sw/uiconfig/swriter/ui/insertscript.ui:18 msgctxt "insertscript|InsertScriptDialog" msgid "Insert Script" msgstr "Chèn văn lệnh" +#. H6Gmd +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertscript.ui:47 +msgctxt "insertscript|extended_tip|previous" +msgid "Jump to Previous Script." +msgstr "Di chuyển tới kịch bản trước đó." + +#. xDqL5 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertscript.ui:64 +msgctxt "insertscript|extended_tip|next" +msgid "Jump to Next Script." +msgstr "Nhảy tới kịch bản kế." + #. JbTo2 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertscript.ui:136 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertscript.ui:146 #, fuzzy msgctxt "insertscript|label1" msgid "Script type:" msgstr "Kiểu văn lệnh" #. u2JVC -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertscript.ui:148 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertscript.ui:158 msgctxt "insertscript|scripttype" msgid "JavaScript" msgstr "JavaScript" +#. tUjiC +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertscript.ui:161 +msgctxt "insertscript|extended_tip|scripttype" +msgid "Enter the type of script that you want to insert." +msgstr "Điền loại tệp lệnh mà bạn muốn chèn." + #. GFmMH -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertscript.ui:158 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertscript.ui:173 #, fuzzy msgctxt "insertscript|url" msgid "URL:" msgstr "URL" +#. sYT47 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertscript.ui:184 +msgctxt "insertscript|extended_tip|url" +msgid "Adds a link to a script file. Click the URL radio button, and then enter the link in the box. You can also click the Browse button, locate the file, and then click Insert." +msgstr "Thêm một liên kết vào văn lệnh. Nhấn vào nút chọn một địa chỉ URL, sau đó nhấn vào liên kết trong hộp thoại. Bạn cũng có thể nhấn vào nút duyệt (...), định vị tập tin, sau đó nhấn Chèn." + +#. v7yUw +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertscript.ui:201 +msgctxt "insertscript|extended_tip|urlentry" +msgid "Adds a link to a script file. Click the URL radio button, and then enter the link in the box. You can also click the Browse button, locate the file, and then click Insert." +msgstr "Thêm một liên kết vào văn lệnh. Nhấn vào nút chọn một địa chỉ URL, sau đó nhấn vào liên kết trong hộp thoại. Bạn cũng có thể nhấn vào nút duyệt (...), định vị tập tin, sau đó nhấn Chèn." + #. 9XGDv -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertscript.ui:187 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertscript.ui:212 #, fuzzy msgctxt "insertscript|browse" msgid "Browse…" msgstr "Duyệt" +#. rFmHc +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertscript.ui:219 +msgctxt "insertscript|extended_tip|browse" +msgid "Locate the script file that you want to link to, and then click Insert." +msgstr "Định vị văn lệnh mà bạn muốn liên kết tới, sau đó nhấn Chèn." + #. pmdTa -#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertscript.ui:200 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertscript.ui:230 #, fuzzy msgctxt "insertscript|text" msgid "Text:" msgstr "Văn bản" +#. D694K +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertscript.ui:241 +msgctxt "insertscript|extended_tip|text" +msgid "Enter the script code that you want to insert." +msgstr "Điền mã tệp lệnh mà bạn muốn chèn." + +#. 8GXCG +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertscript.ui:266 +msgctxt "insertscript|extended_tip|textentry" +msgid "Enter the script code that you want to insert." +msgstr "Điền mã tệp lệnh mà bạn muốn chèn." + +#. nSrqS +#: sw/uiconfig/swriter/ui/insertscript.ui:303 +msgctxt "insertscript|extended_tip|InsertScriptDialog" +msgid "Inserts a script at the current cursor position in an HTML or text document." +msgstr "Chèn một văn lệnh vào vị trí con trỏ hiện tại trong một tài liệu kiểu HTML hoặc văn bản." + #. hqFAX #: sw/uiconfig/swriter/ui/insertsectiondialog.ui:8 #, fuzzy @@ -15351,74 +17792,128 @@ msgctxt "inserttable|extended_tip|cancel" msgid "Closes dialog and discards all changes." msgstr "" +#. zNdax +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inserttable.ui:151 +msgctxt "inserttable|extended_tip|nameedit" +msgid "Enter a name for the table." +msgstr "" + #. nrFC2 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inserttable.ui:160 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inserttable.ui:165 msgctxt "inserttable|label3" msgid "_Name:" msgstr "Tê_n:" #. ScZyw -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inserttable.ui:174 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inserttable.ui:179 #, fuzzy msgctxt "inserttable|3" msgid "_Columns:" msgstr "_Cột" +#. AWrBU +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inserttable.ui:199 +msgctxt "inserttable|extended_tip|colspin" +msgid "Enter the number of columns that you want in the table." +msgstr "" + #. f3nKw -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inserttable.ui:202 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inserttable.ui:212 #, fuzzy msgctxt "inserttable|4" msgid "_Rows:" msgstr "Hàng" +#. TFLFE +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inserttable.ui:232 +msgctxt "inserttable|extended_tip|rowspin" +msgid "Enter the number of rows that you want in the table." +msgstr "" + #. M2tGB -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inserttable.ui:234 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inserttable.ui:249 msgctxt "inserttable|label1" msgid "General" msgstr "Chung" #. dYEPP -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inserttable.ui:272 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inserttable.ui:287 msgctxt "inserttable|headercb" msgid "Hea_ding" msgstr "Tiêu đề" +#. EZBnS +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inserttable.ui:296 +msgctxt "inserttable|extended_tip|headercb" +msgid "Includes a heading row in the table." +msgstr "" + #. 7obXo -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inserttable.ui:287 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inserttable.ui:307 msgctxt "inserttable|repeatcb" msgid "Repeat heading rows on new _pages" msgstr "" +#. LdEem +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inserttable.ui:319 +msgctxt "inserttable|extended_tip|repeatcb" +msgid "Repeats the heading of the table at the top of subsequent page if the table spans more than one page." +msgstr "" + #. EkDeF -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inserttable.ui:305 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inserttable.ui:330 msgctxt "inserttable|dontsplitcb" msgid "Don’t _split table over pages" msgstr "" +#. rGaCK +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inserttable.ui:339 +msgctxt "inserttable|extended_tip|dontsplitcb" +msgid "Prevents the table from spanning more than one page." +msgstr "" + +#. NveMH +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inserttable.ui:364 +msgctxt "inserttable|extended_tip|repeatheaderspin" +msgid "Select the number of rows that you want to use for the heading." +msgstr "" + #. kkA32 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inserttable.ui:342 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inserttable.ui:377 msgctxt "inserttable|repeatheaderafter" msgid "Heading ro_ws:" msgstr "" #. D26kf -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inserttable.ui:365 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inserttable.ui:400 msgctxt "inserttable|label2" msgid "Options" msgstr "Tùy chọn" #. GRq9m -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inserttable.ui:408 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inserttable.ui:443 msgctxt "inserttable|extended_tip|previewinstable" msgid "Displays a preview of the current selection." msgstr "" +#. QDdwV +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inserttable.ui:485 +msgctxt "inserttable|extended_tip|formatlbinstable" +msgid "Select a predefined style for the new table." +msgstr "" + #. 9FGjK -#: sw/uiconfig/swriter/ui/inserttable.ui:464 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inserttable.ui:504 msgctxt "inserttable|lbTableStyle" msgid "Styles" msgstr "" +#. qHExF +#: sw/uiconfig/swriter/ui/inserttable.ui:536 +msgctxt "inserttable|extended_tip|InsertTableDialog" +msgid "Inserts a table into the document. You can also click the arrow, drag to select the number of rows and columns to include in the table, and then click in the last cell." +msgstr "" + #. b4mJy #: sw/uiconfig/swriter/ui/labeldialog.ui:8 msgctxt "labeldialog|LabelDialog" @@ -15729,134 +18224,200 @@ msgid "Line Numbering" msgstr "Đánh số dòng" #. fUTMR -#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:105 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:102 msgctxt "linenumbering|shownumbering" msgid "Show numbering" msgstr "Hiện ~số thứ tự" +#. brVav +#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:112 +msgctxt "linenumbering|extended_tip|shownumbering" +msgid "Adds line numbers to the current document." +msgstr "" + #. GCj2M -#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:148 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:150 #, fuzzy msgctxt "linenumbering|characterstyle" msgid "Character style:" msgstr "Kiểu ký tự" #. nHiTU -#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:162 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:164 #, fuzzy msgctxt "linenumbering|format" msgid "Format:" msgstr "Định dạng" #. PCFPj -#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:174 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:176 #, fuzzy msgctxt "linenumbering|position" msgid "Position:" msgstr "Vị trí" #. EFB9m -#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:188 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:190 #, fuzzy msgctxt "linenumbering|spacing" msgid "Spacing:" msgstr "Giãn cách" #. NZABV -#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:202 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:204 #, fuzzy msgctxt "linenumbering|interval" msgid "Interval:" msgstr "Khoảng" +#. 4WhHD +#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:220 +msgctxt "linenumbering|extended_tip|styledropdown" +msgid "Select the formatting style that you want to use for the line numbers." +msgstr "" + +#. tvmW5 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:236 +msgctxt "linenumbering|extended_tip|formatdropdown" +msgid "Select the numbering style that you want to use." +msgstr "" + #. ntwJw -#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:239 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:251 msgctxt "linenumbering|positionstore" msgid "Left" msgstr "Trái" #. 3BCVp -#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:240 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:252 msgctxt "linenumbering|positionstore" msgid "Right" msgstr "Phải" #. yBNwG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:241 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:253 msgctxt "linenumbering|positionstore" msgid "Inner" msgstr "Trong" #. 8ReZp -#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:242 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:254 msgctxt "linenumbering|positionstore" msgid "Outer" msgstr "Ngoài" +#. hhv5t +#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:258 +msgctxt "linenumbering|extended_tip|positiondropdown" +msgid "Select where you want the line numbers to appear." +msgstr "" + +#. 34vWC +#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:277 +msgctxt "linenumbering|extended_tip|spacingspin" +msgid "Enter the amount of space that you want to leave between the line numbers and the text." +msgstr "" + +#. mPYiA +#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:299 +msgctxt "linenumbering|extended_tip|intervalspin" +msgid "Enter the counting interval for the line numbers." +msgstr "" + #. YatD8 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:286 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:313 msgctxt "linenumbering|intervallines" msgid "lines" msgstr "dòng" #. i8DYH -#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:310 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:337 msgctxt "linenumbering|view" msgid "View" msgstr "Xem" #. D8TER -#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:344 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:371 #, fuzzy msgctxt "linenumbering|text" msgid "Text:" msgstr "Văn bản" #. Lsj2A -#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:358 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:385 #, fuzzy msgctxt "linenumbering|every" msgid "Every:" msgstr "mỗi" +#. fwXBB +#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:404 +msgctxt "linenumbering|extended_tip|textentry" +msgid "Enter the text that you want to use as a separator." +msgstr "" + +#. Cugqr +#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:426 +msgctxt "linenumbering|extended_tip|linesspin" +msgid "Enter the number of lines to leave between the separators." +msgstr "" + #. u6G7c -#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:403 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:440 msgctxt "linenumbering|lines" msgid "lines" msgstr "dòng" #. Toub5 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:427 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:464 msgctxt "linenumbering|separator" msgid "Separator" msgstr "Dấu tách" #. aDAQE -#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:459 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:496 msgctxt "linenumbering|blanklines" msgid "Blank lines" msgstr "Dòng trống" +#. bmBtx +#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:506 +msgctxt "linenumbering|extended_tip|blanklines" +msgid "Includes empty paragraphs in the line count." +msgstr "" + #. qnnhG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:476 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:518 msgctxt "linenumbering|linesintextframes" msgid "Lines in text frames" msgstr "Dòng trong khung văn bản" +#. ShHR5 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:527 +msgctxt "linenumbering|extended_tip|linesintextframes" +msgid "Adds line numbers to text in frames. The numbering restarts in each frame, and is excluded from the line count in the main text area of the document." +msgstr "" + #. tAaU6 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:492 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:539 msgctxt "linenumbering|showfooterheadernumbering" msgid "Include header and footer" msgstr "" #. FPgbW -#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:508 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:555 msgctxt "linenumbering|restarteverynewpage" msgid "Restart every new page" msgstr "Đánh số lại trên mỗi t~rang mới" +#. khfKF +#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:564 +msgctxt "linenumbering|extended_tip|restarteverynewpage" +msgid "Restarts line numbering at the top of each page in the document." +msgstr "" + #. xBGhA -#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:531 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/linenumbering.ui:583 msgctxt "linenumbering|count" msgid "Count" msgstr "Đếm" @@ -15996,174 +18557,264 @@ msgid "Mail Merge" msgstr "Trộn thư" #. GwH4i -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:138 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:135 #, fuzzy msgctxt "mailmerge|all" msgid "_All" msgstr "Tất cả" +#. 5JC4B +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:145 +msgctxt "mailmerge|extended_tip|all" +msgid "Processes all the records from the database." +msgstr "Xử lý tất cả các bản ghi từ cơ sở dữ liệu." + #. HZJS2 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:155 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:157 #, fuzzy msgctxt "mailmerge|selected" msgid "_Selected records" msgstr "Các bản ~ghi đã chọn" +#. K9dSC +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:167 +msgctxt "mailmerge|extended_tip|selected" +msgid "Processes only the marked records from the database. This option is only available when you have previously marked the necessary records in the database." +msgstr "Xử lý chỉ những bản ghi đã đánh dấu trong cơ sở dữ liệu. Tùy chọn này chỉ dùng được khi bạn đã đánh dấu trước các bản ghi cần thiết trong cơ sở dữ liệu." + #. VCERP -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:177 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:184 msgctxt "mailmerge|rbfrom" msgid "_From:" msgstr "_Từ :" +#. AEMgx +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:194 +msgctxt "mailmerge|extended_tip|rbfrom" +msgid "Specify the number of the first record to be printed." +msgstr "" + +#. ACUEE +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:213 +msgctxt "mailmerge|extended_tip|from" +msgid "Specify the number of the first record to be printed." +msgstr "" + #. kSjcA -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:210 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:227 #, fuzzy msgctxt "mailmerge|label3" msgid "_To:" msgstr "Đỉnh" +#. sUXJo +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:246 +msgctxt "mailmerge|extended_tip|to" +msgid "Specify the number of the last record to be printed." +msgstr "" + #. 8ZDzD -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:249 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:271 #, fuzzy msgctxt "mailmerge|recordslabel" msgid "Records" msgstr "Bản ghi" #. 9MNVA -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:289 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:311 msgctxt "mailmerge|printer" msgid "_Printer" msgstr "_Máy in" +#. rMZGy +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:321 +msgctxt "mailmerge|extended_tip|printer" +msgid "Prints the form letters." +msgstr "In ra các thư mẫu." + #. UeS6C -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:306 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:333 #, fuzzy msgctxt "mailmerge|electronic" msgid "_Electronic" msgstr "Đ~iện tử" #. 5ZWAB -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:323 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:350 msgctxt "mailmerge|file" msgid "File" msgstr "Tập tin" +#. fS96j +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:360 +msgctxt "mailmerge|extended_tip|file" +msgid "Saves the form letters in files." +msgstr "Lưu các thư mẫu vào tập tin." + #. o3LR6 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:347 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:379 #, fuzzy msgctxt "mailmerge|singlejobs" msgid "_Single print jobs" msgstr "Công ~việc in đơn lẻ" #. p6r4G -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:395 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:427 #, fuzzy msgctxt "mailmerge|generate" msgid "Generate file name from _database" msgstr "Tạo ra tên tập tin từ Cơ sở ~dữ liệu" +#. KEEvW +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:436 +msgctxt "mailmerge|extended_tip|generate" +msgid "Generate each file name from data contained in a database." +msgstr "" + #. nw8Ax -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:414 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:451 #, fuzzy msgctxt "mailmerge|fieldlabel" msgid "Field:" msgstr "Trường" #. 7YFc9 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:427 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:464 #, fuzzy msgctxt "mailmerge|pathlabel" msgid "_Path:" msgstr "Đường ~dẫn:" #. Qmqis -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:442 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:479 #, fuzzy msgctxt "mailmerge|fileformatlabel" msgid "F_ile format:" msgstr "Định dạng tập tin:" +#. y8TZP +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:495 +msgctxt "mailmerge|extended_tip|field" +msgid "Uses the content of the selected database field as the file name for the form letter." +msgstr "" + +#. GLPxA +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:511 +msgctxt "mailmerge|extended_tip|fileformat" +msgid "Select the file format to store the resulting document." +msgstr "" + +#. JFCAP +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:530 +msgctxt "mailmerge|extended_tip|pathpb" +msgid "Opens the Select Path dialog." +msgstr "Mở hộp thoại Chọn đường dẫn." + +#. mqhEz +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:546 +msgctxt "mailmerge|extended_tip|path" +msgid "Specifies the path to store the form letters." +msgstr "Xác định đường dẫn theo đó cần cất giữ các thư mẫu." + #. Bjh2Z -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:504 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:561 #, fuzzy msgctxt "mailmerge|subjectlabel" msgid "_Subject:" msgstr "Chủ đề:" #. bqGD8 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:532 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:589 #, fuzzy msgctxt "mailmerge|attachmentslabel" msgid "Attachments:" msgstr "Đồ đính kèm" #. nFGt3 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:573 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:630 #, fuzzy msgctxt "mailmerge|mailformatlabel" msgid "Mail format:" msgstr "Định dạng thư" #. f5arv -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:594 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:651 #, fuzzy msgctxt "mailmerge|html" msgid "HTM_L" msgstr "HTML" #. aqcBi -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:610 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:667 #, fuzzy msgctxt "mailmerge|rtf" msgid "RT_F" msgstr "RT~F" #. aDQVK -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:626 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:683 msgctxt "mailmerge|swriter" msgid "%PRODUCTNAME Writer" msgstr "%PRODUCTNAME Writer" #. CnEBu -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:642 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:699 msgctxt "mailmerge|passwd-check" msgid "Save with password" msgstr "" #. FFSYA -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:659 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:716 msgctxt "mailmerge|passwd-label" msgid "Password field:" msgstr "" #. LDBbz -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:721 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:778 #, fuzzy msgctxt "mailmerge|singledocument" msgid "S_ave as single document" msgstr "Lưu ~dạng cùng một tài liệu" +#. EFAPN +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:788 +msgctxt "mailmerge|extended_tip|singledocument" +msgid "Create one big document containing all data records." +msgstr "" + #. mdC58 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:738 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:800 #, fuzzy msgctxt "mailmerge|individualdocuments" msgid "Sa_ve as individual documents" msgstr "Lư~u dạng các tài liệu riêng" +#. VvLBo +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:810 +msgctxt "mailmerge|extended_tip|individualdocuments" +msgid "Create one document for every one data record." +msgstr "" + #. bAuH5 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:763 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:830 #, fuzzy msgctxt "mailmerge|savemergeddoclabel" msgid "Save Merged Document" msgstr "Lưu tài liệu đã trộn" #. hNH8a -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:784 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:851 #, fuzzy msgctxt "mailmerge|outputlabel" msgid "Output" msgstr "Đầu ra" +#. sQ3GC +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmerge.ui:890 +msgctxt "mailmerge|extended_tip|MailmergeDialog" +msgid "The Mail Merge dialog helps you in printing and saving form letters." +msgstr "" + #. SjjnV #: sw/uiconfig/swriter/ui/mailmergedialog.ui:8 #, fuzzy @@ -16394,6 +19045,12 @@ msgctxt "mergetabledialog|label1" msgid "Mode" msgstr "Phương thức" +#. wCSht +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mergetabledialog.ui:158 +msgctxt "mergetabledialog|extended_tip|MergeTableDialog" +msgid "Combines two consecutive tables into a single table. The tables must be directly next to each other and not separated by an empty paragraph." +msgstr "" + #. M7mkx #: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:61 #, fuzzy @@ -16401,112 +19058,172 @@ msgctxt "mmaddressblockpage|addresslist" msgid "Select A_ddress List..." msgstr "Chọn danh sách địa chỉ" +#. 7vUgG +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:68 +msgctxt "mmaddressblockpage|extended_tip|addresslist" +msgid "Opens the Select Address List dialog, where you can choose a data source for the addresses, add new addresses, or type in a new address list." +msgstr "Mở hộp thoại Chọn danh sách địa chỉ, trong đó bạn có thể chọn một nguồn dữ liệu lấy các địa chỉ, hoặc thêm các địa chỉ mới, hoặc gõ một danh sách địa chỉ mới." + #. kG8DG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:74 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:79 msgctxt "mmaddressblockpage|differentlist" msgid "Select Different A_ddress List..." msgstr "" #. Sb7nE -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:95 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:100 msgctxt "mmaddressblockpage|currentaddress" msgid "Current address list: %1" msgstr "" #. 8JF4w -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:115 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:120 msgctxt "mmaddressblockpage|label2" msgid "Select the address list containing the address data you want to use. This data is needed to create the address block." msgstr "" #. EwS5S -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:131 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:136 msgctxt "mmaddressblockpage|label3" msgid "1." msgstr "" #. DNaP6 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:160 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:165 #, fuzzy msgctxt "mmaddressblockpage|assign" msgid "Match _Fields..." msgstr "Khớp trường" +#. seTsD +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:173 +msgctxt "mmaddressblockpage|extended_tip|assign" +msgid "Opens the Match Fields dialog." +msgstr "Mở hộp thoại Khớp trường." + #. jBqUV -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:183 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:193 msgctxt "mmaddressblockpage|label4" msgid "Match the field name used in the mail merge to the column headers in your data source." msgstr "" #. WGCk4 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:199 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:209 msgctxt "mmaddressblockpage|settingsft1" msgid "3." msgstr "" #. 2rEHZ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:232 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:242 msgctxt "mmaddressblockpage|settingsft" msgid "2." msgstr "" #. KNMW6 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:244 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:254 msgctxt "mmaddressblockpage|address" msgid "_This document shall contain an address block" msgstr "" +#. 5KBsc +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:263 +msgctxt "mmaddressblockpage|extended_tip|address" +msgid "Adds an address block to the mail merge document." +msgstr "Thêm một khối địa chỉ vào thư trộn thư." + #. XGCEE -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:280 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:295 #, fuzzy msgctxt "mmaddressblockpage|settings" msgid "_More..." msgstr "Nhiều..." +#. irYyv +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:303 +msgctxt "mmaddressblockpage|extended_tip|settings" +msgid "Opens the Select Address Block dialog." +msgstr "Mở hộp thoại Chọn khối địa chỉ." + +#. uu6BK +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:332 +msgctxt "mmaddressblockpage|extended_tip|settingspreview" +msgid "Select the address block layout that you want to use." +msgstr "Chọn bố trí khối địa chỉ mà bạn muốn dùng." + #. 6UxZF -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:328 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:353 msgctxt "mmaddressblockpage|hideempty" msgid "_Suppress lines with just empty fields" msgstr "" +#. icdn5 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:362 +msgctxt "mmaddressblockpage|extended_tip|hideempty" +msgid "Enable to leave empty lines out of the address." +msgstr "Bật tùy chọn này để loại các dòng trống trong địa chỉ." + +#. K73zi +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:426 +msgctxt "mmaddressblockpage|extended_tip|addresspreview" +msgid "Shows a preview of the address block template filled with data." +msgstr "" + #. de4LB -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:414 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:449 msgctxt "mmaddressblockpage|prev|tooltip_text" msgid "Preview Previous Address Block" msgstr "" +#. Eh2p9 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:453 +msgctxt "mmaddressblockpage|extended_tip|prev" +msgid "Use the browse buttons to preview the information from the previous or next data record." +msgstr "Hãy dùng các nút duyệt để xem thử thông tin từ bản ghi dữ liệu trước hay kế tiếp." + #. VJLVC -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:427 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:467 msgctxt "mmaddressblockpage|next|tooltip_text" msgid "Preview Next Address Block" msgstr "" +#. 9sK8G +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:471 +msgctxt "mmaddressblockpage|extended_tip|next" +msgid "Use the browse buttons to preview the information from the previous or next data record." +msgstr "Hãy dùng các nút duyệt để xem thử thông tin từ bản ghi dữ liệu trước hay kế tiếp." + #. 5FAA9 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:440 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:485 #, fuzzy msgctxt "mmaddressblockpage|documentindex" msgid "Document: %1" msgstr "Tài liệu " #. JmEkU -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:473 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:518 msgctxt "mmaddressblockpage|label6" msgid "Check if the address data matches correctly." msgstr "" #. Ek9hx -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:488 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:533 msgctxt "mmaddressblockpage|settingsft2" msgid "4." msgstr "" #. Atojr -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:517 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:562 #, fuzzy msgctxt "mmaddressblockpage|label1" msgid "Insert Address Block" msgstr "Chèn sổ địa chỉ" +#. 6vUFE +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmaddressblockpage.ui:577 +msgctxt "mmaddressblockpage|extended_tip|MMAddressBlockPage" +msgid "Specify the recipients for the mail merge document as well as the layout of the address block." +msgstr "" + #. qr3dv #: sw/uiconfig/swriter/ui/mmcreatingdialog.ui:7 #, fuzzy @@ -16553,83 +19270,131 @@ msgctxt "mmlayoutpage|top" msgid "2.00" msgstr "" +#. XTEnY +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmlayoutpage.ui:99 +msgctxt "mmlayoutpage|extended_tip|top" +msgid "Enter the amount of space to leave between the top edge of the page and the top edge of the address block." +msgstr "Nhập khoảng cách cần để lại giữa cạnh bên trên của trang và cạnh bên trên của khối địa chỉ." + #. j3QQH -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmlayoutpage.ui:116 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmlayoutpage.ui:121 msgctxt "mmlayoutpage|align" msgid "Align to text body" msgstr "" +#. BE4cD +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmlayoutpage.ui:130 +msgctxt "mmlayoutpage|extended_tip|align" +msgid "Aligns the frame that contains the address block to the left page margin." +msgstr "Sắp hàng khung mà chứa khối địa chỉ theo lề bên trái của trang." + +#. nXTWc +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmlayoutpage.ui:155 +msgctxt "mmlayoutpage|extended_tip|left" +msgid "Enter the amount of space to leave between the left edge of the page and the left edge of the address block." +msgstr "Nhập khoảng cách cần để lại giữa cạnh bên trái của trang và cạnh bên trái của khối địa chỉ." + #. FwgfG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmlayoutpage.ui:159 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmlayoutpage.ui:174 #, fuzzy msgctxt "mmlayoutpage|leftft" msgid "From _left" msgstr "Từ trá_i" #. hFZkG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmlayoutpage.ui:196 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmlayoutpage.ui:211 msgctxt "mmlayoutpage|label2" msgid "Address Block Position" msgstr "" #. RXuEV -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmlayoutpage.ui:230 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmlayoutpage.ui:245 #, fuzzy msgctxt "mmlayoutpage|label4" msgid "Move" msgstr "Phương thức" #. tdpVa -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmlayoutpage.ui:244 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmlayoutpage.ui:259 #, fuzzy msgctxt "mmlayoutpage|label5" msgid "Move" msgstr "Phương thức" #. 8RH52 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmlayoutpage.ui:256 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmlayoutpage.ui:271 msgctxt "mmlayoutpage|up" msgid "_Up" msgstr "" +#. UAeYJ +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmlayoutpage.ui:278 +msgctxt "mmlayoutpage|extended_tip|up" +msgid "Moves the salutation up." +msgstr "Dời lời chào lên trên." + #. toRE2 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmlayoutpage.ui:269 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmlayoutpage.ui:289 #, fuzzy msgctxt "mmlayoutpage|down" msgid "_Down" msgstr "Xuống" +#. JErEG +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmlayoutpage.ui:296 +msgctxt "mmlayoutpage|extended_tip|down" +msgid "Moves the salutation down." +msgstr "Dời lời chào xuống dưới." + #. smDgJ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmlayoutpage.ui:288 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmlayoutpage.ui:313 msgctxt "mmlayoutpage|label3" msgid "Salutation Position" msgstr "" #. FsBFC -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmlayoutpage.ui:323 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmlayoutpage.ui:348 #, fuzzy msgctxt "mmlayoutpage|label7" msgid "_Zoom" msgstr "Thu Phóng" #. kF4Eb -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmlayoutpage.ui:338 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmlayoutpage.ui:363 msgctxt "mmlayoutpage|zoom" msgid "Entire page" msgstr "Toàn trang" +#. qaDqV +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmlayoutpage.ui:367 +msgctxt "mmlayoutpage|extended_tip|zoom" +msgid "Select a magnification for the print preview." +msgstr "Chọn hệ số thu phóng cho ô xem thử trang." + #. WB6v3 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmlayoutpage.ui:375 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmlayoutpage.ui:405 msgctxt "mmlayoutpage|example-atkobject" msgid "Preview" msgstr "" +#. bh5DE +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmlayoutpage.ui:406 +msgctxt "mmlayoutpage|extended_tip|example" +msgid "Provides a preview of the salutation positioning on the page." +msgstr "" + #. 2EvMJ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmlayoutpage.ui:402 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmlayoutpage.ui:433 msgctxt "mmlayoutpage|label1" msgid "Adjust Layout of Address Block and Salutation" msgstr "" +#. 8ACbf +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmlayoutpage.ui:448 +msgctxt "mmlayoutpage|extended_tip|MMLayoutPage" +msgid "Specify the position of the address blocks and salutations on the documents." +msgstr "" + #. 9J5W4 #: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:8 msgctxt "mmmailbody|MailBodyDialog" @@ -16637,80 +19402,146 @@ msgid "Email Message" msgstr "" #. NdBGD -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:90 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:87 #, fuzzy msgctxt "mmmailbody|bodyft" msgid "Write your message here" msgstr "Bạn viết thư ở đây" +#. FNsFU +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:115 +msgctxt "mmmailbody|extended_tip|bodymle" +msgid "Enter the main text of the email." +msgstr "" + #. AEVTw -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:138 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:140 msgctxt "mmmailbody|greeting" msgid "This email should contain a salutation" msgstr "" +#. FFQ3x +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:149 +msgctxt "mmmailbody|extended_tip|greeting" +msgid "Adds a salutation to the email." +msgstr "" + #. i7T9E -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:167 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:174 #, fuzzy msgctxt "mmmailbody|generalft" msgid "General salutation" msgstr "Lời chào chung" +#. fB4pf +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:198 +msgctxt "mmmailbody|extended_tip|general" +msgid "Select the default greeting to use if a personalized salutation cannot be created." +msgstr "Chọn lời chào cần dùng nếu không thể tạo một lời chào riêng." + #. FbDGH -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:219 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:231 #, fuzzy msgctxt "mmmailbody|femalefi" msgid "Address list field indicating a female recipient" msgstr "Trường danh sách địa chỉ ngụ ý người nhận là nữ" #. CGRhM -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:232 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:244 #, fuzzy msgctxt "mmmailbody|femaleft" msgid "_Female" msgstr "~Nữ" #. AsBWM -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:246 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:258 #, fuzzy msgctxt "mmmailbody|maleft" msgid "_Male" msgstr "Na~m" #. bXB8d -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:260 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:272 #, fuzzy msgctxt "mmmailbody|femalecolft" msgid "Field name" msgstr "Tên tập tin" #. 4z8EE -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:273 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:285 #, fuzzy msgctxt "mmmailbody|femalefieldft" msgid "Field value" msgstr "Giá trị trường" #. BNLQL -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:284 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:296 msgctxt "mmmailbody|newfemale" msgid "_New..." msgstr "_Mới..." +#. FUyzo +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:304 +msgctxt "mmmailbody|extended_tip|newfemale" +msgid "Opens the Custom Salutation dialog for a female recipient." +msgstr "Mở hộp thoại Lời chào riêng cho người nhận nữ." + #. iDifX -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:298 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:315 #, fuzzy msgctxt "mmmailbody|newmale" msgid "N_ew..." msgstr "Mới..." +#. MPBju +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:323 +msgctxt "mmmailbody|extended_tip|newmale" +msgid "Opens the Custom Salutation dialog for a male recipient." +msgstr "Mở hộp thoại Lời chào riêng cho người nhận nam." + +#. qEdFG +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:340 +msgctxt "mmmailbody|extended_tip|female" +msgid "Select the personalized greeting for a female recipient." +msgstr "Chọn lời chào riêng thích hợp với người nhận là người đàn bà." + +#. 6Fqxk +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:357 +msgctxt "mmmailbody|extended_tip|male" +msgid "Select the personalized greeting for a male recipient." +msgstr "Chọn lời chào riêng cho người nhận là nam." + +#. DEff3 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:374 +msgctxt "mmmailbody|extended_tip|femalecol" +msgid "Select the field name of the address database field that contains the gender information." +msgstr "Chọn tên trường của trường cơ sở dữ liệu địa chỉ có thông tin về giới tính." + +#. GNvsR +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:398 +msgctxt "mmmailbody|extended_tip|femalefield" +msgid "Select the field value that indicates the gender of the recipient." +msgstr "Chọn giá trị trường cho biết giới tính của người nhận." + #. K6a9E -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:381 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:423 #, fuzzy msgctxt "mmmailbody|personalized" msgid "Insert personalized salutation" msgstr "Chèn lời chào riêng" +#. vyKar +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:432 +msgctxt "mmmailbody|extended_tip|personalized" +msgid "Adds a personalized salutation. To use the default salutation, clear this check box." +msgstr "Thêm một lời chào cá nhân. Để sử dụng lời chào mặc định, tắt tùy chọn này." + +#. 4GXww +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmmailbody.ui:480 +msgctxt "mmmailbody|extended_tip|MailBodyDialog" +msgid "Type the message and the salutation for files that you send as email attachments." +msgstr "" + #. Zqr7R #: sw/uiconfig/swriter/ui/mmoutputtypepage.ui:43 msgctxt "mmoutputtypepage|letterft" @@ -16730,18 +19561,36 @@ msgctxt "mmoutputtypepage|letter" msgid "_Letter" msgstr "Lá thư" +#. rAnN7 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmoutputtypepage.ui:90 +msgctxt "mmoutputtypepage|extended_tip|letter" +msgid "Creates a printable mail merge document." +msgstr "Tạo một thư trộn có thể in." + #. 7oDY3 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmoutputtypepage.ui:96 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmoutputtypepage.ui:101 msgctxt "mmoutputtypepage|email" msgid "_Email message" msgstr "" +#. Sr8EB +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmoutputtypepage.ui:111 +msgctxt "mmoutputtypepage|extended_tip|email" +msgid "Creates mail merge documents that you can send as an email message or an email attachment." +msgstr "" + #. roGWt -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmoutputtypepage.ui:136 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmoutputtypepage.ui:146 msgctxt "mmoutputtypepage|label1" msgid "What Type of Document Do You Want to Create?" msgstr "" +#. cCE2r +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmoutputtypepage.ui:161 +msgctxt "mmoutputtypepage|extended_tip|MMOutputTypePage" +msgid "Specify the type of mail merge document to create." +msgstr "" + #. 4jmu8 #: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:19 msgctxt "mmresultemaildialog|MMResultEmailDialog" @@ -16749,124 +19598,196 @@ msgid "Email merged document" msgstr "" #. gT9YY -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:38 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:35 #, fuzzy msgctxt "mmresultemaildialog|ok" msgid "Send Documents" msgstr "Tài liệu gần đây" +#. GNwFE +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:43 +msgctxt "mmresultemaildialog|extended_tip|ok" +msgid "Click to start sending emails." +msgstr "" + #. cNmQk -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:119 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:121 msgctxt "mmresultemaildialog|mailtoft" msgid "T_o" msgstr "" +#. QByD6 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:138 +msgctxt "mmresultemaildialog|extended_tip|mailto" +msgid "Select the database field that contains the email address of the recipient." +msgstr "" + #. H6VrM -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:142 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:149 msgctxt "mmresultemaildialog|copyto" msgid "_Copy to..." msgstr "" +#. RsFBa +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:156 +msgctxt "mmresultemaildialog|extended_tip|copyto" +msgid "Opens the Copy To dialog where you can specify one or more CC or BCC addresses." +msgstr "" + #. HAvs3 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:157 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:169 #, fuzzy msgctxt "mmresultemaildialog|subjectft" msgid "S_ubject" msgstr "Chủ đề" +#. 8ZZt9 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:187 +msgctxt "mmresultemaildialog|extended_tip|subject" +msgid "Enter the subject line for the email messages." +msgstr "" + #. DRHXR -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:183 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:200 msgctxt "mmresultemaildialog|sendasft" msgid "Sen_d as" msgstr "" #. FUKtT -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:199 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:216 msgctxt "mmresultemaildialog|liststore1" msgid "OpenDocument Text" msgstr "Văn bản OpenDocument" #. MUQ4h -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:200 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:217 msgctxt "mmresultemaildialog|liststore1" msgid "Adobe PDF-Document" msgstr "" #. LpGGz -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:201 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:218 msgctxt "mmresultemaildialog|liststore1" msgid "Microsoft Word Document" msgstr "Tài liệu MS Word" #. xSrmF -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:202 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:219 msgctxt "mmresultemaildialog|liststore1" msgid "HTML Message" msgstr "" #. eCCZz -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:203 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:220 msgctxt "mmresultemaildialog|liststore1" msgid "Plain Text" msgstr "Nhập thô" +#. AzGMf +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:224 +msgctxt "mmresultemaildialog|extended_tip|sendas" +msgid "Select the mail format for the email messages." +msgstr "" + #. A25u6 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:213 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:235 #, fuzzy msgctxt "mmresultemaildialog|sendassettings" msgid "Pr_operties..." msgstr "Thuộc tính..." +#. ebnCM +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:243 +msgctxt "mmresultemaildialog|extended_tip|sendassettings" +msgid "Opens the E-Mail Message dialog where you can enter the email message for the mail merge files that are sent as attachments." +msgstr "" + #. TePCV -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:229 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:256 msgctxt "mmresultemaildialog|passwordft" msgid "Password" msgstr "" #. AEF8w -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:252 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:279 msgctxt "mmresultemaildialog|passwordcb" msgid "Save with password" msgstr "" +#. vHPkv +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:325 +msgctxt "mmresultemaildialog|extended_tip|attach" +msgid "Shows the name of the attachment." +msgstr "" + #. Z6zpg -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:304 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:336 msgctxt "mmresultemaildialog|attachft" msgid "Name of the a_ttachment" msgstr "" #. xx2Kz -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:324 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:356 msgctxt "mmresultemaildialog|label2" msgid "Email options" msgstr "" #. kCBDz -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:356 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:388 msgctxt "mmresultemaildialog|sendallrb" msgid "S_end all documents" msgstr "" +#. FxrTt +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:398 +msgctxt "mmresultemaildialog|extended_tip|sendallrb" +msgid "Select to send emails to all recipients." +msgstr "" + #. EN8Jh -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:378 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:415 #, fuzzy msgctxt "mmresultemaildialog|fromrb" msgid "_From" msgstr "_Từ :" +#. kdkiA +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:428 +msgctxt "mmresultemaildialog|extended_tip|fromrb" +msgid "Selects a range of records starting at the record number in the From box and ending at the record number in the To box." +msgstr "" + #. S2Qdz -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:399 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:441 #, fuzzy msgctxt "mmresultemaildialog|toft" msgid "_To" msgstr "Đỉnh" +#. mDfQb +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:462 +msgctxt "mmresultemaildialog|extended_tip|from" +msgid "Enter the number of the first record to include in the mail merge." +msgstr "" + +#. pk5wo +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:480 +msgctxt "mmresultemaildialog|extended_tip|to" +msgid "Enter the number of the last record to include in the mail merge." +msgstr "" + #. kTAEG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:452 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:504 msgctxt "mmresultemaildialog|label1" msgid "Send records" msgstr "" +#. 6VhcE +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultemaildialog.ui:529 +msgctxt "mmresultemaildialog|extended_tip|MMResultEmailDialog" +msgid "Sends the mail merge output as email messages to all or some recipients." +msgstr "" + #. rD68U #: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultprintdialog.ui:20 #, fuzzy @@ -16881,52 +19802,100 @@ msgctxt "mmresultprintdialog|ok" msgid "Print Documents" msgstr "In tài liệu" +#. 9za3k +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultprintdialog.ui:44 +msgctxt "mmresultprintdialog|extended_tip|ok" +msgid "Prints the mail merge documents." +msgstr "" + #. juZiE -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultprintdialog.ui:112 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultprintdialog.ui:117 msgctxt "mmresultprintdialog|printerft" msgid "_Printer" msgstr "_Máy in" +#. BbUuA +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultprintdialog.ui:134 +msgctxt "mmresultprintdialog|extended_tip|printers" +msgid "Select the printer." +msgstr "" + #. SBDzy -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultprintdialog.ui:135 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultprintdialog.ui:145 #, fuzzy msgctxt "mmresultprintdialog|printersettings" msgid "P_roperties..." msgstr "Thuộc tính..." +#. gBzam +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultprintdialog.ui:152 +msgctxt "mmresultprintdialog|extended_tip|printersettings" +msgid "Changes the printer properties." +msgstr "" + #. NDTNG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultprintdialog.ui:154 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultprintdialog.ui:169 #, fuzzy msgctxt "mmresultprintdialog|label2" msgid "Printer options" msgstr "Tùy chọn máy in" #. VemES -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultprintdialog.ui:190 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultprintdialog.ui:205 msgctxt "mmresultprintdialog|printallrb" msgid "Print _all documents" msgstr "" +#. EnbGk +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultprintdialog.ui:216 +msgctxt "mmresultprintdialog|extended_tip|printallrb" +msgid "Prints documents for all recipients." +msgstr "" + #. 4fHrU -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultprintdialog.ui:215 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultprintdialog.ui:235 #, fuzzy msgctxt "mmresultprintdialog|fromrb" msgid "_From" msgstr "_Từ :" +#. tKUPY +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultprintdialog.ui:248 +msgctxt "mmresultprintdialog|extended_tip|fromrb" +msgid "Selects a range of records starting at the record number in the From box and ending at the record number in the To box." +msgstr "" + #. 9nnCK -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultprintdialog.ui:236 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultprintdialog.ui:261 #, fuzzy msgctxt "mmresultprintdialog|toft" msgid "_To" msgstr "Đỉnh" +#. pVf6R +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultprintdialog.ui:282 +msgctxt "mmresultprintdialog|extended_tip|from" +msgid "Enter the number of the first record to include in the mail merge." +msgstr "" + +#. yGCUN +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultprintdialog.ui:300 +msgctxt "mmresultprintdialog|extended_tip|to" +msgid "Enter the number of the last record to include in the mail merge." +msgstr "" + #. FBtVF -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultprintdialog.ui:289 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultprintdialog.ui:324 msgctxt "mmresultprintdialog|label1" msgid "Print records" msgstr "" +#. ZZ5p9 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultprintdialog.ui:349 +msgctxt "mmresultprintdialog|extended_tip|MMResultPrintDialog" +msgid "Prints the mail merge output for all or some recipients." +msgstr "" + #. XPDJt #: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultsavedialog.ui:22 #, fuzzy @@ -16935,45 +19904,87 @@ msgid "Save merged document" msgstr "Lưu tài liệu đã trộn" #. htZAM -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultsavedialog.ui:41 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultsavedialog.ui:38 #, fuzzy msgctxt "mmresultsavedialog|ok" msgid "Save Documents" msgstr "Lưu tài liệu" +#. H5YKR +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultsavedialog.ui:46 +msgctxt "mmresultsavedialog|extended_tip|ok" +msgid "Saves the documents." +msgstr "" + #. yQdjt -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultsavedialog.ui:115 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultsavedialog.ui:117 msgctxt "mmresultsavedialog|singlerb" msgid "S_ave as a single large document" msgstr "" +#. bZcqe +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultsavedialog.ui:127 +msgctxt "mmresultsavedialog|extended_tip|singlerb" +msgid "Saves the merged document as a single file." +msgstr "" + #. ZVJLJ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultsavedialog.ui:131 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultsavedialog.ui:138 #, fuzzy msgctxt "mmresultsavedialog|individualrb" msgid "Sa_ve as individual documents" msgstr "Lư~u dạng các tài liệu riêng" +#. BNcaB +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultsavedialog.ui:148 +msgctxt "mmresultsavedialog|extended_tip|individualrb" +msgid "Saves the merged document as a separate file for each recipient. The file names of the documents are constructed from the name that you enter, followed by an underscore, and the number of the current record." +msgstr "" + #. xRGbs -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultsavedialog.ui:152 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultsavedialog.ui:164 #, fuzzy msgctxt "mmresultsavedialog|fromrb" msgid "_From" msgstr "_Từ :" +#. gvAQf +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultsavedialog.ui:177 +msgctxt "mmresultsavedialog|extended_tip|fromrb" +msgid "Selects a range of records starting at the record number in the From box and ending at the record number in the To box." +msgstr "" + #. LGEwR -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultsavedialog.ui:173 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultsavedialog.ui:190 #, fuzzy msgctxt "mmresultsavedialog|toft" msgid "_To" msgstr "Đỉnh" +#. XML8V +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultsavedialog.ui:211 +msgctxt "mmresultsavedialog|extended_tip|from" +msgid "Enter the number of the first record to include in the mail merge." +msgstr "" + +#. dAWiB +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultsavedialog.ui:229 +msgctxt "mmresultsavedialog|extended_tip|to" +msgid "Enter the number of the last record to include in the mail merge." +msgstr "" + #. CWcMU -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultsavedialog.ui:225 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultsavedialog.ui:252 msgctxt "mmresultsavedialog|label2" msgid "Save As options" msgstr "" +#. 2BCiE +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmresultsavedialog.ui:277 +msgctxt "mmresultsavedialog|extended_tip|MMResultSaveDialog" +msgid "Save the mail merge output to file." +msgstr "" + #. Vd4X6 #: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:59 msgctxt "mmsalutationpage|previewft" @@ -16986,151 +19997,289 @@ msgctxt "mmsalutationpage|assign" msgid "_Match fields..." msgstr "" +#. TdGGG +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:87 +msgctxt "mmsalutationpage|extended_tip|assign" +msgid "Opens the Match Fields dialog." +msgstr "Mở hộp thoại Khớp trường." + +#. CDmVL +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:117 +msgctxt "mmsalutationpage|extended_tip|preview" +msgid "Displays a preview of the salutation." +msgstr "Hiển thị ô xem thử của lời chào." + #. NUC5G -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:130 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:140 msgctxt "mmsalutationpage|prev|tooltip_text" msgid "Preview Previous Address Block" msgstr "" +#. WUhJW +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:144 +msgctxt "mmsalutationpage|extended_tip|prev" +msgid "Use the browse buttons to preview the information from the previous or next data record." +msgstr "Hãy dùng các nút duyệt để xem thử thông tin từ bản ghi dữ liệu trước hay kế tiếp." + #. 5CDnR -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:143 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:158 msgctxt "mmsalutationpage|next|tooltip_text" msgid "Preview Next Address Block" msgstr "" +#. rnqbV +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:162 +msgctxt "mmsalutationpage|extended_tip|next" +msgid "Use the browse buttons to preview the information from the previous or next data record." +msgstr "Hãy dùng các nút duyệt để xem thử thông tin từ bản ghi dữ liệu trước hay kế tiếp." + #. rS3A8 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:156 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:176 #, fuzzy msgctxt "mmsalutationpage|documentindex" msgid "Document: %1" msgstr "Tài liệu " #. rWpBq -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:190 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:210 #, fuzzy msgctxt "mmsalutationpage|greeting" msgid "This document should contain a salutation" msgstr "Thư điện tử này nên chứa lời chào" -#. DDB2B +#. zPnZa #: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:219 +msgctxt "mmsalutationpage|extended_tip|greeting" +msgid "Adds a salutation." +msgstr "Thêm một lời chào." + +#. DDB2B +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:244 #, fuzzy msgctxt "mmsalutationpage|generalft" msgid "General salutation" msgstr "Lời chào chung" +#. 7Snab +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:267 +msgctxt "mmsalutationpage|extended_tip|general" +msgid "Select the default salutation that is used when you do not specify a personalized salutation." +msgstr "Chọn lời chào mặc định trong trường hợp bạn không chỉ rõ một lời chào riêng." + #. CegBx -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:270 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:300 #, fuzzy msgctxt "mmsalutationpage|femalefi" msgid "Address list field indicating a female recipient" msgstr "Trường danh sách địa chỉ ngụ ý người nhận là nữ" #. Gu5tC -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:283 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:313 #, fuzzy msgctxt "mmsalutationpage|femaleft" msgid "_Female" msgstr "~Nữ" #. Rmtni -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:297 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:327 #, fuzzy msgctxt "mmsalutationpage|maleft" msgid "_Male" msgstr "Na~m" #. dUuiH -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:311 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:341 #, fuzzy msgctxt "mmsalutationpage|femalecolft" msgid "Field name" msgstr "Tên tập tin" #. cFDEw -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:325 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:355 #, fuzzy msgctxt "mmsalutationpage|femalefieldft" msgid "Field value" msgstr "Giá trị trường" #. YCdbP -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:337 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:367 msgctxt "mmsalutationpage|newfemale" msgid "_New..." msgstr "_Mới..." +#. iQETJ +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:375 +msgctxt "mmsalutationpage|extended_tip|newfemale" +msgid "Opens the Custom Salutation (Female recipient) dialog." +msgstr "Mở hộp thoại Lời chào riêng (người nhận nữ)." + #. R5QR8 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:351 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:386 #, fuzzy msgctxt "mmsalutationpage|newmale" msgid "N_ew..." msgstr "Mới..." +#. ACYDN +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:394 +msgctxt "mmsalutationpage|extended_tip|newmale" +msgid "Opens the Custom Salutation (Male recipient) dialog." +msgstr "Mở hộp thoại Lời chào riêng (người nhận nam)." + +#. fAUfC +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:411 +msgctxt "mmsalutationpage|extended_tip|female" +msgid "Select the personalized greeting for a female recipient." +msgstr "Chọn lời chào riêng thích hợp với người nhận là người đàn bà." + +#. 9oaEY +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:428 +msgctxt "mmsalutationpage|extended_tip|male" +msgid "Select the personalized greeting for a male recipient." +msgstr "Chọn lời chào riêng cho người nhận là nam." + +#. YvzLW +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:445 +msgctxt "mmsalutationpage|extended_tip|femalecol" +msgid "Select the field name of the address database field that contains the gender information." +msgstr "Chọn tên trường của trường cơ sở dữ liệu địa chỉ có thông tin về giới tính." + +#. QxevE +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:468 +msgctxt "mmsalutationpage|extended_tip|femalefield" +msgid "Select the field value that indicates the gender of the recipient." +msgstr "Chọn giá trị trường cho biết giới tính của người nhận." + #. AXiog -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:433 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:493 #, fuzzy msgctxt "mmsalutationpage|personalized" msgid "Insert personalized salutation" msgstr "Chèn lời chào riêng" +#. YZcw2 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:502 +msgctxt "mmsalutationpage|extended_tip|personalized" +msgid "Adds a personalized salutation to the mail merge document. To use the default salutation, clear this check box." +msgstr "Thêm vào thư trộn một lời chào riêng. Để sử dụng lời chào mặc định, tắt tùy chọn này." + #. nbXMj -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:474 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:539 #, fuzzy msgctxt "mmsalutationpage|label1" msgid "Create a Salutation" msgstr "Tạo lời chào" +#. wMLEZ +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsalutationpage.ui:554 +msgctxt "mmsalutationpage|extended_tip|MMSalutationPage" +msgid "Specify the properties for the salutation." +msgstr "" + #. TC3eL #: sw/uiconfig/swriter/ui/mmselectpage.ui:31 msgctxt "mmselectpage|currentdoc" msgid "Use the current _document" msgstr "" +#. EUVtU +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmselectpage.ui:41 +msgctxt "mmselectpage|extended_tip|currentdoc" +msgid "Uses the current Writer document as the base for the mail merge document." +msgstr "Dùng tài liệu Writer hiện tại làm tài liệu gốc cho thư trộn." + #. KUEyG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmselectpage.ui:47 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmselectpage.ui:52 msgctxt "mmselectpage|newdoc" msgid "Create a ne_w document" msgstr "" +#. XY8FU +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmselectpage.ui:62 +msgctxt "mmselectpage|extended_tip|newdoc" +msgid "Creates a new Writer document to use for the mail merge." +msgstr "Tạo một tài liệu Writer mới dùng để trộn thư." + #. bATvf -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmselectpage.ui:63 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmselectpage.ui:73 msgctxt "mmselectpage|loaddoc" msgid "Start from _existing document" msgstr "" +#. MFqCS +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmselectpage.ui:84 +msgctxt "mmselectpage|extended_tip|loaddoc" +msgid "Select an existing Writer document to use as the base for the mail merge document." +msgstr "Chọn một tài liệu Writer đã tồn tại làm tài liệu gốc để trộn thư." + #. GieL3 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmselectpage.ui:80 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmselectpage.ui:95 msgctxt "mmselectpage|template" msgid "Start from a t_emplate" msgstr "" +#. BxBQF +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmselectpage.ui:106 +msgctxt "mmselectpage|extended_tip|template" +msgid "Select the template that you want to create your mail merge document with." +msgstr "Chọn mẫu từ đó bạn muốn tạo thư trộn." + #. mSCWL -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmselectpage.ui:97 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmselectpage.ui:117 msgctxt "mmselectpage|recentdoc" msgid "Start fro_m a recently saved starting document" msgstr "" +#. xomYf +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmselectpage.ui:127 +msgctxt "mmselectpage|extended_tip|recentdoc" +msgid "Use an existing mail merge document as the base for a new mail merge document." +msgstr "Dùng một thư trộn đã tồn tại làm gốc cho một thư trộn mới." + +#. JMgbV +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmselectpage.ui:143 +msgctxt "mmselectpage|extended_tip|recentdoclb" +msgid "Select the document." +msgstr "Chọn tài liệu." + #. BUbEr -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmselectpage.ui:124 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmselectpage.ui:154 #, fuzzy msgctxt "mmselectpage|browsedoc" msgid "B_rowse..." msgstr "Duyệt..." +#. i7inE +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmselectpage.ui:163 +msgctxt "mmselectpage|extended_tip|browsedoc" +msgid "Locate the Writer document that you want to use, and then click Open." +msgstr "" + #. 3trwP -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmselectpage.ui:139 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmselectpage.ui:174 #, fuzzy msgctxt "mmselectpage|browsetemplate" msgid "B_rowse..." msgstr "Duyệt..." +#. CdmfM +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmselectpage.ui:183 +msgctxt "mmselectpage|extended_tip|browsetemplate" +msgid "Opens a template selector dialog." +msgstr "" + #. 8ESAz -#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmselectpage.ui:160 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmselectpage.ui:200 msgctxt "mmselectpage|label1" msgid "Select Starting Document for the Mail Merge" msgstr "" +#. Hpca5 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/mmselectpage.ui:215 +msgctxt "mmselectpage|extended_tip|MMSelectPage" +msgid "Specify the document that you want to use as a base for the mail merge document." +msgstr "" + #. CDQgx #: sw/uiconfig/swriter/ui/mmsendmails.ui:22 msgctxt "mmsendmails|SendMailsDialog" @@ -17383,192 +20532,276 @@ msgctxt "navigatorpanel|contenttoggle|tooltip_text" msgid "Toggle Master View" msgstr "" +#. bavit +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:263 +msgctxt "navigatorpanel|extended_tip|contenttoggle" +msgid "Switches between master view and normal view if a master document is open." +msgstr "Chuyển đổi giữa ô xem chủ và ô xem chuẩn nếu có tài liệu chủ được mở." + #. DgvFE -#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:355 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:360 msgctxt "navigatorpanel|root|tooltip_text" msgid "Content Navigation View" msgstr "" +#. RCE5p +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:364 +msgctxt "navigatorpanel|extended_tip|root" +msgid "Switches between the display of all categories in the Navigator and the selected category." +msgstr "" + #. Ngjxu -#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:377 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:387 msgctxt "navigatorpanel|header|tooltip_text" msgid "Header" msgstr "Đầu trang" +#. yZHED +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:391 +msgctxt "navigatorpanel|extended_tip|header" +msgid "Moves the cursor to the header, or from the header to the document text area." +msgstr "" + #. dfTJU -#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:389 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:404 msgctxt "navigatorpanel|footer|tooltip_text" msgid "Footer" msgstr "Chân trang" +#. 5BVYB +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:408 +msgctxt "navigatorpanel|extended_tip|footer" +msgid "Moves the cursor to the footer, or from the footer to the document text area." +msgstr "" + #. EefnL -#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:401 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:421 msgctxt "navigatorpanel|anchor|tooltip_text" msgid "Anchor<->Text" msgstr "" +#. vwcpF +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:425 +msgctxt "navigatorpanel|extended_tip|anchor" +msgid "Jumps between the footnote text and the footnote anchor." +msgstr "" + #. GbEFs -#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:413 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:438 msgctxt "navigatorpanel|reminder|tooltip_text" msgid "Set Reminder" msgstr "" +#. d2Bnv +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:442 +msgctxt "navigatorpanel|extended_tip|reminder" +msgid "Click here to set a reminder at the current cursor position. You can define up to five reminders. To jump to a reminder, click the Navigation icon, in the Navigation window click the Reminder icon, and then click the Previous or Next button." +msgstr "" + #. PjUEP -#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:435 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:465 msgctxt "navigatorpanel|headings|tooltip_text" msgid "Heading Levels Shown" msgstr "" +#. dJcmy +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:469 +msgctxt "navigatorpanel|extended_tip|headings" +msgid "Click this icon, and then choose the number of heading outline levels that you want to view in the Navigator window." +msgstr "" + #. sxyvw -#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:459 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:494 msgctxt "navigatorpanel|listbox|tooltip_text" msgid "List Box On/Off" msgstr "" +#. y7YBB +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:498 +msgctxt "navigatorpanel|extended_tip|listbox" +msgid "Shows or hides the Navigator list." +msgstr "" + #. ijAjg -#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:481 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:521 #, fuzzy msgctxt "navigatorpanel|promote|tooltip_text" msgid "Promote Level" msgstr "Nâng cấp" +#. dvQYH +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:525 +msgctxt "navigatorpanel|extended_tip|promote" +msgid "Increases the outline level of the selected heading, and the headings that occur below the heading, by one. To only increase the outline level of the selected heading, hold down Ctrl, and then click this icon." +msgstr "" + #. A7vWQ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:493 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:538 #, fuzzy msgctxt "navigatorpanel|demote|tooltip_text" msgid "Demote Level" msgstr "Hạ thấp cấp" +#. NHBAZ +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:542 +msgctxt "navigatorpanel|extended_tip|demote" +msgid "Decreases the outline level of the selected heading, and the headings that occur below the heading, by one. To only decrease the outline level of the selected heading, hold down Ctrl, and then click this icon." +msgstr "" + #. SndsZ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:505 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:555 msgctxt "navigatorpanel|chapterup|tooltip_text" msgid "Promote Chapter" msgstr "" +#. mwCBQ +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:559 +msgctxt "navigatorpanel|extended_tip|chapterup" +msgid "Moves the selected heading, and the text below the heading, up one heading position in the Navigator and in the document. To move only the selected heading and not the text associated with the heading, hold down Ctrl, and then click this icon." +msgstr "" + #. MRuAa -#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:517 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:572 msgctxt "navigatorpanel|chapterdown|tooltip_text" msgid "Demote Chapter" msgstr "" +#. sGNbn +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:576 +msgctxt "navigatorpanel|extended_tip|chapterdown" +msgid "Moves the selected heading, and the text below the heading, down one heading position in the Navigator and in the document. To move only the selected heading and not the text associated with the heading, hold down Ctrl, and then click this icon." +msgstr "" + #. mHVom -#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:539 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:599 #, fuzzy msgctxt "navigatorpanel|dragmode|tooltip_text" msgid "Drag Mode" msgstr "Chế độ kéo" +#. 9cuar +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:603 +msgctxt "navigatorpanel|extended_tip|dragmode" +msgid "Sets the drag and drop options for inserting items from the Navigator into a document, for example, as a hyperlink. Click this icon, and then choose the option that you want to use." +msgstr "" + #. 3rY8r -#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:570 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:635 msgctxt "navigatorpanel|documents|tooltip_text" msgid "Document" msgstr "Tài liệu" #. wavgT -#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:573 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:638 #, fuzzy msgctxt "navigatorpanel|documents-atkobject" msgid "Active Window" msgstr "Cửa sổ hoạt động" #. 3yk2y -#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:658 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:723 msgctxt "navigatorpanel|globaltoggle|tooltip_text" msgid "Toggle Master View" msgstr "" +#. AoCVA +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:727 +msgctxt "navigatorpanel|extended_tip|globaltoggle" +msgid "Switches between master view and normal view if a master document is open." +msgstr "Chuyển đổi giữa ô xem chủ và ô xem chuẩn nếu có tài liệu chủ được mở." + #. HS3W2 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:680 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:750 msgctxt "navigatorpanel|edit|tooltip_text" msgid "Edit" msgstr "Sửa" #. phQFB -#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:684 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:754 msgctxt "navigatorpanel|extended_tip|edit" msgid "Edit the contents of the component selected in the Navigator list. If the selection is a file, the file is opened for editing. If the selection is an index, the Index dialog is opened." msgstr "" #. svmCG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:697 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:767 msgctxt "navigatorpanel|update|tooltip_text" msgid "Update" msgstr "Cập nhật" #. FEEGn -#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:701 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:771 msgctxt "navigatorpanel|extended_tip|update" msgid "Click and choose the contents that you want to update." msgstr "Nhấn vào và chọn nội dung bạn muốn cập nhật." #. tu94A -#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:714 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:784 msgctxt "navigatorpanel|insert|tooltip_text" msgid "Insert" msgstr "Chèn" #. 9kmNw -#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:718 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:788 msgctxt "navigatorpanel|extended_tip|insert" msgid "Inserts a file, an index, or a new document into the master document." msgstr "Chèn vào tài liệu chủ một tập tin, chỉ mục hay tài liệu mới." #. MvgHM -#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:741 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:811 msgctxt "navigatorpanel|save|tooltip_text" msgid "Save Contents as well" msgstr "" #. KBDdA -#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:745 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:815 msgctxt "navigatorpanel|extended_tip|save" msgid "Saves a copy of the contents of the linked files in the master document. This ensures that the current contents are available when the linked files cannot be accessed." msgstr "" #. yEETn -#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:768 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:838 msgctxt "navigatorpanel|moveup|tooltip_text" msgid "Move Up" msgstr "Đem lên" #. rEFCS -#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:772 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:842 msgctxt "navigatorpanel|extended_tip|moveup" msgid "Moves the selection up one position in the Navigator list." msgstr "" #. KN3mN -#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:785 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:855 msgctxt "navigatorpanel|movedown|tooltip_text" msgid "Move Down" msgstr "Đem xuống" #. Cs7D9 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:789 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:859 msgctxt "navigatorpanel|extended_tip|movedown" msgid "Moves the selection down one position in the Navigator list." msgstr "" #. 3RwmV -#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:888 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:958 msgctxt "navigatorpanel|STR_UPDATE_SEL" msgid "Selection" msgstr "" #. v2iCL -#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:896 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:966 msgctxt "navigatorpanel|STR_UPDATE_INDEX" msgid "Indexes" msgstr "" #. fvFtM -#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:904 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:974 msgctxt "navigatorpanel|STR_UPDATE_SEL" msgid "Links" msgstr "" #. Njw6i -#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:912 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/navigatorpanel.ui:982 msgctxt "navigatorpanel|STR_UPDATE_ALL" msgid "All" msgstr "" @@ -18848,8 +22081,20 @@ msgctxt "numberingnamedialog|NumberingNameDialog" msgid "Save As" msgstr "Lưu mới..." +#. GuCPt +#: sw/uiconfig/swriter/ui/numberingnamedialog.ui:142 +msgctxt "numberingnamedialog|extended_tip|form" +msgid "Click a numbering style in the list, and then enter a name for the style. The numbers correspond to the outline level that the styles are assigned to." +msgstr "Nhấn vào một kiểu dáng đánh số nào đó trong danh sách, sau đó nhập tên cho nó. Mỗi số tương ứng với cấp phác thảo cho đó kiểu dáng được gán." + +#. YeQcD +#: sw/uiconfig/swriter/ui/numberingnamedialog.ui:160 +msgctxt "numberingnamedialog|extended_tip|entry" +msgid "Click a numbering style in the list, and then enter a name for the style. The numbers correspond to the outline level that the styles are assigned to." +msgstr "Nhấn vào một kiểu dáng đánh số nào đó trong danh sách, sau đó nhập tên cho nó. Mỗi số tương ứng với cấp phác thảo cho đó kiểu dáng được gán." + #. VExwF -#: sw/uiconfig/swriter/ui/numberingnamedialog.ui:167 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/numberingnamedialog.ui:177 msgctxt "numberingnamedialog|label1" msgid "Format" msgstr "Định dạng" @@ -18927,76 +22172,136 @@ msgctxt "numparapage|comboLB_OUTLINE_LEVEL" msgid "Level 10" msgstr "Mức 10" +#. chMYQ +#: sw/uiconfig/swriter/ui/numparapage.ui:74 +msgctxt "numparapage|extended_tip|comboLB_OUTLINE_LEVEL" +msgid "Assigns an outline level from 1 to 10 to the selected paragraphs or Paragraph Style." +msgstr "" + #. A9CrD -#: sw/uiconfig/swriter/ui/numparapage.ui:87 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/numparapage.ui:92 msgctxt "numparapage|labelOutline" msgid "Outline" msgstr "Phác thảo" #. 9PSzB -#: sw/uiconfig/swriter/ui/numparapage.ui:127 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/numparapage.ui:132 #, fuzzy msgctxt "numparapage|labelFT_NUMBER_STYLE" msgid "_Numbering style:" msgstr "Kiểu đánh số" #. ABT2q -#: sw/uiconfig/swriter/ui/numparapage.ui:148 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/numparapage.ui:153 msgctxt "numparapage|comboLB_NUMBER_STYLE" msgid "None" msgstr "Không" +#. yJFDn +#: sw/uiconfig/swriter/ui/numparapage.ui:157 +msgctxt "numparapage|extended_tip|comboLB_NUMBER_STYLE" +msgid "Select the Numbering Style that you want to apply to the paragraph." +msgstr "" + #. eBkEW -#: sw/uiconfig/swriter/ui/numparapage.ui:159 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/numparapage.ui:169 #, fuzzy msgctxt "numparapage|editnumstyle" msgid "Edit Style" msgstr "Sửa kiểu dáng..." +#. 5yJM2 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/numparapage.ui:175 +msgctxt "numparapage|extended_tip|editnumstyle" +msgid "Edit the properties of the selected numbering style." +msgstr "" + #. ckwd7 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/numparapage.ui:186 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/numparapage.ui:201 msgctxt "numparapage|checkCB_NEW_START" msgid "R_estart at this paragraph" msgstr "Bắt đầu lại ở đoạn _văn này" +#. SCaCA +#: sw/uiconfig/swriter/ui/numparapage.ui:213 +msgctxt "numparapage|extended_tip|checkCB_NEW_START" +msgid "Restarts the numbering at the current paragraph." +msgstr "" + #. UivrN -#: sw/uiconfig/swriter/ui/numparapage.ui:214 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/numparapage.ui:234 #, fuzzy msgctxt "numparapage|checkCB_NUMBER_NEW_START" msgid "S_tart with:" msgstr "Bắt đầu ở" +#. 2Vb8v +#: sw/uiconfig/swriter/ui/numparapage.ui:248 +msgctxt "numparapage|extended_tip|checkCB_NUMBER_NEW_START" +msgid "Select this check box, and then enter the number that you want to assign to the paragraph." +msgstr "" + +#. GmF7H +#: sw/uiconfig/swriter/ui/numparapage.ui:273 +msgctxt "numparapage|extended_tip|spinNF_NEW_START" +msgid "Enter the number that you want to assign to the paragraph." +msgstr "" + #. ELqaC -#: sw/uiconfig/swriter/ui/numparapage.ui:268 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/numparapage.ui:298 msgctxt "numparapage|label2" msgid "Numbering" msgstr "Đánh số" #. tBYXk -#: sw/uiconfig/swriter/ui/numparapage.ui:301 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/numparapage.ui:331 msgctxt "numparapage|checkCB_COUNT_PARA" msgid "_Include this paragraph in line numbering" msgstr "Cũng đánh số đoạn văn nà_y" +#. mhtFH +#: sw/uiconfig/swriter/ui/numparapage.ui:342 +msgctxt "numparapage|extended_tip|checkCB_COUNT_PARA" +msgid "Includes the current paragraph in the line numbering." +msgstr "" + #. wGRPh -#: sw/uiconfig/swriter/ui/numparapage.ui:319 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/numparapage.ui:354 msgctxt "numparapage|checkCB_RESTART_PARACOUNT" msgid "Rest_art at this paragraph" msgstr "Bắt đầu lại ở đoạn văn nà_y" +#. YhNoE +#: sw/uiconfig/swriter/ui/numparapage.ui:365 +msgctxt "numparapage|extended_tip|checkCB_RESTART_PARACOUNT" +msgid "Restarts the line numbering at the current paragraph, or at the number that you enter." +msgstr "" + #. uuXAF -#: sw/uiconfig/swriter/ui/numparapage.ui:352 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/numparapage.ui:392 #, fuzzy msgctxt "numparapage|labelFT_RESTART_NO" msgid "_Start with:" msgstr "Bắt đầu ở" +#. CMbmy +#: sw/uiconfig/swriter/ui/numparapage.ui:418 +msgctxt "numparapage|extended_tip|spinNF_RESTART_PARA" +msgid "Enter the number at which to restart the line numbering" +msgstr "" + #. FcEtC -#: sw/uiconfig/swriter/ui/numparapage.ui:398 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/numparapage.ui:443 msgctxt "numparapage|labelLINE_NUMBERING" msgid "Line Numbering" msgstr "Đánh số dòng" +#. Ac5sU +#: sw/uiconfig/swriter/ui/numparapage.ui:458 +msgctxt "numparapage|extended_tip|NumParaPage" +msgid "Adds or removes outline level, numbering, or bullets from the paragraph. You can also select the style of numbering to use, and reset the numbering in a numbered list." +msgstr "" + #. jHKFJ #: sw/uiconfig/swriter/ui/objectdialog.ui:8 msgctxt "objectdialog|ObjectDialog" @@ -20412,154 +23717,226 @@ msgctxt "outlinenumbering|form1" msgid "Untitled 1" msgstr "Không tên 1" +#. bheE8 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumbering.ui:16 +msgctxt "outlinenumbering|extended_tip|form1" +msgid "Select the predefined numbering style that you want to assign to the selected outline level." +msgstr "Chọn kiểu dáng đánh số định sẵn mà bạn muốn gán cho cấp phác thảo đã chọn." + #. stM8e -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumbering.ui:20 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumbering.ui:25 msgctxt "outlinenumbering|form2" msgid "Untitled 2" msgstr "Không tên 2" #. Sbvhz -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumbering.ui:28 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumbering.ui:33 msgctxt "outlinenumbering|form3" msgid "Untitled 3" msgstr "Không tên 3" #. Dsuic -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumbering.ui:36 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumbering.ui:41 msgctxt "outlinenumbering|form4" msgid "Untitled 4" msgstr "Không tên 4" #. FcNJ7 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumbering.ui:44 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumbering.ui:49 msgctxt "outlinenumbering|form5" msgid "Untitled 5" msgstr "Không tên 5" #. RZ5wa -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumbering.ui:52 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumbering.ui:57 msgctxt "outlinenumbering|form6" msgid "Untitled 6" msgstr "Không tên 6" #. 7nVF5 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumbering.ui:60 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumbering.ui:65 msgctxt "outlinenumbering|form7" msgid "Untitled 7" msgstr "Không tên 7" #. YyuRY -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumbering.ui:68 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumbering.ui:73 msgctxt "outlinenumbering|form8" msgid "Untitled 8" msgstr "Không tên 8" #. yeNqB -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumbering.ui:76 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumbering.ui:81 msgctxt "outlinenumbering|form9" msgid "Untitled 9" msgstr "Không tên 9" #. KqFzs -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumbering.ui:90 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumbering.ui:95 msgctxt "outlinenumbering|saveas" msgid "Save _As..." msgstr "Lư_u mới..." +#. ABAWF +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumbering.ui:99 +msgctxt "outlinenumbering|extended_tip|saveas" +msgid "Opens a dialog where you can save the current settings for the selected chapter and outline level. You can then load these settings from another document." +msgstr "" + +#. N5MWJ +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumbering.ui:106 +msgctxt "outlinenumbering|extended_tip|form" +msgid "Click a numbering style in the list, and then enter a name for the style. The numbers correspond to the outline level that the styles are assigned to." +msgstr "Nhấn vào một kiểu dáng đánh số nào đó trong danh sách, sau đó nhập tên cho nó. Mỗi số tương ứng với cấp phác thảo cho đó kiểu dáng được gán." + #. d2QaP -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumbering.ui:98 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumbering.ui:113 #, fuzzy msgctxt "outlinenumbering|OutlineNumberingDialog" msgid "Chapter Numbering" msgstr "Số chương" #. pBP94 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumbering.ui:115 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumbering.ui:130 msgctxt "outlinenumbering|user" msgid "L_oad/Save" msgstr "" #. A4kyF -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumbering.ui:244 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumbering.ui:259 msgctxt "outlinenumbering|numbering" msgid "Numbering" msgstr "Đánh số" #. eTpmZ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumbering.ui:290 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumbering.ui:305 msgctxt "outlinenumbering|position" msgid "Position" msgstr "Vị trí" +#. HBEFF +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumbering.ui:332 +msgctxt "outlinenumbering|extended_tip|OutlineNumberingDialog" +msgid "Specifies the number format and the hierarchy for chapter numbering in the current document." +msgstr "Ghi rõ định dạng đánh số và phân cấp để đánh số chương trong tài liệu hiện tại." + +#. soxpF +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumberingpage.ui:73 +msgctxt "outlinenumberingpage|extended_tip|level" +msgid "Click the chapter and outline level that you want to modify, and then specify the numbering options for the level." +msgstr "" + #. 2ibio -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumberingpage.ui:81 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumberingpage.ui:86 msgctxt "outlinenumberingpage|label1" msgid "Level" msgstr "Cấp" #. JfB3i -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumberingpage.ui:117 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumberingpage.ui:122 #, fuzzy msgctxt "outlinenumberingpage|label3" msgid "Paragraph style:" msgstr "(Kiểu đoạn văn: " +#. FwDCj +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumberingpage.ui:139 +msgctxt "outlinenumberingpage|extended_tip|style" +msgid "Select the paragraph style that you want to assign to the selected chapter and outline level." +msgstr "" + #. nrfyA -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumberingpage.ui:142 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumberingpage.ui:152 #, fuzzy msgctxt "outlinenumberingpage|label4" msgid "Number:" msgstr "Số" #. 8yV7Q -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumberingpage.ui:156 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumberingpage.ui:166 #, fuzzy msgctxt "outlinenumberingpage|label5" msgid "Character style:" msgstr "Kiểu ký tự" #. Az7ML -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumberingpage.ui:170 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumberingpage.ui:180 #, fuzzy msgctxt "outlinenumberingpage|sublevelsft" msgid "Show sublevels:" msgstr "Hiện các cấp phụ" +#. aWDKX +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumberingpage.ui:197 +msgctxt "outlinenumberingpage|extended_tip|numbering" +msgid "Select the numbering style that you want to apply to the selected outline level." +msgstr "Chọn kiểu dáng đánh số mà bạn muốn áp dụng cho cấp phác thảo đã chọn." + +#. wN4Vr +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumberingpage.ui:213 +msgctxt "outlinenumberingpage|extended_tip|charstyle" +msgid "Select the format of the numbering character." +msgstr "Chọn định dạng của ký tự đánh số." + +#. 5A5fh +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumberingpage.ui:233 +msgctxt "outlinenumberingpage|extended_tip|sublevelsnf" +msgid "Select the number of outline levels to include in the chapter numbering. For example, select \"3\" to display three levels of chapter numbering: 1.1.1" +msgstr "Chọn số cấp phác thảo cần kèm khi đánh số chương. Thí dụ, chọn « 3 » để hiển thị ba cấp đánh số chương: 1.1.1" + #. XVzhy -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumberingpage.ui:221 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumberingpage.ui:246 #, fuzzy msgctxt "outlinenumberingpage|label10" msgid "Start at:" msgstr "Bắt đầu ở" +#. QSg9A +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumberingpage.ui:265 +msgctxt "outlinenumberingpage|extended_tip|startat" +msgid "Enter the number that you want to restart the chapter numbering at." +msgstr "Nhập con số ở đó bạn muốn bắt đầu lại tiến trình đánh số." + #. YoP59 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumberingpage.ui:252 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumberingpage.ui:282 msgctxt "outlinenumberingpage|label2" msgid "Numbering" msgstr "Đánh số" #. bFwTy -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumberingpage.ui:306 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumberingpage.ui:336 msgctxt "outlinenumberingpage|label17" msgid "Preview" msgstr "" +#. xVDF2 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumberingpage.ui:375 +msgctxt "outlinenumberingpage|extended_tip|prefix" +msgid "Enter the text that you want to display before the chapter number." +msgstr "Nhập chuỗi bạn muốn hiển thị phía trước số thứ tự chương." + +#. 4zvdF +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumberingpage.ui:392 +msgctxt "outlinenumberingpage|extended_tip|suffix" +msgid "Enter the text that you want to display after the chapter number." +msgstr "Nhập chuỗi bạn muốn hiển thị phía sau số thứ tự chương." + #. zoAuC -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumberingpage.ui:365 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumberingpage.ui:405 #, fuzzy msgctxt "outlinenumberingpage|label8" msgid "Before:" msgstr "Trước" #. 3KmsV -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumberingpage.ui:379 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumberingpage.ui:419 #, fuzzy msgctxt "outlinenumberingpage|label9" msgid "After:" msgstr "Sau" #. Vmmga -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumberingpage.ui:397 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinenumberingpage.ui:437 msgctxt "outlinenumberingpage|label7" msgid "Separator" msgstr "Dấu tách" @@ -20615,136 +23992,160 @@ msgid "" "numbering and text:" msgstr "" +#. qNaWE +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:201 +msgctxt "outlinepositionpage|extended_tip|numdistmf" +msgid "The alignment of the numbering symbol is adjusted to get the desired minimum space. If it is not possible because the numbering area is not wide enough, then the start of the text is adjusted." +msgstr "" + #. JdjtA -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:209 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:214 #, fuzzy msgctxt "outlinepositionpage|numberingwidth" msgid "Width of numbering:" msgstr "Bề rộng đánh số" +#. bBUvA +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:234 +msgctxt "outlinepositionpage|extended_tip|numberingwidthmf" +msgid "Enter the width of the numbering area. The numbering symbol can be left, center or right in this area." +msgstr "" + #. aZwtj -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:235 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:245 #, fuzzy msgctxt "outlinepositionpage|relative" msgid "Relative" msgstr "Tương đố_i" +#. vqn5C +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:254 +msgctxt "outlinepositionpage|extended_tip|relative" +msgid "Indents the current level relative to the previous level in the list hierarchy." +msgstr "" + #. jBvmB -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:252 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:267 #, fuzzy msgctxt "outlinepositionpage|indent" msgid "Indent:" msgstr "Căn lề" +#. hKehH +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:287 +msgctxt "outlinepositionpage|extended_tip|indentmf" +msgid "Enter the amount of space to leave between the left page margin (or the left edge of the text object) and the left edge of the numbering area. If the current paragraph style uses an indent, the amount you enter here is added to the indent." +msgstr "" + #. GFsnA -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:280 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:300 #, fuzzy msgctxt "outlinepositionpage|indentat" msgid "Indent at:" msgstr "Thụt ở" #. VgG4o -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:300 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:320 msgctxt "outlinepositionpage|extended_tip|indentatmf" msgid "Enter the distance from the left page margin to the start of all lines in the numbered paragraph that follow the first line." msgstr "Nhập khoảng cách giữa lề bên trái trang và vị trí bắt đầu các dòng trong đoạn văn đánh số mà theo sau dòng đầu tiên." #. 6ZE4k -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:313 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:333 #, fuzzy msgctxt "outlinepositionpage|num2align" msgid "Numbering alignment:" msgstr "Đánh số căn lề" #. rhrGW -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:330 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:350 msgctxt "outlinepositionpage|extended_tip|num2alignlb" msgid "Set the alignment of the numbering symbols. Select \"Left\" to align the numbering symbol to start directly at the \"Aligned at\" position. Select \"Right\" to align the symbol to end directly before the \"Aligned at\" position. Select \"Centered\" to center the symbol around the \"Aligned at\" position." msgstr "Đặt phương pháp sắp hàng các ký hiệu đánh số. Hãy chọn mục « Trái » để chỉnh canh ký hiệu đánh số sẽ bắt đầu đúng ở vị trí « Canh lề ở ». Chọn mục « Phải » để chỉnh canh ký hiệu sẽ kết thúc đúng trước vị trí « Canh lề ở ». Chọn mục « Giữa » để đặt tâm trung của ký hiệu vào vị trí « Canh lề ở »." #. wnCMF -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:343 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:363 #, fuzzy msgctxt "outlinepositionpage|alignedat" msgid "Aligned at:" msgstr "Canh lề ở" #. kWMhW -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:363 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:383 msgctxt "outlinepositionpage|extended_tip|alignedatmf" msgid "Enter the distance from the left page margin at which the numbering symbol will be aligned." msgstr "Nhập khoảng cách giữa lề bên trái trang và vị trí ở đó cần sắp hàng các ký hiệu đánh số." #. 3EGPa -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:376 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:396 msgctxt "outlinepositionpage|at" msgid "Tab stop at:" msgstr "" #. FVvCZ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:396 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:416 msgctxt "outlinepositionpage|extended_tip|atmf" msgid "If you select a tab stop to follow the numbering, you can enter a non-negative value as the tab stop position." msgstr "Nếu bạn lựa chọn một cột tab để nằm phía số đã đánh, bạn cũng có thể nhập giá trị khác âm làm vị trí cột tab." #. AtJnm -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:411 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:431 msgctxt "outlinepositionpage|liststore2" msgid "Tab stop" msgstr "Vị trí tab" #. w6UaR -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:412 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:432 msgctxt "outlinepositionpage|liststore2" msgid "Space" msgstr "Khoảng trống" #. E5DdF -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:413 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:433 msgctxt "outlinepositionpage|liststore2" msgid "Nothing" msgstr "Không gì" #. p524j -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:414 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:434 msgctxt "outlinepositionpage|liststore2" msgid "New Line" msgstr "" #. AacBT -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:418 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:438 msgctxt "outlinepositionpage|extended_tip|numfollowedbylb" msgid "Enter the distance from the left page margin at which the numbering symbol will be aligned." msgstr "Nhập khoảng cách giữa lề bên trái trang và vị trí ở đó cần sắp hàng các ký hiệu đánh số." #. V2jvn -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:431 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:451 #, fuzzy msgctxt "outlinepositionpage|numfollowedby" msgid "Numbering followed by:" msgstr "Đánh số phía trước" #. 2AXGD -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:443 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:463 msgctxt "outlinepositionpage|standard" msgid "Default" msgstr "Mặc định" #. 8fEFG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:453 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:473 msgctxt "outlinepositionpage|extended_tip|standard" msgid "Resets the indent and the spacing values to the default values." msgstr "Đặt lại giá trị thụt vào và giãn cách về giá trị mặc định." #. bLuru -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:476 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:496 #, fuzzy msgctxt "outlinepositionpage|label10" msgid "Position and Spacing" msgstr "Vị trí và GIãn cách" #. ogECa -#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:525 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/outlinepositionpage.ui:545 msgctxt "outlinepositionpage|label17" msgid "Preview" msgstr "" @@ -21344,82 +24745,130 @@ msgctxt "picturepage|browse" msgid "Browse..." msgstr "Duyệt..." +#. wtHPx +#: sw/uiconfig/swriter/ui/picturepage.ui:43 +msgctxt "picturepage|extended_tip|browse" +msgid "Locate the new graphic file that you want to link to, and then click Open." +msgstr "Định vị tệp đồ họa mới mà bạn muốn liên kết tới, sau đó bấm nút Mở." + +#. dGTfN +#: sw/uiconfig/swriter/ui/picturepage.ui:60 +msgctxt "picturepage|extended_tip|entry" +msgid "Displays the path to the linked graphic file. To change the link, click the Browse button and then locate the file that you want to link to." +msgstr "Hiển thị đương dẫn tới tệp chứa đồ họa. Để thay đổi liên kết, bấm vào nút duyệt (...) rồi dẫn đến tệp cần. " + #. PqFMY -#: sw/uiconfig/swriter/ui/picturepage.ui:63 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/picturepage.ui:73 msgctxt "picturepage|label1" msgid "_File name" msgstr "_Tên tập tin" #. UYzJC -#: sw/uiconfig/swriter/ui/picturepage.ui:81 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/picturepage.ui:91 msgctxt "picturepage|label11" msgid "Link" msgstr "Liên kết" #. hCVDF -#: sw/uiconfig/swriter/ui/picturepage.ui:117 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/picturepage.ui:127 #, fuzzy msgctxt "picturepage|vert" msgid "_Vertically" msgstr "Nằm dọc" +#. wG2bK +#: sw/uiconfig/swriter/ui/picturepage.ui:136 +msgctxt "picturepage|extended_tip|vert" +msgid "Flips the selected image vertically." +msgstr "" + #. jwAir -#: sw/uiconfig/swriter/ui/picturepage.ui:132 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/picturepage.ui:147 #, fuzzy msgctxt "picturepage|hori" msgid "Hori_zontally" msgstr "Nằm ngang" +#. DKxDV +#: sw/uiconfig/swriter/ui/picturepage.ui:156 +msgctxt "picturepage|extended_tip|hori" +msgid "Flips the selected image horizontally." +msgstr "" + #. F3zpM -#: sw/uiconfig/swriter/ui/picturepage.ui:147 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/picturepage.ui:167 msgctxt "picturepage|allpages" msgid "On all pages" msgstr "" +#. mTETs +#: sw/uiconfig/swriter/ui/picturepage.ui:178 +msgctxt "picturepage|extended_tip|allpages" +msgid "Flips the selected image horizontally on all pages." +msgstr "" + #. FX5Cn -#: sw/uiconfig/swriter/ui/picturepage.ui:164 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/picturepage.ui:189 msgctxt "picturepage|leftpages" msgid "On left pages" msgstr "" +#. iPxX8 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/picturepage.ui:200 +msgctxt "picturepage|extended_tip|leftpages" +msgid "Flips the selected image horizontally only on even pages." +msgstr "" + #. 6eLFK -#: sw/uiconfig/swriter/ui/picturepage.ui:181 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/picturepage.ui:211 msgctxt "picturepage|rightpages" msgid "On right pages" msgstr "" +#. XL7Y3 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/picturepage.ui:222 +msgctxt "picturepage|extended_tip|rightpages" +msgid "Flips the selected image horizontally only on odd pages." +msgstr "" + #. M9Lxh -#: sw/uiconfig/swriter/ui/picturepage.ui:236 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/picturepage.ui:271 msgctxt "picturepage|label2" msgid "Flip" msgstr "Lật" #. vEJFW -#: sw/uiconfig/swriter/ui/picturepage.ui:276 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/picturepage.ui:311 #, fuzzy msgctxt "picturepage|FT_ANGLE" msgid "_Angle:" msgstr "_Góc" #. hBc6G -#: sw/uiconfig/swriter/ui/picturepage.ui:320 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/picturepage.ui:355 msgctxt "picturepage|CTL_ANGLE|tooltip_text" msgid "Rotation Angle" msgstr "Góc quay" #. Q6xq6 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/picturepage.ui:333 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/picturepage.ui:368 #, fuzzy msgctxt "picturepage|FT_ANGLEPRESETS" msgid "Default _settings:" msgstr "Thiết lập ngầm định" #. HpCfF -#: sw/uiconfig/swriter/ui/picturepage.ui:358 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/picturepage.ui:393 msgctxt "picturepage|label2" msgid "Rotation Angle" msgstr "Góc quay" +#. UFDyD +#: sw/uiconfig/swriter/ui/picturepage.ui:409 +msgctxt "picturepage|extended_tip|PicturePage" +msgid "Specify the flip and the link options for the selected image." +msgstr "" + #. fSmkv #: sw/uiconfig/swriter/ui/previewzoomdialog.ui:22 msgctxt "previewzoomdialog|PreviewZoomDialog" @@ -21438,6 +24887,24 @@ msgctxt "previewzoomdialog|label2" msgid "_Columns" msgstr "_Cột" +#. EkNU9 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/previewzoomdialog.ui:136 +msgctxt "previewzoomdialog|extended_tip|rows" +msgid "Defines the number of rows of pages." +msgstr "Xác định số hàng các trang." + +#. 9PMpM +#: sw/uiconfig/swriter/ui/previewzoomdialog.ui:154 +msgctxt "previewzoomdialog|extended_tip|cols" +msgid "Defines the number of pages shown in columns." +msgstr "Xác định số trang được hiển thị theo cột." + +#. A5j6C +#: sw/uiconfig/swriter/ui/previewzoomdialog.ui:182 +msgctxt "previewzoomdialog|extended_tip|PreviewZoomDialog" +msgid "Defines the number of pages displayed on screen. Click the arrow next to the icon to open a grid to select the number of pages to be displayed as rows and columns in the preview." +msgstr "Xác định số trang được hiển thị cùng lúc trên màn hình. Nhấn vào mũi tên bên cạnh biểu tượng, để mở lưới trong đó có thể chọn số trang cần hiển thị theo hàng và cột trong bản xem thử." + #. 2UCY8 #: sw/uiconfig/swriter/ui/printeroptions.ui:30 msgctxt "printeroptions|pagebackground" @@ -21512,6 +24979,12 @@ msgctxt "printmergedialog|PrintMergeDialog" msgid "Your document contains address database fields. Do you want to print a form letter?" msgstr "Tài liệu của bạn chứa các trường cơ sở dữ liệu kiểu địa chỉ. Bạn có muốn in một lá thư mẫu không?" +#. LyE96 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/printmergedialog.ui:87 +msgctxt "printmergedialog|extended_tip|PrintMergeDialog" +msgid "When you print a document that contains database fields, a dialog asks you if you want to print a form letter. If you answer Yes, the Mail Merge dialog opens where you can select the database records to print." +msgstr "Khi bạn in ra một tài liệu chứa các trường cơ sở dữ liệu, một hộp thoại hỏi nếu bạn muốn in một thư mẫu. Đồng ý thì chương trình mở hộp thoại Trộn thư trong đó bạn có thể chọn những bản ghi cơ sở dữ liệu cần in ra." + #. vnSLh #: sw/uiconfig/swriter/ui/printmonitordialog.ui:8 msgctxt "printmonitordialog|PrintMonitorDialog" @@ -22124,18 +25597,36 @@ msgctxt "queryredlinedialog|cancel" msgid "Reject All" msgstr "" +#. EuUCM +#: sw/uiconfig/swriter/ui/queryredlinedialog.ui:32 +msgctxt "queryredlinedialog|extended_tip|cancel" +msgid "Rejects all of the formatting changes." +msgstr "" + #. cF9tc -#: sw/uiconfig/swriter/ui/queryredlinedialog.ui:39 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/queryredlinedialog.ui:44 msgctxt "queryredlinedialog|ok" msgid "Accept All" msgstr "" +#. VDTvE +#: sw/uiconfig/swriter/ui/queryredlinedialog.ui:53 +msgctxt "queryredlinedialog|extended_tip|ok" +msgid "Applies all of the formatting changes." +msgstr "" + #. 2L3ML -#: sw/uiconfig/swriter/ui/queryredlinedialog.ui:55 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/queryredlinedialog.ui:65 msgctxt "queryredlinedialog|edit" msgid "Edit Changes" msgstr "" +#. baD9M +#: sw/uiconfig/swriter/ui/queryredlinedialog.ui:71 +msgctxt "queryredlinedialog|extended_tip|edit" +msgid "Opens a dialog where you can accept or reject AutoCorrect changes. You can also view the changes made by a specific author or on a specific date." +msgstr "" + #. ZBNBq #: sw/uiconfig/swriter/ui/queryrotateintostandarddialog.ui:7 msgctxt "queryrotateintostandarddialog|QueryRotateIntoStandardOrientationDialog" @@ -22298,29 +25789,53 @@ msgid "Rename AutoText" msgstr "Đổi tên Văn bản mẫu" #. X34y4 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/renameautotextdialog.ui:82 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/renameautotextdialog.ui:79 msgctxt "renameautotextdialog|label2" msgid "Na_me" msgstr "_Tên" #. FPBan -#: sw/uiconfig/swriter/ui/renameautotextdialog.ui:97 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/renameautotextdialog.ui:94 msgctxt "renameautotextdialog|label3" msgid "_New" msgstr "_Mới" +#. j3LTU +#: sw/uiconfig/swriter/ui/renameautotextdialog.ui:114 +msgctxt "renameautotextdialog|extended_tip|oldname" +msgid "Displays the current name of the selected AutoText item." +msgstr "Hiển thị tên hiện thời của mục Tốc ký đã chọn." + +#. qMN6w +#: sw/uiconfig/swriter/ui/renameautotextdialog.ui:133 +msgctxt "renameautotextdialog|extended_tip|newname" +msgid "Type the new name for the selected AutoText component." +msgstr "Gõ tên mới cho mục Tốc ký đã chọn." + #. 58DNf -#: sw/uiconfig/swriter/ui/renameautotextdialog.ui:152 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/renameautotextdialog.ui:159 msgctxt "renameautotextdialog|label4" msgid "Short_cut" msgstr "Lố_i tắt" #. h2ovi -#: sw/uiconfig/swriter/ui/renameautotextdialog.ui:167 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/renameautotextdialog.ui:174 msgctxt "renameautotextdialog|label5" msgid "_Shortcut" msgstr "_Phím tắt" +#. hCUBD +#: sw/uiconfig/swriter/ui/renameautotextdialog.ui:193 +msgctxt "renameautotextdialog|extended_tip|oldsc" +msgid "Assigns a shortcut to the selected AutoText entry." +msgstr "Gán lối tắt cho mục Tốc ký đã chọn." + +#. mF8sy +#: sw/uiconfig/swriter/ui/renameautotextdialog.ui:210 +msgctxt "renameautotextdialog|extended_tip|newsc" +msgid "Assigns a shortcut to the selected AutoText entry." +msgstr "Gán lối tắt cho mục Tốc ký đã chọn." + #. q7Uk2 #: sw/uiconfig/swriter/ui/renameentrydialog.ui:8 msgctxt "renameentrydialog|RenameEntryDialog" @@ -22340,13 +25855,13 @@ msgid "Rename object: " msgstr "Thay tên đối tượng: " #. kWc8q -#: sw/uiconfig/swriter/ui/renameobjectdialog.ui:106 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/renameobjectdialog.ui:103 msgctxt "renameobjectdialog|label2" msgid "New name:" msgstr "" #. Yffi5 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/renameobjectdialog.ui:136 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/renameobjectdialog.ui:133 #, fuzzy msgctxt "renameobjectdialog|label1" msgid "Change Name" @@ -22358,18 +25873,36 @@ msgctxt "rowheight|RowHeightDialog" msgid "Row Height" msgstr "Bề cao hàng" +#. Pin62 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/rowheight.ui:110 +msgctxt "rowheight|extended_tip|heightmf" +msgid "Enter the height that you want for the selected row(s)." +msgstr "Nhập chiều cao bạn muốn đặt cho các ô đã chọn." + #. 8JFHg -#: sw/uiconfig/swriter/ui/rowheight.ui:117 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/rowheight.ui:122 msgctxt "rowheight|fit" msgid "_Fit to size" msgstr "_Vừa với kích cỡ" +#. FFHCd +#: sw/uiconfig/swriter/ui/rowheight.ui:131 +msgctxt "rowheight|extended_tip|fit" +msgid "Automatically adjusts the row height to match the contents of the cells." +msgstr "Tự động điều chỉnh chiều cao của hàng để tương ứng với nội dung của các ô." + #. 87zor -#: sw/uiconfig/swriter/ui/rowheight.ui:139 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/rowheight.ui:149 msgctxt "rowheight|label1" msgid "Height" msgstr "Bề cao" +#. 2ZKqA +#: sw/uiconfig/swriter/ui/rowheight.ui:174 +msgctxt "rowheight|extended_tip|RowHeightDialog" +msgid "Changes the height of the selected row(s)." +msgstr "Thay đổi chiều cao của những hàng đã chọn." + #. nNUFB #: sw/uiconfig/swriter/ui/saveashtmldialog.ui:7 msgctxt "saveashtmldialog|SaveAsHTMLDialog" @@ -22450,106 +25983,178 @@ msgctxt "sectionpage|label4" msgid "New Section" msgstr "Chức năng mới" +#. Z9GeF +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:110 +msgctxt "sectionpage|extended_tip|section" +msgid "Select the section in the file that you want to insert as a link." +msgstr "" + #. fC7dS -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:143 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:148 msgctxt "sectionpage|link" msgid "_Link" msgstr "_Liên kết" +#. FAzSY +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:157 +msgctxt "sectionpage|extended_tip|link" +msgid "Inserts the contents of another document or section from another document in the current section." +msgstr "" + #. 7JfBV -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:158 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:168 msgctxt "sectionpage|dde" msgid "DD_E" msgstr "DD_E" +#. nGnxp +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:178 +msgctxt "sectionpage|extended_tip|dde" +msgid "Creates a DDE link. Select this check box, and then enter the DDE command that you want to use. The DDE option is only available if the Link check box is selected." +msgstr "" + #. KGrwG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:193 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:208 msgctxt "sectionpage|filelabel" msgid "_File name" msgstr "_Tên tập tin" #. AYDG6 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:208 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:223 msgctxt "sectionpage|ddelabel" msgid "DDE _command" msgstr "" #. BN2By -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:230 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:245 msgctxt "sectionpage|sectionlabel" msgid "_Section" msgstr "_Phần" #. UEpHN -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:242 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:257 msgctxt "sectionpage|selectfile" msgid "Browse..." msgstr "Duyệt..." +#. XjJAi +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:265 +msgctxt "sectionpage|extended_tip|selectfile" +msgid "Locate the file that you want to insert as a link, and then click Insert." +msgstr "" + +#. ZFBBc +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:284 +msgctxt "sectionpage|extended_tip|filename" +msgid "Enter the path and the filename for the file that you want to insert, or click the Browse button to locate the file." +msgstr "" + +#. QCM5c +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:309 +msgctxt "sectionpage|extended_tip|sectionname" +msgid "Type a name for the new section." +msgstr "" + #. 9GJeE -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:305 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:335 msgctxt "sectionpage|label1" msgid "Link" msgstr "Liên kết" #. zeESA -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:340 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:370 #, fuzzy msgctxt "sectionpage|protect" msgid "_Protect" msgstr "_Bảo vệ" +#. QFfh7 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:380 +msgctxt "sectionpage|extended_tip|protect" +msgid "Prevents the selected section from being edited." +msgstr "" + #. fpWcx -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:366 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:401 msgctxt "sectionpage|withpassword" msgid "Wit_h password" msgstr "Bằng mật k_hẩu" +#. 8igby +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:415 +msgctxt "sectionpage|extended_tip|withpassword" +msgid "Protects the selected section with a password. The password must have a minimum of 5 characters." +msgstr "" + #. 8ydz9 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:386 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:426 #, fuzzy msgctxt "sectionpage|selectpassword" msgid "Password..." msgstr "_Mật khẩu..." +#. nBQLQ +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:436 +msgctxt "sectionpage|extended_tip|selectpassword" +msgid "Opens a dialog where you can change the current password." +msgstr "" + #. 4rFEh -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:416 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:461 #, fuzzy msgctxt "sectionpage|label2" msgid "Write Protection" msgstr "Cấm ghi" #. eEPSX -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:451 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:496 #, fuzzy msgctxt "sectionpage|hide" msgid "H_ide" msgstr "Ẩn" +#. 483VD +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:506 +msgctxt "sectionpage|extended_tip|hide" +msgid "Hides and prevents the selected section from being printed." +msgstr "" + #. D7G8F -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:481 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:531 msgctxt "sectionpage|condlabel" msgid "_With Condition" msgstr "_Với điều kiện" +#. W8PCT +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:551 +msgctxt "sectionpage|extended_tip|withcond" +msgid "Enter the condition that must be met to hide the section." +msgstr "" + #. sKZmk -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:521 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:576 msgctxt "sectionpage|label3" msgid "Hide" msgstr "Ẩn" #. Y4tfP -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:549 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:604 msgctxt "sectionpage|editable" msgid "E_ditable in read-only document" msgstr "Có thể chỉnh _sửa trong tài liệu chỉ đọc" #. hoFVv -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:564 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:619 msgctxt "sectionpage|label5" msgid "Properties" msgstr "Thuộc tính" +#. BLED9 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sectionpage.ui:639 +msgctxt "sectionpage|extended_tip|SectionPage" +msgid "Sets the properties of the section." +msgstr "" + #. F8WuK #: sw/uiconfig/swriter/ui/selectaddressdialog.ui:18 #, fuzzy @@ -22558,75 +26163,111 @@ msgid "Select Address List" msgstr "Chọn danh sách địa chỉ" #. uEB4J -#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectaddressdialog.ui:98 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectaddressdialog.ui:95 msgctxt "selectaddressdialog|desc" msgid "Select an address list. Click '%1' to select recipients from a different list. If you do not have an address list you can create one by clicking '%2'." msgstr "" #. WkuFD -#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectaddressdialog.ui:121 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectaddressdialog.ui:118 msgctxt "selectaddressdialog|label2" msgid "Your recipients are currently selected from:" msgstr "" #. omDDB -#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectaddressdialog.ui:138 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectaddressdialog.ui:135 #, fuzzy msgctxt "selectaddressdialog|add" msgid "_Add..." msgstr "Thêm..." +#. vmGDA +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectaddressdialog.ui:142 +msgctxt "selectaddressdialog|extended_tip|add" +msgid "Select the database file that contains the addresses that you want to use as an address list." +msgstr "Chọn tập tin cơ sở dữ liệu mà chứa các địa chỉ mà bạn muốn dùng làm danh sách địa chỉ." + #. Xh7Pc -#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectaddressdialog.ui:152 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectaddressdialog.ui:154 msgctxt "selectaddressdialog|remove" msgid "_Remove" msgstr "" #. dPCjU -#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectaddressdialog.ui:166 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectaddressdialog.ui:168 #, fuzzy msgctxt "selectaddressdialog|create" msgid "_Create..." msgstr "Tạo..." +#. Q7aPs +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectaddressdialog.ui:175 +msgctxt "selectaddressdialog|extended_tip|create" +msgid "Opens the New Address List dialog, where you can create a new address list." +msgstr "Mở hộp thoại Danh sách địa chỉ mới, trong đó bạn có thể tạo một danh sách địa chỉ mới." + #. uwBMk -#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectaddressdialog.ui:180 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectaddressdialog.ui:187 #, fuzzy msgctxt "selectaddressdialog|filter" msgid "_Filter..." msgstr "~Lọc..." -#. XLNrP +#. MByRg #: sw/uiconfig/swriter/ui/selectaddressdialog.ui:194 +msgctxt "selectaddressdialog|extended_tip|filter" +msgid "Opens the Standard Filter dialog , where you can apply filters to the address list to display the recipients that you want to see." +msgstr "Mở hộp thoại Lọc chuẩn, trong đó bạn có thể áp dụng các bộ lọc cho danh sách địa chỉ để hiển thị chỉ những người nhận bạn muốn thấy." + +#. XLNrP +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectaddressdialog.ui:206 #, fuzzy msgctxt "selectaddressdialog|edit" msgid "_Edit..." msgstr "Sửa..." +#. Kp7hn +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectaddressdialog.ui:213 +msgctxt "selectaddressdialog|extended_tip|edit" +msgid "Opens the New Address List dialog, where you can edit the selected address list." +msgstr "Mở hộp thoại Danh sách địa chỉ mới, trong đó bạn có thể chỉnh sửa danh sách địa chỉ đã chọn." + #. taJUf -#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectaddressdialog.ui:208 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectaddressdialog.ui:225 msgctxt "selectaddressdialog|changetable" msgid "Change _Table..." msgstr "" +#. WDUAW +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectaddressdialog.ui:232 +msgctxt "selectaddressdialog|extended_tip|changetable" +msgid "Opens the Select Table dialog, where you can select another table to use for mail merge." +msgstr "Mở hộp thoại Chọn bảng, trong đó bạn có thể chọn bảng khác để trộn thư." + #. MhA9k -#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectaddressdialog.ui:230 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectaddressdialog.ui:252 msgctxt "selectaddressdialog|connecting" msgid "Connecting to data source..." msgstr "Đang kết nối tới nguồn dữ liệu..." #. 9x69k -#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectaddressdialog.ui:261 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectaddressdialog.ui:283 msgctxt "selectaddressdialog|name" msgid "Name" msgstr "Tên" #. sT5C5 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectaddressdialog.ui:274 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectaddressdialog.ui:296 msgctxt "selectaddressdialog|table" msgid "Table" msgstr "Bảng" +#. aKnGF +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectaddressdialog.ui:338 +msgctxt "selectaddressdialog|extended_tip|SelectAddressDialog" +msgid "Select the address list that you want to use for mail merge, then click OK." +msgstr "" + #. qEPZL #: sw/uiconfig/swriter/ui/selectautotextdialog.ui:16 #, fuzzy @@ -22648,54 +26289,108 @@ msgid "Select Address Block" msgstr "Khối địa chỉ mới" #. PaQhk -#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectblockdialog.ui:95 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectblockdialog.ui:92 msgctxt "selectblockdialog|new" msgid "_New..." msgstr "_Mới..." +#. HAcMA +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectblockdialog.ui:99 +msgctxt "selectblockdialog|extended_tip|new" +msgid "Opens the New Address Block dialog where you can define a new address block layout." +msgstr "Mở hộp thoại Khối địa chỉ mới trong đó bạn có thể xác định một bố trí khối địa chỉ mới." + #. z2hB7 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectblockdialog.ui:109 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectblockdialog.ui:111 #, fuzzy msgctxt "selectblockdialog|edit" msgid "_Edit..." msgstr "Sửa..." +#. TauiG +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectblockdialog.ui:118 +msgctxt "selectblockdialog|extended_tip|edit" +msgid "Opens the Edit Address Block dialog where you can edit the selected address block layout." +msgstr "" + #. qcSeC -#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectblockdialog.ui:123 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectblockdialog.ui:130 msgctxt "selectblockdialog|delete" msgid "_Delete" msgstr "_Xóa" +#. Xv9Ub +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectblockdialog.ui:137 +msgctxt "selectblockdialog|extended_tip|delete" +msgid "Deletes the selected address block layout." +msgstr "Xoá bố trí khối địa chỉ đã chọn." + #. FD7A8 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectblockdialog.ui:146 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectblockdialog.ui:158 msgctxt "selectblockdialog|label1" msgid "_Select your preferred address block" msgstr "" #. TJ22s -#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectblockdialog.ui:176 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectblockdialog.ui:188 msgctxt "selectblockdialog|never" msgid "N_ever include the country/region" msgstr "" +#. zCVnB +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectblockdialog.ui:198 +msgctxt "selectblockdialog|extended_tip|never" +msgid "Excludes country or regional information from the address block." +msgstr "Loại trừ thông tin về quốc gia hay miền khỏi khối địa chỉ." + #. RnB8Q -#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectblockdialog.ui:192 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectblockdialog.ui:209 msgctxt "selectblockdialog|always" msgid "_Always include the country/region" msgstr "" +#. TJHWo +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectblockdialog.ui:219 +msgctxt "selectblockdialog|extended_tip|always" +msgid "Includes country or regional information in the address block." +msgstr "Thêm thông tin về quốc gia hay miền vào khối địa chỉ." + #. qMyCk -#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectblockdialog.ui:208 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectblockdialog.ui:230 msgctxt "selectblockdialog|dependent" msgid "Only _include the country/region if it is not:" msgstr "" +#. 3jvNX +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectblockdialog.ui:243 +msgctxt "selectblockdialog|extended_tip|dependent" +msgid "Only includes country or regional information in the address block if the value differs from the value that you enter in the text box." +msgstr "Chỉ thêm thông tin về quốc gia hay miền trong khối địa chỉ nếu giá trị khác với giá trị bạn nhập vào hộp văn bản." + +#. FgnyP +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectblockdialog.ui:264 +msgctxt "selectblockdialog|extended_tip|country" +msgid "Enter the country/region string that shall not be printed." +msgstr "Nhập chuỗi quốc gia/miền mà sẽ không được in." + #. masP6 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectblockdialog.ui:249 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectblockdialog.ui:281 msgctxt "selectblockdialog|label2" msgid "Address Block Settings" msgstr "" +#. UE4HD +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectblockdialog.ui:314 +msgctxt "selectblockdialog|extended_tip|preview" +msgid "Select the block in the list that you want to use for mail merge addresses, and click OK." +msgstr "Chọn khối trong danh sách mà bạn muốn dùng cho các địa chỉ trộn thư, sau đó nhắp vào nút OK." + +#. JzmqG +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectblockdialog.ui:346 +msgctxt "selectblockdialog|extended_tip|SelectBlockDialog" +msgid "Select, edit, or delete an address block layout for mail merge." +msgstr "" + #. 7qbh6 #: sw/uiconfig/swriter/ui/selectindexdialog.ui:16 msgctxt "selectindexdialog|SelectIndexDialog" @@ -22708,6 +26403,12 @@ msgctxt "selectindexdialog|label1" msgid "Selection" msgstr "Lựa chọn" +#. qscPT +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selectindexdialog.ui:174 +msgctxt "selectindexdialog|extended_tip|SelectIndexDialog" +msgid "Edits the selected index entry. Click in front of or in the index entry, and then choose this command." +msgstr "Chỉnh sửa mục nhập chỉ mục đã chọn. Nhấn chuột đằng trước hay vào mục nhập chỉ mục, sau đó chọn lệnh này." + #. aGPFr #: sw/uiconfig/swriter/ui/selecttabledialog.ui:18 #, fuzzy @@ -22716,31 +26417,49 @@ msgid "Select Table" msgstr "Xẻ bảng" #. SfHVd -#: sw/uiconfig/swriter/ui/selecttabledialog.ui:102 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selecttabledialog.ui:99 #, fuzzy msgctxt "selecttabledialog|select" msgid "The file you have selected contains more than one table. Please select the table containing the address list you want to use." msgstr "Bạn đã chọn một tập tin chứa nhiều bảng. Hãy chọn bảng chứa danh sách địa chỉ bạn muốn sử dụng." #. Fmgdg -#: sw/uiconfig/swriter/ui/selecttabledialog.ui:139 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selecttabledialog.ui:136 msgctxt "selecttabledialog|column1" msgid "Name" msgstr "" #. GPMBL -#: sw/uiconfig/swriter/ui/selecttabledialog.ui:152 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selecttabledialog.ui:149 msgctxt "selecttabledialog|column2" msgid "Type" msgstr "" +#. GoUkf +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selecttabledialog.ui:160 +msgctxt "selecttabledialog|extended_tip|table" +msgid "Select the table that you want to use for mail merge addresses." +msgstr "Chọn bảng mà bạn muốn dùng cho các địa chỉ trộn thư." + #. uRHDQ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/selecttabledialog.ui:179 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selecttabledialog.ui:181 #, fuzzy msgctxt "selecttabledialog|preview" msgid "_Preview" msgstr "Xem thử" +#. Wo98B +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selecttabledialog.ui:188 +msgctxt "selecttabledialog|extended_tip|preview" +msgid "Opens the Mail Merge Recipients dialog." +msgstr "Mở hộp thoại Người nhận thư trộn." + +#. HvjeJ +#: sw/uiconfig/swriter/ui/selecttabledialog.ui:224 +msgctxt "selecttabledialog|extended_tip|SelectTableDialog" +msgid "Select the table that you want to use for mail merge addresses." +msgstr "Chọn bảng mà bạn muốn dùng cho các địa chỉ trộn thư." + #. DSVQt #: sw/uiconfig/swriter/ui/sidebartableedit.ui:32 msgctxt "sidebatableedit|rowheight|tooltip_text" @@ -22894,139 +26613,283 @@ msgctxt "sortdialog|up1" msgid "Ascending" msgstr "Tăng dần" +#. ASaRk +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:186 +msgctxt "sortdialog|extended_tip|up1" +msgid "Sorts in ascending order, (for example, 1, 2, 3 or a, b, c)." +msgstr "" + #. yVqST -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:192 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:197 msgctxt "sortdialog|down1" msgid "Descending" msgstr "Giảm dần" +#. YS8zz +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:211 +msgctxt "sortdialog|extended_tip|down1" +msgid "Sorts in descending order (for example, 9, 8, 7 or z, y, x)." +msgstr "" + #. P9D2w -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:223 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:233 msgctxt "sortdialog|up2" msgid "Ascending" msgstr "Tăng dần" +#. TMLam +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:246 +msgctxt "sortdialog|extended_tip|up2" +msgid "Sorts in ascending order, (for example, 1, 2, 3 or a, b, c)." +msgstr "" + #. haL8p -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:242 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:257 msgctxt "sortdialog|down2" msgid "Descending" msgstr "Giảm dần" +#. HMoq2 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:271 +msgctxt "sortdialog|extended_tip|down2" +msgid "Sorts in descending order (for example, 9, 8, 7 or z, y, x)." +msgstr "" + #. PHxUv -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:273 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:293 msgctxt "sortdialog|up3" msgid "Ascending" msgstr "Tăng dần" +#. jL5gX +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:306 +msgctxt "sortdialog|extended_tip|up3" +msgid "Sorts in ascending order, (for example, 1, 2, 3 or a, b, c)." +msgstr "" + #. zsggE -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:292 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:317 msgctxt "sortdialog|down3" msgid "Descending" msgstr "Giảm dần" +#. 8LdjH +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:331 +msgctxt "sortdialog|extended_tip|down3" +msgid "Sorts in descending order (for example, 9, 8, 7 or z, y, x)." +msgstr "" + #. 3yLB6 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:318 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:348 msgctxt "sortdialog|key1" msgid "Key 1" msgstr "Khoá ~1" +#. GXMCr +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:359 +msgctxt "sortdialog|extended_tip|key1" +msgid "Specifies additional sorting criteria. You can also combine sort keys." +msgstr "" + #. XDgAf -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:335 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:370 msgctxt "sortdialog|key2" msgid "Key 2" msgstr "Khoá ~2" +#. CgEiB +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:380 +msgctxt "sortdialog|extended_tip|key2" +msgid "Specifies additional sorting criteria. You can also combine sort keys." +msgstr "" + #. 8yfoN -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:351 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:391 msgctxt "sortdialog|key3" msgid "Key 3" msgstr "Khoá ~3" +#. yS2ky +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:401 +msgctxt "sortdialog|extended_tip|key3" +msgid "Specifies additional sorting criteria. You can also combine sort keys." +msgstr "" + +#. pFZY3 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:423 +msgctxt "sortdialog|extended_tip|colsb1" +msgid "Enter the number of the table column that you want to use as a basis for sorting." +msgstr "" + +#. n2S79 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:445 +msgctxt "sortdialog|extended_tip|colsb2" +msgid "Enter the number of the table column that you want to use as a basis for sorting." +msgstr "" + +#. ckwsF +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:467 +msgctxt "sortdialog|extended_tip|colsb3" +msgid "Enter the number of the table column that you want to use as a basis for sorting." +msgstr "" + #. 5bX9W -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:428 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:488 msgctxt "sortdialog|typelb1-atkobject" msgid "Key type" msgstr "Kiểu khoá" +#. rAGDj +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:489 +msgctxt "sortdialog|extended_tip|typelb1" +msgid "Select the sorting option that you want to use." +msgstr "" + #. FxBUC -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:450 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:511 msgctxt "sortdialog|typelb2-atkobject" msgid "Key type" msgstr "Kiểu khoá" +#. efrcu +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:512 +msgctxt "sortdialog|extended_tip|typelb2" +msgid "Select the sorting option that you want to use." +msgstr "" + #. 9D3Mg -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:471 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:533 msgctxt "sortdialog|typelb3-atkobject" msgid "Key type" msgstr "Kiểu khoá" +#. RjtNn +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:534 +msgctxt "sortdialog|extended_tip|typelb3" +msgid "Select the sorting option that you want to use." +msgstr "" + #. m3EJC -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:491 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:554 #, fuzzy msgctxt "sortdialog|1" msgid "Sort Criteria" msgstr "Tiêu chuẩn sắp xếp" #. dY8Rr -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:531 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:594 msgctxt "sortdialog|columns" msgid "Columns" msgstr "Cột" +#. PviSN +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:604 +msgctxt "sortdialog|extended_tip|columns" +msgid "Sorts the columns in the table according to the current sort options." +msgstr "" + #. d7odM -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:547 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:615 msgctxt "sortdialog|rows" msgid "Rows" msgstr "Hàng" +#. vsSra +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:625 +msgctxt "sortdialog|extended_tip|rows" +msgid "Sorts the rows in the table or the paragraphs in the selection according to the current sort options." +msgstr "Sắp xếp các hàng trong bảng, hoặc các đoạn văn trong vùng chọn, tùy theo những tùy chọn sắp xếp hiện thời." + #. C4Fuq -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:569 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:642 msgctxt "sortdialog|label3" msgid "Direction" msgstr "Hướng" #. JGBYA -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:602 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:675 msgctxt "sortdialog|tabs" msgid "Tabs" msgstr "Tab" +#. dE3Av +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:685 +msgctxt "sortdialog|extended_tip|tabs" +msgid "If the selected paragraphs correspond to a list separated by tabs, select this option." +msgstr "Bật tùy chọn này nếu các đoạn văn đã chọn tương ứng với một danh sách định giới bằng khoảng tab." + #. 7GWNt -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:619 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:697 msgctxt "sortdialog|character" msgid "Character " msgstr "Ký tự" +#. 9yFT9 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:711 +msgctxt "sortdialog|extended_tip|character" +msgid "Enter the character that you want to use as a separator in the selected area." +msgstr "Nhập ký tự mà bạn muốn dùng làm dấu tách trong vùng đã chọn." + +#. ECCA5 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:739 +msgctxt "sortdialog|extended_tip|separator" +msgid "Enter the character that you want to use as a separator in the selected area." +msgstr "Nhập ký tự mà bạn muốn dùng làm dấu tách trong vùng đã chọn." + #. XC5zv -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:662 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:750 msgctxt "sortdialog|delimpb" msgid "Select..." msgstr "Chọn..." +#. VhhBB +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:760 +msgctxt "sortdialog|extended_tip|delimpb" +msgid "Opens the Special Characters dialog, where you can select the character that you want to use as a separator." +msgstr "Mở hộp thoại Ký tự Đặc biệt, trong đó bạn có thể chọn ký tự mà bạn muốn dùng làm dấu tách." + #. BX6Mq -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:690 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:783 msgctxt "sortdialog|label4" msgid "Separator" msgstr "Dấu tách" +#. bBbUV +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:833 +msgctxt "sortdialog|extended_tip|langlb" +msgid "Select the language that defines the sorting rules." +msgstr "Chọn ngôn ngữ mà xác định các quy tắc sắp xếp (theo miền địa phương)." + #. gEcoc -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:746 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:844 msgctxt "sortdialog|label1" msgid "Language" msgstr "Ngôn ngữ" #. QnviQ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:772 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:870 msgctxt "sortdialog|matchcase" msgid "Match case" msgstr "Khớp chữ hoa/thường" +#. Nd8XG +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:879 +msgctxt "sortdialog|extended_tip|matchcase" +msgid "Distinguishes between uppercase and lowercase letters when you sort a table. For Asian languages special handling applies." +msgstr "Phân biệt các chữ hoa và chữ thường khi sắp xếp bảng. Đối với các ngôn ngữ Châu Á dùng chữ viết ghi ý thì dùng chức năng đặc biệt." + #. Adw2Y -#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:787 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:890 msgctxt "sortdialog|label2" msgid "Setting" msgstr "Thiết lập" +#. pCcXF +#: sw/uiconfig/swriter/ui/sortdialog.ui:928 +msgctxt "sortdialog|extended_tip|SortDialog" +msgid "Sorts the selected paragraphs or table rows alphabetically or numerically." +msgstr "Sắp xếp các đoạn văn hay hàng bảng đã chọn theo thứ tự kiểu abc hay thuộc số." + #. vBG3R #: sw/uiconfig/swriter/ui/spellmenu.ui:12 msgctxt "spellmenu|ignoreall" @@ -23103,30 +26966,60 @@ msgctxt "splittable|copyheading" msgid "Copy heading" msgstr "~Chép tiêu đề" +#. ajD2B +#: sw/uiconfig/swriter/ui/splittable.ui:105 +msgctxt "splittable|extended_tip|copyheading" +msgid "Includes the first row of the original table as the first row of the second table." +msgstr "" + #. 5qZGL -#: sw/uiconfig/swriter/ui/splittable.ui:111 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/splittable.ui:116 msgctxt "splittable|customheadingapplystyle" msgid "Custom heading (apply Style)" msgstr "Tiê~u đề tự chọn (áp dụng kiểu dáng)" +#. eq5fU +#: sw/uiconfig/swriter/ui/splittable.ui:126 +msgctxt "splittable|extended_tip|customheadingapplystyle" +msgid "Inserts a blank header row in the second table that is formatted with the style of the first row in the original table." +msgstr "" + #. DKd7P -#: sw/uiconfig/swriter/ui/splittable.ui:127 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/splittable.ui:137 msgctxt "splittable|customheading" msgid "Custom heading" msgstr "T~iêu đề tự chọn" +#. HHsCK +#: sw/uiconfig/swriter/ui/splittable.ui:147 +msgctxt "splittable|extended_tip|customheading" +msgid "Inserts an additional blank row in the second table." +msgstr "" + #. hiwak -#: sw/uiconfig/swriter/ui/splittable.ui:143 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/splittable.ui:158 msgctxt "splittable|noheading" msgid "No heading" msgstr "Khô~ng có tiêu đề" +#. hhmK9 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/splittable.ui:168 +msgctxt "splittable|extended_tip|noheading" +msgid "Splits the table without copying the header row." +msgstr "" + #. RrS2A -#: sw/uiconfig/swriter/ui/splittable.ui:165 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/splittable.ui:185 msgctxt "splittable|label1" msgid "Mode" msgstr "Phương thức" +#. 9DBjn +#: sw/uiconfig/swriter/ui/splittable.ui:210 +msgctxt "splittable|extended_tip|SplitTableDialog" +msgid "Splits the current table into two separate tables at the cursor position." +msgstr "Chia bảng hiện tại ra hai bảng riêng ở vị trí của con trỏ." + #. Yqd5u #: sw/uiconfig/swriter/ui/statisticsinfopage.ui:16 #, fuzzy @@ -23208,6 +27101,12 @@ msgctxt "stringinput|name" msgid "Name" msgstr "Tên" +#. GbGR2 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/stringinput.ui:94 +msgctxt "stringinput|extended_tip|edit" +msgid "Enter a name for the new AutoFormat, and then click OK." +msgstr "" + #. oaeDs #: sw/uiconfig/swriter/ui/subjectdialog.ui:7 msgctxt "subjectdialog|SubjectDialog" @@ -23238,62 +27137,128 @@ msgctxt "tablecolumnpage|adaptwidth" msgid "Adapt table _width" msgstr "Chỉnh bề _rộng bảng" +#. fR9FX +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tablecolumnpage.ui:75 +msgctxt "tablecolumnpage|extended_tip|adaptwidth" +msgid "Reduces or increases table width with modified column width." +msgstr "" + #. MnC6Z -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tablecolumnpage.ui:81 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tablecolumnpage.ui:86 msgctxt "tablecolumnpage|adaptcolumns" msgid "Ad_just columns proportionally" msgstr "Chỉnh cột th_eo tỷ lệ" +#. Pmoga +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tablecolumnpage.ui:95 +msgctxt "tablecolumnpage|extended_tip|adaptcolumns" +msgid "If possible, change in column width will be equal for each column." +msgstr "" + #. Wyp7Q -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tablecolumnpage.ui:103 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tablecolumnpage.ui:113 msgctxt "tablecolumnpage|spaceft" msgid "Remaining space:" msgstr "" +#. aLn3F +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tablecolumnpage.ui:145 +msgctxt "tablecolumnpage|extended_tip|space" +msgid "Displays the amount of space that is available for adjusting the width of the columns. To set the width of the table, click the Table tab." +msgstr "" + #. GZ93v -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tablecolumnpage.ui:182 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tablecolumnpage.ui:193 #, fuzzy msgctxt "tablecolumnpage|width2-atkobject" msgid "Column 2 Width" msgstr "Cột rộng %1" +#. gx7EX +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tablecolumnpage.ui:194 +msgctxt "tablecolumnpage|extended_tip|width2" +msgid "Enter the width that you want for the column." +msgstr "Điền độ rộng cột mà bạn muốn." + #. emUrw -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tablecolumnpage.ui:203 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tablecolumnpage.ui:215 #, fuzzy msgctxt "tablecolumnpage|width3-atkobject" msgid "Column 3 Width" msgstr "Cột rộng %1" +#. CDpmD +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tablecolumnpage.ui:216 +msgctxt "tablecolumnpage|extended_tip|width3" +msgid "Enter the width that you want for the column." +msgstr "Điền độ rộng cột mà bạn muốn." + #. 56Y2z -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tablecolumnpage.ui:224 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tablecolumnpage.ui:237 #, fuzzy msgctxt "tablecolumnpage|width4-atkobject" msgid "Column 4 Width" msgstr "Cột rộng %1" +#. BcFnA +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tablecolumnpage.ui:238 +msgctxt "tablecolumnpage|extended_tip|width4" +msgid "Enter the width that you want for the column." +msgstr "Điền độ rộng cột mà bạn muốn." + #. ZBDu2 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tablecolumnpage.ui:245 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tablecolumnpage.ui:259 #, fuzzy msgctxt "tablecolumnpage|width5-atkobject" msgid "Column 5 Width" msgstr "Cột rộng %1" +#. n8XBS +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tablecolumnpage.ui:260 +msgctxt "tablecolumnpage|extended_tip|width5" +msgid "Enter the width that you want for the column." +msgstr "Điền độ rộng cột mà bạn muốn." + #. 3eDE3 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tablecolumnpage.ui:266 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tablecolumnpage.ui:281 #, fuzzy msgctxt "tablecolumnpage|width6-atkobject" msgid "Column 6 Width" msgstr "Cột rộng %1" +#. MBnau +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tablecolumnpage.ui:282 +msgctxt "tablecolumnpage|extended_tip|width6" +msgid "Enter the width that you want for the column." +msgstr "Điền độ rộng cột mà bạn muốn." + #. cLHfy -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tablecolumnpage.ui:375 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tablecolumnpage.ui:391 #, fuzzy msgctxt "tablecolumnpage|width1-atkobject" msgid "Column 1 Width" msgstr "Cột rộng %1" +#. 2aHhx +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tablecolumnpage.ui:392 +msgctxt "tablecolumnpage|extended_tip|width1" +msgid "Enter the width that you want for the column." +msgstr "Điền độ rộng cột mà bạn muốn." + +#. BzYRm +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tablecolumnpage.ui:413 +msgctxt "tablecolumnpage|extended_tip|back" +msgid "Displays the table columns found to the left of the current column." +msgstr "Hiển thị cột về phía trái của cột hiện hành." + +#. bJpi8 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tablecolumnpage.ui:433 +msgctxt "tablecolumnpage|extended_tip|next" +msgid "Displays the table columns found to the right of the current column." +msgstr "Hiển thị cột về phía phải của cột hiện hành." + #. iJhVV -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tablecolumnpage.ui:423 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tablecolumnpage.ui:450 msgctxt "tablecolumnpage|label26" msgid "Column Width" msgstr "Bề rộng cột" @@ -23355,151 +27320,247 @@ msgctxt "tabletextflowpage|break" msgid "_Break" msgstr "N_gắt" +#. LEfit +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:62 +msgctxt "tabletextflowpage|extended_tip|break" +msgid "Select this check box, and then select the type of break that you want to associate with the table." +msgstr "Bật tùy chọn này, rồi chọn kiểu chỗ ngắt bạn muốn liên quan đến bảng." + #. 85dHS -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:68 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:73 msgctxt "tabletextflowpage|page" msgid "_Page" msgstr "_Trang" +#. LUPNA +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:86 +msgctxt "tabletextflowpage|extended_tip|page" +msgid "Inserts a page break before or after the table." +msgstr "Chèn một chỗ ngắt trang vào phía trước hoặc phía sau bảng." + #. ATESc -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:87 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:97 msgctxt "tabletextflowpage|column" msgid "Col_umn" msgstr "_Cột" +#. bU9Sj +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:110 +msgctxt "tabletextflowpage|extended_tip|column" +msgid "Inserts a column break before or after the table on a multi-column page." +msgstr "Chèn một chỗ ngắt cột phía trước hoặc phía sau bảng trên một trang đa cột." + #. bFvFr -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:106 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:121 msgctxt "tabletextflowpage|before" msgid "Be_fore" msgstr "Phía t_rước" +#. wCFtD +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:134 +msgctxt "tabletextflowpage|extended_tip|before" +msgid "Inserts a page or column break before the table." +msgstr "Chèn một chỗ ngắt cột phía trước hoặc phía sau bảng." + #. x9LiQ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:125 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:145 msgctxt "tabletextflowpage|after" msgid "_After" msgstr "S_au" -#. ZKgd9 +#. y4ECA #: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:158 +msgctxt "tabletextflowpage|extended_tip|after" +msgid "Inserts a page or column break after the table." +msgstr "Chèn một chỗ ngắt trang hoặc cột, phía sau bảng." + +#. ZKgd9 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:183 msgctxt "tabletextflowpage|pagestyle" msgid "With Page St_yle" msgstr "_Với kiểu trang" +#. NMMdy +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:196 +msgctxt "tabletextflowpage|extended_tip|pagestyle" +msgid "Applies the page style that you specify to the first page that follows the page break." +msgstr "Áp dụng kiểu dáng trang bạn ghi rõ cho trang thứ nhất nằm sau chỗ ngắt trang." + #. 4ifHW -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:177 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:207 msgctxt "tabletextflowpage|pagenoft" msgid "Page _number" msgstr "Số thứ tự tra_ng" +#. b8xXZ +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:230 +msgctxt "tabletextflowpage|extended_tip|pagenonf" +msgid "Enter the page number for the first page that follows the break. If you want to continue the current page numbering, leave the checkbox unchecked." +msgstr "" + #. 5oC83 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:213 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:248 #, fuzzy msgctxt "tabletextflowpage|pagestylelb-atkobject" msgid "With Page Style" msgstr "_Với kiểu trang" +#. NENyo +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:249 +msgctxt "tabletextflowpage|extended_tip|pagestylelb" +msgid "Select the page style that you want to apply to the first page that follows the break." +msgstr "Chọn kiểu dáng trang bạn muốn áp dụng cho trang thứ nhất nằm sau chỗ ngắt." + #. CZpDc -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:230 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:266 msgctxt "tabletextflowpage|split" msgid "Allow _table to split across pages and columns" msgstr "Cho phép xẻ bảng qua _trang và cột" +#. QXXZK +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:275 +msgctxt "tabletextflowpage|extended_tip|split" +msgid "Allows a page break or column break between the rows of a table." +msgstr "Cho phép ngắt trang hoặc ngắt cột giữa các hàng của bảng." + #. SKeze -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:245 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:286 msgctxt "tabletextflowpage|splitrow" msgid "Allow row to break a_cross pages and columns" msgstr "_Cho phép ngắt hàng qua trang và cột" +#. HYN9t +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:297 +msgctxt "tabletextflowpage|extended_tip|splitrow" +msgid "Allows a page break or column break inside a row of the table." +msgstr "Cho phép một chỗ ngắt trang hoặc chỗ ngắt cột bên trong một hàng của bảng." + #. jGCyC -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:262 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:308 msgctxt "tabletextflowpage|keep" msgid "_Keep with next paragraph" msgstr "Giữ trong đoạn văn _sau" +#. iFwuV +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:317 +msgctxt "tabletextflowpage|extended_tip|keep" +msgid "Keeps the table and the following paragraph together when you insert the break." +msgstr "Giữ với nhau bảng và đoạn văn theo sau, khi bạn chèn chỗ ngắt." + #. QAY45 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:284 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:335 msgctxt "tabletextflowpage|label40" msgid "Text _orientation" msgstr "" #. JsEEP -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:298 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:349 msgctxt "tabletextflowpage|liststore1" msgid "Horizontal" msgstr "Nằm ngang" #. RgbAV -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:299 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:350 msgctxt "tabletextflowpage|liststore1" msgid "Vertical (top to bottom)" msgstr "" #. 7yaYB -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:300 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:351 msgctxt "tabletextflowpage|liststore1" msgid "Vertical (bottom to top)" msgstr "" #. 5CGH9 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:301 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:352 msgctxt "tabletextflowpage|liststore1" msgid "Use superordinate object settings" msgstr "Dùng thiết lập của đối tượng cấp trên" +#. FJnts +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:356 +msgctxt "tabletextflowpage|extended_tip|textorientation" +msgid "Select the orientation for the text in the cells." +msgstr "" + #. tWodL -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:322 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:378 msgctxt "tabletextflowpage|headline" msgid "R_epeat heading" msgstr "_Lặp lại tiêu đề" +#. EpMSY +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:387 +msgctxt "tabletextflowpage|extended_tip|headline" +msgid "Repeats the table heading on a new page when the table spans more than one page." +msgstr "Lặp lại tiêu đề bảng trên một trang mới khi bảng chiếm nhiều trang." + #. 7R7Gn -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:344 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:405 msgctxt "tabletextflowpage|label38" msgid "The first " msgstr "" #. KEVNR -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:357 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:418 msgctxt "tabletextflowpage|label39" msgid "rows" msgstr "hàng" +#. hLzfu +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:433 +msgctxt "tabletextflowpage|extended_tip|repeatheadernf" +msgid "Enter the number of rows to include in the heading." +msgstr "Nhập số hàng sẽ được chứa trong tiêu đề." + #. yLhbA -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:396 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:462 msgctxt "tabletextflowpage|label35" msgid "Text Flow" msgstr "Luồng văn bản" #. FRUDs -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:429 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:495 msgctxt "tabletextflowpage|label41" msgid "_Vertical alignment" msgstr "Canh lề _nằm dọc" #. YLPEL -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:443 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:509 msgctxt "tabletextflowpage|liststore2" msgid "Top" msgstr "Đỉnh" #. 5Pb5v -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:444 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:510 msgctxt "tabletextflowpage|liststore2" msgid "Centered" msgstr "Giữa" #. 4aZFz -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:445 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:511 msgctxt "tabletextflowpage|liststore2" msgid "Bottom" msgstr "Đáy" +#. SwHrE +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:515 +msgctxt "tabletextflowpage|extended_tip|vertorient" +msgid "Specify the vertical text alignment for the cells in the table." +msgstr "Ghi rõ tình trạng chỉnh canh văn bản theo chiều dọc cho các ô trong bảng." + #. ZtGTC -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:461 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:532 msgctxt "tabletextflowpage|label36" msgid "Alignment" msgstr "Canh lề" +#. GJKSu +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tabletextflowpage.ui:546 +msgctxt "tabletextflowpage|extended_tip|TableTextFlowPage" +msgid "Set the text flow options for the text before and after the table." +msgstr "Đặt các tùy chọn về chức năng luồng văn bản cho văn bản nằm trước và sau bảng." + #. xhDck #: sw/uiconfig/swriter/ui/templatedialog1.ui:8 msgctxt "templatedialog1|TemplateDialog1" @@ -23925,99 +27986,171 @@ msgctxt "textgridpage|radioRB_NOGRID" msgid "No grid" msgstr "Không có lưới" +#. E4P8y +#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:79 +msgctxt "textgridpage|extended_tip|radioRB_NOGRID" +msgid "Adds or removes a text grid for lines or characters to the current page style." +msgstr "Thêm hoặc bớt lưới văn bản cho dòng hoặc ký tự của kiểu trang hiện hành." + #. YcrB9 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:85 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:90 msgctxt "textgridpage|radioRB_LINESGRID" msgid "Grid (lines only)" msgstr "Lưới (chỉ dòng)" +#. 38WhC +#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:100 +msgctxt "textgridpage|extended_tip|radioRB_LINESGRID" +msgid "Adds or removes a text grid for lines or characters to the current page style." +msgstr "Thêm hoặc bớt lưới văn bản cho dòng hoặc ký tự của kiểu trang hiện hành." + #. twnn7 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:101 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:111 msgctxt "textgridpage|radioRB_CHARSGRID" msgid "Grid (lines and characters)" msgstr "Lưới (dòng và ký tự)" +#. YEz9Q +#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:121 +msgctxt "textgridpage|extended_tip|radioRB_CHARSGRID" +msgid "Adds or removes a text grid for lines or characters to the current page style." +msgstr "Thêm hoặc bớt lưới văn bản cho dòng hoặc ký tự của kiểu trang hiện hành." + #. vgAMo -#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:117 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:132 msgctxt "textgridpage|checkCB_SNAPTOCHARS" msgid "_Snap to characters" msgstr "_Dính ký tự" #. FUCs3 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:160 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:175 msgctxt "textgridpage|labelGrid" msgid "Grid" msgstr "Lưới" #. orVSu -#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:210 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:225 msgctxt "textgridpage|labelFT_CHARSPERLINE" msgid "Characters per line:" msgstr "" +#. ZvrxC +#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:241 +msgctxt "textgridpage|extended_tip|spinNF_CHARSPERLINE" +msgid "Enter the maximum number of characters that you want on a line." +msgstr "Điền số lượng tối đa số ký tự mà bạn muốn ở mỗi dòng." + #. YoUGQ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:248 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:268 msgctxt "textgridpage|labelFT_LINESPERPAGE" msgid "Lines per page:" msgstr "" +#. Y36BF +#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:286 +msgctxt "textgridpage|extended_tip|spinNF_LINESPERPAGE" +msgid "Enter the maximum number of lines that you want on a page." +msgstr "Điền số lượng tối đa dòng mà bạn muốn ở mỗi trang." + #. VKRDD -#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:314 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:339 msgctxt "textgridpage|labelFT_CHARWIDTH" msgid "Character _width:" msgstr "" #. djvBs -#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:328 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:353 msgctxt "textgridpage|labelFT_RUBYSIZE" msgid "Max. Ruby text size:" msgstr "" +#. FxPwc +#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:371 +msgctxt "textgridpage|extended_tip|spinMF_RUBYSIZE" +msgid "Enter the font size for the Ruby text." +msgstr "Điền cỡ phông cho văn bản Ruby." + #. FJFVs -#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:355 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:385 msgctxt "textgridpage|labelFT_TEXTSIZE" msgid "Max. base text size:" msgstr "" +#. kKNkF +#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:403 +msgctxt "textgridpage|extended_tip|spinMF_TEXTSIZE" +msgid "Enter the maximum base text size. A large value results in less characters per line." +msgstr "Điền kích cỡ văn bản cơ bản tối đa. Giá trị càng lớn sẽ giảm số ký tự mỗi dòng." + #. xFWMV -#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:392 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:427 msgctxt "textgridpage|checkCB_RUBYBELOW" msgid "Ruby text below/left from base text" msgstr "Chuỗi Ruby bên dưới/trái chuỗi cơ bản" +#. 47KKR +#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:438 +msgctxt "textgridpage|extended_tip|checkCB_RUBYBELOW" +msgid "Displays Ruby text to the left of or below the base text." +msgstr "Hiển thị phần văn bản Ruby về phía trái/dưới của văn bản cơ bản." + #. qCgRA -#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:416 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:456 #, fuzzy msgctxt "textgridpage|labelGridLayout" msgid "Grid Layout" msgstr "Bố trí lưới" #. qj8Gw -#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:449 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:489 msgctxt "textgridpage|checkCB_DISPLAY" msgid "Display grid" msgstr "Hiện lưới" +#. rB5ty +#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:499 +msgctxt "textgridpage|extended_tip|checkCB_DISPLAY" +msgid "Specifies the printing and color options of the text grid." +msgstr "Định rõ các lựa chọn về in và màu sắc cho lưới văn bản." + #. VBBaC -#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:465 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:510 msgctxt "textgridpage|checkCB_PRINT" msgid "Print grid" msgstr "In lưới" +#. kvaYD +#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:521 +msgctxt "textgridpage|extended_tip|checkCB_PRINT" +msgid "Specifies the printing and color options of the text grid." +msgstr "Định rõ các lựa chọn về in và màu sắc cho lưới văn bản." + #. qBUXt -#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:485 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:535 #, fuzzy msgctxt "textgridpage|labelFT_COLOR" msgid "Grid color:" msgstr "Màu lưới" +#. Gcv2C +#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:558 +msgctxt "textgridpage|extended_tip|listLB_COLOR" +msgid "Specifies the printing and color options of the text grid." +msgstr "Định rõ các lựa chọn về in và màu sắc cho lưới văn bản." + #. SxFyQ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:527 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:581 #, fuzzy msgctxt "textgridpage|labelFL_DISPLAY" msgid "Grid Display" msgstr "Hiện lưới" +#. F6YEz +#: sw/uiconfig/swriter/ui/textgridpage.ui:596 +msgctxt "textgridpage|extended_tip|TextGridPage" +msgid "Adds a text grid to the current page style. This option is only available if Asian language support is enabled under Language Settings - Languages in the Options dialog box." +msgstr "Thêm một lưới văn bản vào kiểu trang hiện hành. Tùy chọn này chỉ có hiệu lực khi bạn bật hỗ trợ cho ngôn ngữ châu Á, theo Công cụ- Tùy chọn- Thiết lập ngôn ngữ- Ngôn ngữ." + #. aHkWU #: sw/uiconfig/swriter/ui/titlepage.ui:33 msgctxt "titlepage|DLG_TITLEPAGE" @@ -24025,95 +28158,101 @@ msgid "Title Page" msgstr "Trang tiêu đề" #. bAzpV -#: sw/uiconfig/swriter/ui/titlepage.ui:133 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/titlepage.ui:130 msgctxt "titlepage|label6" msgid "Number of title pages:" msgstr "" #. cSDtn -#: sw/uiconfig/swriter/ui/titlepage.ui:147 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/titlepage.ui:144 msgctxt "titlepage|label7" msgid "Place title pages at:" msgstr "" #. y5Tiz -#: sw/uiconfig/swriter/ui/titlepage.ui:195 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/titlepage.ui:192 msgctxt "titlepage|RB_USE_EXISTING_PAGES" msgid "Converting existing pages to title pages" msgstr "Đặt trang hiện tại là tiêu đề" #. B4uzg -#: sw/uiconfig/swriter/ui/titlepage.ui:214 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/titlepage.ui:211 msgctxt "titlepage|RB_INSERT_NEW_PAGES" msgid "Insert new title pages" msgstr "Chèn trang tiêu đề mới" #. 9UqEG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/titlepage.ui:233 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/titlepage.ui:230 msgctxt "titlepage|RB_DOCUMENT_START" msgid "Document start" msgstr "" #. UE6DM -#: sw/uiconfig/swriter/ui/titlepage.ui:253 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/titlepage.ui:250 msgctxt "titlepage|RB_PAGE_START" msgid "Page" msgstr "Trang" #. S3vFc -#: sw/uiconfig/swriter/ui/titlepage.ui:284 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/titlepage.ui:281 msgctxt "titlepage|label1" msgid "Make Title Pages" msgstr "Tạo tiêu đề trang" #. JKtfh -#: sw/uiconfig/swriter/ui/titlepage.ui:317 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/titlepage.ui:314 msgctxt "titlepage|CB_RESTART_NUMBERING" msgid "Reset page numbering after title pages" msgstr "" #. FY2CJ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/titlepage.ui:345 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/titlepage.ui:342 msgctxt "titlepage|FT_PAGE_COUNT" msgid "Page number:" msgstr "Số thứ tự trang:" #. JdY9e -#: sw/uiconfig/swriter/ui/titlepage.ui:382 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/titlepage.ui:379 msgctxt "titlepage|CB_SET_PAGE_NUMBER" msgid "Set page number for first title page" msgstr "" #. TxHWZ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/titlepage.ui:410 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/titlepage.ui:407 msgctxt "titlepage|FT_PAGE_PAGES" msgid "Page number:" msgstr "Số thứ tự trang:" #. nJXn9 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/titlepage.ui:453 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/titlepage.ui:450 msgctxt "titlepage|label2" msgid "Page Numbering" msgstr "Đặt số trang" #. rQqDD -#: sw/uiconfig/swriter/ui/titlepage.ui:487 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/titlepage.ui:484 msgctxt "titlepage|label4" msgid "_Style:" msgstr "_Kiểu:" #. 4XAV9 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/titlepage.ui:510 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/titlepage.ui:507 msgctxt "titlepage|PB_PAGE_PROPERTIES" msgid "Edit..." msgstr "Sửa..." #. puRGq -#: sw/uiconfig/swriter/ui/titlepage.ui:529 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/titlepage.ui:526 msgctxt "titlepage|label3" msgid "Edit Page Properties" msgstr "Sửa thuộc tính trang" +#. pGbpm +#: sw/uiconfig/swriter/ui/titlepage.ui:558 +msgctxt "titlepage|extended_tip|DLG_TITLEPAGE" +msgid "Insert title pages in your document." +msgstr "" + #. Yk7XD #: sw/uiconfig/swriter/ui/tocdialog.ui:8 msgctxt "tocdialog|TocDialog" @@ -24191,254 +28330,464 @@ msgctxt "tocentriespage|all" msgid "_All" msgstr "Tất cả" +#. BYrBV +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:217 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|all" +msgid "Applies the current settings to all levels without closing the dialog." +msgstr "" + +#. i99eQ +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:234 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|token" +msgid "Displays the remainder of the Structure line." +msgstr "Hiển thị phần còn lại của dòng Cấu trúc." + #. 6JdC4 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:250 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:260 #, fuzzy msgctxt "tocentriespage|label5" msgid "Character style:" msgstr "Kiểu ký tự" #. F5Gt6 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:262 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:272 #, fuzzy msgctxt "tocentriespage|edit" msgid "_Edit..." msgstr "Sửa..." +#. Dzkip +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:279 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|edit" +msgid "Opens a dialog where you can edit the selected character style." +msgstr "Mở hộp thoại trong đó bạn có thể chỉnh sửa kiểu dáng ký tự đã chọn." + +#. uEp6N +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:296 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|charstyle" +msgid "Specify the formatting style for the selected part on the Structure line." +msgstr "Ghi rõ kiểu dáng định dạng cho phần đã chọn trên dòng Cấu trúc." + #. 5nWPi -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:289 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:309 #, fuzzy msgctxt "tocentriespage|fillcharft" msgid "Fill character:" msgstr "Ký từ điền:" +#. ZoYNn +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:334 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|fillchar" +msgid "Select the tab leader that you want use." +msgstr "Chọn ký tự đúng đầu vị trí tab mà bạn muốn dùng." + #. FfEDW -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:322 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:347 msgctxt "tocentriespage|tabstopposft" msgid "Tab stop position:" msgstr "" +#. F77Kt +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:368 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|tabstoppos" +msgid "Enter the distance to leave between the left page margin and the tab stop." +msgstr "Nhập khoảng cách cần để lại giữa lề bên trái của trang và cột tab." + #. okgoX -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:349 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:379 msgctxt "tocentriespage|alignright" msgid "Align right" msgstr "Canh phải" +#. oqERM +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:388 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|alignright" +msgid "Aligns the tab stop to the right page margin." +msgstr "Chỉnh canh vị trí tab theo lề bên phải của trang." + #. btD2T -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:366 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:401 msgctxt "tocentriespage|chapterentryft" msgid "Chapter entry:" msgstr "" #. ADyKA -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:383 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:418 msgctxt "tocentriespage|chapterentry" msgid "Number range only" msgstr "" #. TyVE4 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:384 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:419 msgctxt "tocentriespage|chapterentry" msgid "Description only" msgstr "" #. PMa3U -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:385 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:420 msgctxt "tocentriespage|chapterentry" msgid "Number range and description" msgstr "" +#. bmtXn +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:424 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|chapterentry" +msgid "Select the chapter information that you want to include in the index entry." +msgstr "Chọn thông tin chương bạn muốn kèm thêm trong mục nhập chỉ mục." + #. ZnXeV -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:397 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:437 msgctxt "tocentriespage|entryoutlinelevelft" msgid "Evaluate up to level:" msgstr "" +#. 5RNAC +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:457 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|entryoutlinelevel" +msgid "Enter the maximum hierarchy level down to which objects are shown in the generated index." +msgstr "Nhập số tối đa các bậc phân cấp cho chúng đối tượng được hiển thị trong chỉ mục được tạo." + #. qtbWw -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:425 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:470 #, fuzzy msgctxt "tocentriespage|numberformatft" msgid "Format:" msgstr "Định dạng" #. 24FSt -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:442 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:487 msgctxt "tocentriespage|numberformat" msgid "Number" msgstr "Số" #. pCUfB -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:443 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:488 msgctxt "tocentriespage|numberformat" msgid "Number without separator" msgstr "" +#. 5xhtc +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:492 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|numberformat" +msgid "Only visible when you click the E# button in the Structure line. Select to show the chapter number with or without separator." +msgstr "Chỉ hiện rõ khi bạn nhấn vào nút E# trên đường Cấu trúc. Bật tùy chọn này để hiển thị số thứ tự chương có dấu tách hay không." + +#. Kty7u +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:531 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|authfield" +msgid "To add an entry to the Structure line, click the entry, click in an empty box on the Structure line, and then click Insert." +msgstr "Để thêm một mục nhập vào dòng Cấu Trúc, nhấn vào mục nhập đó, nhấn vào một hộp rỗng trên dòng Cấu Trúc, sau đó nhấn vào nút Chèn." + #. D6uWP -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:495 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:550 msgctxt "tocentriespage|insert" msgid "_Insert" msgstr "C_hèn" +#. sWDTV +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:557 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|insert" +msgid "Adds the reference code for the selected bibliography entry to the Structure line. Select an entry in the list, click in an empty box, and then click this button." +msgstr "Thêm vào dòng Cấu trúc mã tham chiếu cho mục nhập thư tịch đã chọn. Chọn một mục nhập trong danh sách, nhấn vào một hộp rỗng, sau đó nhấn vào nút này." + #. Lc2kd -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:509 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:569 msgctxt "tocentriespage|remove" msgid "_Remove" msgstr "_Bỏ" +#. VRtAA +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:576 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|remove" +msgid "Removes the selected reference code from the Structure line." +msgstr "Gỡ bỏ mã tham chiếu đã chọn khỏi dòng Cấu trúc." + #. UprDZ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:523 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:588 msgctxt "tocentriespage|chapterno" msgid "Chapter No." msgstr "" +#. P87Rt +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:595 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|chapterno" +msgid "Inserts the chapter number. To assign chapter numbering to a heading style, choose Tools - Chapter Numbering." +msgstr "" + #. vQAWr -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:537 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:607 msgctxt "tocentriespage|entrytext" msgid "Entry Text" msgstr "" +#. 7PD2u +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:613 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|entrytext" +msgid "Inserts the text of the chapter heading." +msgstr "Chèn chuỗi là tiêu đề chương." + #. BQH4d -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:550 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:625 #, fuzzy msgctxt "tocentriespage|tabstop" msgid "Tab Stop" msgstr "Vị trí tab" +#. 28QwC +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:632 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|tabstop" +msgid "Inserts a tab stop. To add leader dots to the tab stop, select a character in the Fill character box. To change the position of the tab stop, enter a value in the Tab stop position box, or select the Align right check box." +msgstr "Chèn một cột tab. Để thêm các dấu chấm đứng đầu vào cột tab, chọn một ký tự trong Hộp điền ký tự. Để thay đổi vị trí của cột tab, nhập một giá trị vào hộp Vị trí cột tab, hoặc bật tùy chọn Canh lề phải." + #. Dbwdu -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:564 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:644 msgctxt "tocentriespage|chapterinfo" msgid "_Chapter Info" msgstr "" +#. crNei +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:651 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|chapterinfo" +msgid "Inserts chapter information, such as the chapter heading and number. Select the information that you want to display in the Chapter entry box." +msgstr "Chèn thông tin chương, v.d. tiêu đề chương và số thứ tự chương. Trong hộp Mục nhập chương, chọn thông tin bạn muốn hiển thị." + #. AYFTR -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:578 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:663 msgctxt "tocentriespage|pageno" msgid "Page No." msgstr "" +#. Cb5dg +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:670 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|pageno" +msgid "Inserts the page number of the entry." +msgstr "Chèn số thứ tự trang của mục nhập" + #. 9EpS2 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:592 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:682 #, fuzzy msgctxt "tocentriespage|hyperlink" msgid "H_yperlink" msgstr "Siêu liên kết" +#. RfLp4 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:689 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|hyperlink" +msgid "Creates a hyperlink for the part of the entry that you enclose by the opening (LS) and the closing (LE) hyperlink tags. On the Structure line, click in the empty box in front of the part that you want to create a hyperlink for, and then click this button. Click in the empty box after the part that you want to hyperlink, and then click this button again. All hyperlinks must be unique. Available only for a table of contents." +msgstr "Tạo một siêu liên kết cho phần của mục nhập mà bạn đặt giữa thẻ siêu liên kết mở (LS) và đóng (LE). Trên dòng Cấu trúc, nhấn vào hộp rỗng phía trước phần cho đó bạn muốn tạo một siêu liên kết, sau đó nhấn vào cái nút này. Nhấn chuột lần nữa trong hộp rỗng phía sau phần bạn muốn liên kết, sau đó nhấn lần nữa vào nút này. Mọi siêu liên kết phải là duy nhất. Sẵn sàng chỉ cho mục lục." + #. neGrK -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:625 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:720 msgctxt "tocentriespage|label1" msgid "Structure and Formatting" msgstr "" #. 6jUXn -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:660 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:755 msgctxt "tocentriespage|reltostyle" msgid "Tab position relati_ve to paragraph style indent" msgstr "" +#. FEBq7 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:764 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|reltostyle" +msgid "Positions the tab stop relative to the \"indent from left\" value defined in the paragraph style selected on the Styles tab. Otherwise the tab stop is positioned relative to the left text margin." +msgstr "Đặt vị trí của cột tab tương đối với giá trị « thụt vào từ bên trái » được xác định trong kiểu dáng đoạn văn được chọn trên thẻ Kiểu dáng. Không thì cột tab được định vị tương đối với lề bên trái của văn bản." + #. pmiey -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:676 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:776 msgctxt "tocentriespage|commasep" msgid "Key separated by commas" msgstr "" +#. 7g9UD +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:785 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|commasep" +msgid "Arranges the index entries on the same line, separated by commas." +msgstr "Sắp đặt các mục nhập chỉ mục trên cùng một dòng, định giới bằng dấu phẩy." + #. nSJnG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:692 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:797 msgctxt "tocentriespage|alphadelim" msgid "Alphabetical delimiter" msgstr "" +#. 42F3V +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:806 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|alphadelim" +msgid "Uses the initial letters of the alphabetically arranged index entries as section headings." +msgstr "Sử dụng như tiêu đề phần chữ đầu của các mục nhập chỉ mục được sắp xếp theo thứ tự abc." + #. WqEHX -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:710 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:820 msgctxt "tocentriespage|mainstyleft" msgid "Character style for main entries:" msgstr "" +#. PGu5D +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:836 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|mainstyle" +msgid "Specify the formatting style for the main entries in the alphabetical index. To convert an index entry into a main entry, click in front of the index field in the document and then choose Edit - Index Entry." +msgstr "Ghi rõ kiểu dáng định dạng cho các mục nhập chính trong chỉ mục theo thứ tự abc. Để chuyển đổi một mục nhập chỉ mục sang một mục nhập chính, nhấn vào phía trước trường chỉ mục trong tài liệu, sau đó chọn lệnh Sửa > Mục nhập Chỉ mục." + #. r33aA -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:738 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:853 msgctxt "tocentriespage|label3" msgid "Format" msgstr "Định dạng" #. KGCpX -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:772 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:887 msgctxt "tocentriespage|sortpos" msgid "Document _position" msgstr "" +#. uNhBB +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:898 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|sortpos" +msgid "Sorts the bibliography entries according to the position of their references in the document." +msgstr "Sắp xếp các mục nhập thư tịch tùy theo vị trí của tham chiếu tương ứng trong tài liệu." + #. 2b5tC -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:789 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:909 #, fuzzy msgctxt "tocentriespage|sortcontents" msgid "_Content" msgstr "Nội dung" +#. 3N4Vm +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:919 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|sortcontents" +msgid "Sorts the bibliography entries by the Sort keys that you specify, for example, by author or by year of publication." +msgstr "Sắp xếp các mục nhập thư tịch theo những khoá Sắp Xếp bạn ghi õ, chẳng hạn, theo tác giả hoặc năm xuất bản." + #. FBuPi -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:811 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:936 #, fuzzy msgctxt "tocentriespage|label14" msgid "Sort by" msgstr "~Sắp xếp theo" #. UUgEC -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:848 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:973 msgctxt "tocentriespage|label15" msgid "_1:" msgstr "" +#. 6trLF +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:989 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|key1lb" +msgid "Select the entry by which to sort the bibliography entries. This option is only available if you select the Content radio button in the Sort by area." +msgstr "Chọn mục nhập theo đó cần sắp xếp các mục nhập thư tịch. Tùy chọn này chỉ sẵn sàng nếu bạn đã bật nút chọn một Nội dung trong vùng Sắp xếp theo." + #. B7NqZ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:872 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:1002 msgctxt "tocentriespage|label16" msgid "_2:" msgstr "" #. zXEA4 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:884 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:1014 msgctxt "tocentriespage|label17" msgid "_3:" msgstr "" +#. oLGSi +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:1030 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|key2lb" +msgid "Select the entry by which to sort the bibliography entries. This option is only available if you select the Content radio button in the Sort by area." +msgstr "Chọn mục nhập theo đó cần sắp xếp các mục nhập thư tịch. Tùy chọn này chỉ sẵn sàng nếu bạn đã bật nút chọn một Nội dung trong vùng Sắp xếp theo." + +#. tfvwe +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:1047 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|key3lb" +msgid "Select the entry by which to sort the bibliography entries. This option is only available if you select the Content radio button in the Sort by area." +msgstr "Chọn mục nhập theo đó cần sắp xếp các mục nhập thư tịch. Tùy chọn này chỉ sẵn sàng nếu bạn đã bật nút chọn một Nội dung trong vùng Sắp xếp theo." + #. 6GYwu -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:921 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:1061 msgctxt "tocentriespage|up1cb|tooltip_text" msgid "Ascending" msgstr "Tăng dần" +#. u7ENB +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:1069 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|up1cb" +msgid "Sorts the bibliography entries in ascending alphanumerical order." +msgstr "Sắp xếp các mục nhập thư tịch theo thứ tự chữ-số tăng dần." + #. TXjGy -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:938 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:1083 msgctxt "tocentriespage|down1cb|tooltip_text" msgid "Descending" msgstr "Giảm dần" +#. vAs6a +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:1091 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|down1cb" +msgid "Sorts the bibliography entries in a descending alphanumerical order." +msgstr "Sắp xếp các mục nhập thư tịch theo thứ tự chữ-số giảm dần." + #. PJr9b -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:955 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:1105 msgctxt "tocentriespage|up2cb|tooltip_text" msgid "Ascending" msgstr "Tăng dần" +#. xEvVo +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:1113 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|up2cb" +msgid "Sorts the bibliography entries in ascending alphanumerical order." +msgstr "Sắp xếp các mục nhập thư tịch theo thứ tự chữ-số tăng dần." + #. cU3GF -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:972 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:1127 msgctxt "tocentriespage|up3cb|tooltip_text" msgid "Ascending" msgstr "Tăng dần" +#. UNCUz +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:1135 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|up3cb" +msgid "Sorts the bibliography entries in ascending alphanumerical order." +msgstr "Sắp xếp các mục nhập thư tịch theo thứ tự chữ-số tăng dần." + #. Ukmme -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:989 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:1149 msgctxt "tocentriespage|down2cb|tooltip_text" msgid "Descending" msgstr "Giảm dần" +#. T3px2 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:1157 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|down2cb" +msgid "Sorts the bibliography entries in a descending alphanumerical order." +msgstr "Sắp xếp các mục nhập thư tịch theo thứ tự chữ-số giảm dần." + #. VRkA3 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:1006 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:1171 msgctxt "tocentriespage|down3cb|tooltip_text" msgid "Descending" msgstr "Giảm dần" +#. FDVvh +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:1179 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|down3cb" +msgid "Sorts the bibliography entries in a descending alphanumerical order." +msgstr "Sắp xếp các mục nhập thư tịch theo thứ tự chữ-số giảm dần." + #. heqgT -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:1026 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:1196 msgctxt "tocentriespage|label13" msgid "Sort Keys" msgstr "" +#. HjK7t +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocentriespage.ui:1223 +msgctxt "tocentriespage|extended_tip|TocEntriesPage" +msgid "Specify the format of the index or table entries. The appearance of this tab changes to reflect the type of index that you selected on the Type tab." +msgstr "" + #. GBk8E #: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:19 msgctxt "tocindexpage|open" @@ -24465,346 +28814,532 @@ msgctxt "tocindexpage|mainstyleft" msgid "_Title:" msgstr "_Tựa đề" +#. oEQSK +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:112 +msgctxt "tocindexpage|extended_tip|title" +msgid "Enter a title for the selected index." +msgstr "Nhập tựa đề cho chỉ mục đã chọn." + #. EhUsg -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:120 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:125 #, fuzzy msgctxt "tocindexpage|typeft" msgid "Type:" msgstr "Kiểu" #. yfG2o -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:136 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:141 #, fuzzy msgctxt "tocindexpage|liststore1" msgid "Table of Contents" msgstr "Nội dung bảng" #. hP5JM -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:137 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:142 msgctxt "tocindexpage|liststore1" msgid "Alphabetical Index" msgstr "" #. uL3jM -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:138 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:143 msgctxt "tocindexpage|liststore1" msgid "Table of Figures" msgstr "" #. gijYT -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:139 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:144 msgctxt "tocindexpage|liststore1" msgid "Index of Tables" msgstr "" #. DuFx3 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:140 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:145 #, fuzzy msgctxt "tocindexpage|liststore1" msgid "User-Defined" msgstr "Người dùng định nghĩa" #. CCQdU -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:141 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:146 msgctxt "tocindexpage|liststore1" msgid "Table of Objects" msgstr "" #. eXZ8E -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:142 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:147 #, fuzzy msgctxt "tocindexpage|liststore1" msgid "Bibliography" msgstr "Thư tịch 1" +#. zR6VT +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:151 +msgctxt "tocindexpage|extended_tip|type" +msgid "Select the type of index that you want to insert or edit." +msgstr "" + #. 2M95E -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:152 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:162 msgctxt "tocindexpage|readonly" msgid "Protected against manual changes" msgstr "" +#. ThHEB +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:172 +msgctxt "tocindexpage|extended_tip|readonly" +msgid "Prevents the contents of the index from being changed." +msgstr "" + #. qwBjz -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:175 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:190 msgctxt "tocindexpage|label3" msgid "Type and Title" msgstr "" #. EFkz2 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:216 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:231 #, fuzzy msgctxt "tocindexpage|mainstyleft2" msgid "For:" msgstr "Hình thức" #. BgEZQ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:231 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:246 #, fuzzy msgctxt "tocindexpage|scope" msgid "Entire document" msgstr "T~oàn tài liệu" #. E4vrG -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:232 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:247 msgctxt "tocindexpage|scope" msgid "Chapter" msgstr "Chương" +#. 49Ghe +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:251 +msgctxt "tocindexpage|extended_tip|scope" +msgid "Select whether to create the index for the document or for the current chapter." +msgstr "Chọn có nên tạo chỉ mục cho tài liệu hoặc cho chương hiện tại." + #. DGY52 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:255 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:275 msgctxt "tocindexpage|levelft" msgid "Evaluate up to level:" msgstr "" +#. zaoBB +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:293 +msgctxt "tocindexpage|extended_tip|level" +msgid "Enter the number of heading levels to include in the index." +msgstr "Nhập tổng số cấp tiêu đề cần kèm thêm chỉ mục." + #. GwFGr -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:291 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:316 msgctxt "tocindexpage|label1" msgid "Create Index or Table of Contents" msgstr "" #. 36kXs -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:331 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:356 msgctxt "tocindexpage|fromheadings" msgid "Outline" msgstr "Phác thảo" +#. mYAiq +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:366 +msgctxt "tocindexpage|extended_tip|fromheadings" +msgid "Creates the index using outline levels. Paragraphs formatted with one of the predefined heading styles (Heading 1-10) are added to the index." +msgstr "" + #. 6RPA5 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:347 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:377 msgctxt "tocindexpage|indexmarks" msgid "Inde_x marks" msgstr "" +#. sjni2 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:387 +msgctxt "tocindexpage|extended_tip|indexmarks" +msgid "Includes the index entries that you inserted by choosing Insert - Table of Contents and Index - Index Entry in the index." +msgstr "Kèm thêm những mục nhập chỉ mục mà bạn đã chèn bằng cách chọn lệnh Chèn > Chỉ mục và Mục lục > Mục nhập khi trong chỉ mục." + #. ZrB8Z -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:363 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:398 #, fuzzy msgctxt "tocindexpage|fromtables" msgid "Tables" msgstr "_Bảng" +#. 7xipZ +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:407 +msgctxt "tocindexpage|extended_tip|fromtables" +msgid "Includes tables in the index." +msgstr "Kèm thêm bảng trong chỉ mục." + #. rC8Gw -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:378 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:418 #, fuzzy msgctxt "tocindexpage|fromframes" msgid "Te_xt frames" msgstr "Khung văn bản" +#. TotLy +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:427 +msgctxt "tocindexpage|extended_tip|fromframes" +msgid "Includes frames in the index." +msgstr "" + #. Bab7X -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:393 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:438 msgctxt "tocindexpage|fromgraphics" msgid "Graphics" msgstr "Đồ họa" +#. nDFkz +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:447 +msgctxt "tocindexpage|extended_tip|fromgraphics" +msgid "Includes graphics in the index." +msgstr "Kèm thêm đồ họa trong chỉ mục." + #. 7f3c4 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:408 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:458 msgctxt "tocindexpage|fromoles" msgid "OLE objects" msgstr "Đối tượng OLE" +#. V3UVF +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:467 +msgctxt "tocindexpage|extended_tip|fromoles" +msgid "Includes OLE objects in the index." +msgstr "Kèm thêm các đối tượng OLE trong chỉ mục." + #. JnBBj -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:423 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:478 msgctxt "tocindexpage|uselevel" msgid "Use level from source chapter" msgstr "" +#. LGFpn +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:488 +msgctxt "tocindexpage|extended_tip|uselevel" +msgid "Indents table, graphic, frame, and OLE object index entries according their place in the chapter heading hierarchy." +msgstr "" + #. fQbwC -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:452 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:512 #, fuzzy msgctxt "tocindexpage|addstylescb" msgid "_Additional styles" msgstr "Kiểu có điều kiện" +#. mDsDx +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:521 +msgctxt "tocindexpage|extended_tip|addstylescb" +msgid "Includes the paragraph styles that you specify in the Assign Styles dialog as index entries. To select the paragraph styles that you want to include in the index, click the Assign Styles (...) button to the right of this box." +msgstr "" + #. 46GwB -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:468 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:533 #, fuzzy msgctxt "tocindexpage|stylescb" msgid "Styl_es" msgstr "Kiểu dáng" #. MfDSo -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:491 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:556 msgctxt "tocindexpage|styles" msgid "Assign styles..." msgstr "" +#. FAiTL +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:567 +msgctxt "tocindexpage|extended_tip|styles" +msgid "Opens the Assign Styles dialog, where you can select the paragraph styles to include in the index. Choose the proper heading level on which the style will be included in the index." +msgstr "" + #. KvQH4 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:537 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:607 #, fuzzy msgctxt "tocindexpage|captions" msgid "Captions" msgstr "Phụ đề" +#. WZCFT +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:617 +msgctxt "tocindexpage|extended_tip|captions" +msgid "Creates index entries from object captions." +msgstr "Tạo các mục nhập chỉ mục từ các phụ đề đối tượng." + #. zRKYU -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:553 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:628 #, fuzzy msgctxt "tocindexpage|objnames" msgid "Object names" msgstr "Tên đối tượng" +#. fkvwP +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:638 +msgctxt "tocindexpage|extended_tip|objnames" +msgid "Creates index entries from object names." +msgstr "Tạo các mục nhập chỉ mục từ các tên đối tượng." + #. E8n8f -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:577 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:657 #, fuzzy msgctxt "tocindexpage|categoryft" msgid "Category:" msgstr "Phân loại" +#. VADFj +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:673 +msgctxt "tocindexpage|extended_tip|category" +msgid "Select the caption category that you want to use for the index entries." +msgstr "Chọn phân loại phụ đề mà bạn muốn dùng cho các mục nhập chỉ mục." + #. 7h4vk -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:601 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:686 #, fuzzy msgctxt "tocindexpage|displayft" msgid "Display:" msgstr "Hiển thị" #. AC6q4 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:616 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:701 msgctxt "tocindexpage|display" msgid "References" msgstr "Tham chiếu" #. CmrdM -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:617 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:702 msgctxt "tocindexpage|display" msgid "Category and Number" msgstr "Loại và số" #. nvrHf -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:618 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:703 msgctxt "tocindexpage|display" msgid "Caption Text" msgstr "Chuỗi phụ đề" +#. qgQtQ +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:707 +msgctxt "tocindexpage|extended_tip|display" +msgid "Select the part of the caption that you want to use for index entries." +msgstr "Chọn phần của phụ đề mà bạn muốn dùng làm mục nhập chỉ mục." + #. BEnfa -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:647 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:737 msgctxt "tocindexpage|label2" msgid "Create From" msgstr "" +#. NZYCR +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:815 +msgctxt "tocindexpage|extended_tip|objects" +msgid "Select the object types that you want to include in a table of objects." +msgstr "Chọn những kiểu đối tượng mà bạn muốn kèm thêm trong một bảng các đối tượng." + #. zkDMi -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:733 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:828 msgctxt "tocindexpage|label6" msgid "Create From the Following Objects" msgstr "" #. zSgta -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:770 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:865 #, fuzzy msgctxt "tocindexpage|mainstyleft9" msgid "_Brackets:" msgstr "Ngoặc" #. Q9AQ5 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:782 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:877 msgctxt "tocindexpage|numberentries" msgid "_Number entries" msgstr "" +#. TCwcg +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:886 +msgctxt "tocindexpage|extended_tip|numberentries" +msgid "Automatically numbers the bibliography entries." +msgstr "Tự động đánh số các mục nhập thư tịch." + #. 7joDj -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:802 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:902 #, fuzzy msgctxt "tocindexpage|brackets" msgid "[none]" msgstr "[Không có]" #. hpS6x -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:803 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:903 msgctxt "tocindexpage|brackets" msgid "[]" msgstr "" #. RcAuE -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:804 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:904 msgctxt "tocindexpage|brackets" msgid "()" msgstr "" #. 68zRA -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:805 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:905 msgctxt "tocindexpage|brackets" msgid "{}" msgstr "" #. fSv5S -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:806 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:906 msgctxt "tocindexpage|brackets" msgid "<>" msgstr "" +#. kcJWC +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:910 +msgctxt "tocindexpage|extended_tip|brackets" +msgid "Select the brackets that you want to enclose bibliography entries." +msgstr "Chọn dấu ngoặc bạn muốn đặt chung quanh các mục nhập thư tịch." + #. 2M3ZW -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:822 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:927 msgctxt "tocindexpage|label7" msgid "Formatting of the Entries" msgstr "" #. NGgFZ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:863 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:968 msgctxt "tocindexpage|combinesame" msgid "Combine identical entries" msgstr "" +#. PaLY3 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:977 +msgctxt "tocindexpage|extended_tip|combinesame" +msgid "Replaces identical index entries with a single entry that lists the page numbers where the entry occurs in the document. For example, the entries \"View 10, View 43\" are combined as \"View 10, 43\"." +msgstr "Thay thế các mục nhập chỉ mục trùng bằng một mục nhập riêng lẻ mà hiển thị các số thứ tự trang ở chúng mục nhập xảy ra trong tài liệu. Thí dụ, các mục nhập « Xem 10 », « Xem 43 » được kết hợp thành « Xem 10, 43 »." + #. AVAFm -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:878 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:988 msgctxt "tocindexpage|useff" msgid "Combine identical entries with f. or _ff." msgstr "" +#. VJ3ZQ +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:998 +msgctxt "tocindexpage|extended_tip|useff" +msgid "Replaces identical index entries that occur on the directly following page(s), with a single entry that lists the first page number and a \"f\" or \"ff\". For example, the entries \"View 10, View 11\" are combined as \"View 10f\", and \"View 10, View 11, View 12\" as \"View 10ff\". Actual appearance depends on the locale setting, but can be overridden with Sort - Language." +msgstr "" + #. Uivc8 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:894 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:1009 msgctxt "tocindexpage|usedash" msgid "Combine with -" msgstr "" +#. A3eqB +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:1019 +msgctxt "tocindexpage|extended_tip|usedash" +msgid "Replaces identical index entries that occur on consecutive pages with a single entry and the page range where the entry occurs. For example, the entries \"View 10, View 11, View 12\" are combined as \"View 10-12\"." +msgstr "Thay thế các mục nhập chỉ mục trùng với nhau mà xảy ra trên các trang liên tiếp, bằng một mục nhập riêng lẻ và phạm vi trang chứa mục nhập đó. Thí dụ, các mục nhập « Xem 10 », « Xem 11 » và « Xem 12 » được kết hợp thành « Xem 10-12 »." + #. GfaT4 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:910 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:1030 #, fuzzy msgctxt "tocindexpage|casesens" msgid "Case sensitive" msgstr "So sá_nh chữ hoa/thường" +#. rAwSj +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:1040 +msgctxt "tocindexpage|extended_tip|casesens" +msgid "Distinguishes between uppercase and lowercase letters in identical index entries. For Asian languages special handling applies." +msgstr "Phân biệt giữa chữ hoa và chữ thường trong các mục nhập chỉ mục trùng. Đối với các ngôn ngữ Châu Á có chữ viết ghi ý, cũng có chức năng quản lý đặc biệt." + #. e35vc -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:926 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:1051 msgctxt "tocindexpage|initcaps" msgid "AutoCapitalize entries" msgstr "" +#. CLSou +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:1060 +msgctxt "tocindexpage|extended_tip|initcaps" +msgid "Automatically capitalizes the first letter of an index entry." +msgstr "Tự động viết hoa chữ đầu của một mục nhập chỉ mục." + #. iyXrS -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:941 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:1071 msgctxt "tocindexpage|keyasentry" msgid "Keys as separate entries" msgstr "" +#. KC5tG +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:1080 +msgctxt "tocindexpage|extended_tip|keyasentry" +msgid "Inserts index keys as separate index entries." +msgstr "Chèn các khoá chỉ mục dưới dạng các mục nhập chỉ mục riêng." + #. AGmXC -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:956 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:1091 msgctxt "tocindexpage|fromfile" msgid "_Concordance file" msgstr "" +#. nchGe +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:1100 +msgctxt "tocindexpage|extended_tip|fromfile" +msgid "Automatically marks index entries using a concordance file - a list of words to include in an index." +msgstr "Tự động đánh dấu các mục nhập chỉ mục, dùng một tập tin phù hợp — một danh sách các từ cần kèm thêm trong một chỉ mục." + #. KoCwE -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:971 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:1111 #, fuzzy msgctxt "tocindexpage|file" msgid "_File" msgstr "Tập tin" +#. bm64R +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:1126 +msgctxt "tocindexpage|extended_tip|file" +msgid "Select, create, or edit a concordance file." +msgstr "Chọn, tạo hoặc chỉnh sửa một tập tin phù hợp." + #. 3F5So -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:998 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:1143 msgctxt "tocindexpage|label5" msgid "Options" msgstr "Tùy chọn" #. cCW7C -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:1040 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:1185 #, fuzzy msgctxt "tocindexpage|mainstyleft3" msgid "Language:" msgstr "Ngôn ngữ" +#. r3DqW +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:1201 +msgctxt "tocindexpage|extended_tip|lang" +msgid "Select the language rules to use for sorting the index entries." +msgstr "Chọn những quy tắc ngôn ngữ để sắp xếp các mục nhập trong chỉ mục." + #. MKA2M -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:1075 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:1225 #, fuzzy msgctxt "tocindexpage|mainstyleft5" msgid "Key type:" msgstr "Kiểu khoá" +#. x3YvG +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:1241 +msgctxt "tocindexpage|extended_tip|keytype" +msgid "Select numeric when you want to sort numbers by value, such as in 1, 2, 12. Select alphanumeric, when you want to sort the numbers by character code, such as in 1, 12, 2." +msgstr "Bật tùy chọn thuộc số khi bạn muốn sắp xếp các chữ số theo giá trị, v.d. « 1, 2, 12 ». Bật tùy chọn chữ-số khi bạn muốn sắp xếp các chữ số theo mã ký tự, v.d. « 1, 12, 2 »." + #. Ec4gF -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:1109 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocindexpage.ui:1264 msgctxt "tocindexpage|label4" msgid "Sort" msgstr "Sắp xếp" @@ -24823,21 +29358,51 @@ msgctxt "tocstylespage|label2" msgid "Paragraph _Styles" msgstr "(Kiểu đoạn văn: " +#. ZA2sq +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocstylespage.ui:119 +msgctxt "tocstylespage|extended_tip|levels" +msgid "Select the index level that you change the formatting of." +msgstr "Chọn cấp chỉ mục cho đó bạn muốn thay đổi định dạng." + +#. AFBwE +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocstylespage.ui:163 +msgctxt "tocstylespage|extended_tip|styles" +msgid "Select the paragraph style that you want to apply to the selected index level, and then click the Assign (<) button." +msgstr "Chọn kiểu dáng đoạn văn bạn muốn áp dụng cho chỉ mục đã chọn, sau đó nhấn vào nút (Gán)." + #. LGrjt -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocstylespage.ui:166 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocstylespage.ui:176 #, fuzzy msgctxt "tocstylespage|default" msgid "_Default" msgstr "Mặc định" +#. FW4Qu +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocstylespage.ui:185 +msgctxt "tocstylespage|extended_tip|default" +msgid "Resets the formatting of the selected level to the \"Default\" paragraph style." +msgstr "Đặt lại định dạng của cấp đã chọn về kiểu dáng đoạn văn « Mặc định »." + #. Dz6ag -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocstylespage.ui:181 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocstylespage.ui:196 msgctxt "tocstylespage|edit" msgid "_Edit" msgstr "_Sửa" +#. Y9dVq +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocstylespage.ui:205 +msgctxt "tocstylespage|extended_tip|edit" +msgid "Opens the Paragraph Style dialog, where you can modify the selected paragraph style." +msgstr "Mở hộp thoại Kiểu dáng Đoạn văn, trong đó bạn có thể sửa đổi kiểu dáng đoạn văn đã chọn." + +#. 4ZM9h +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocstylespage.ui:224 +msgctxt "tocstylespage|extended_tip|assign" +msgid "Formats the selected index level with the selected paragraph style." +msgstr "Định dạng cấp chỉ mục đã chọn bằng kiểu dáng đoạn văn đã chọn." + #. ddB7L -#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocstylespage.ui:222 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/tocstylespage.ui:247 #, fuzzy msgctxt "tocstylespage|labelGrid" msgid "Assignment" @@ -25099,36 +29664,72 @@ msgid "Watermark" msgstr "Hình mờ" #. XJm8B -#: sw/uiconfig/swriter/ui/watermarkdialog.ui:105 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/watermarkdialog.ui:102 msgctxt "watermarkdialog|TextLabel" msgid "Text" msgstr "Văn bản" +#. DAAyA +#: sw/uiconfig/swriter/ui/watermarkdialog.ui:117 +msgctxt "watermarkdialog|extended_tip|TextInput" +msgid "Enter the watermark text to be displayed as image in the page background." +msgstr "" + #. Cy5bR -#: sw/uiconfig/swriter/ui/watermarkdialog.ui:129 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/watermarkdialog.ui:131 msgctxt "watermarkdialog|FontLabel" msgid "Font" msgstr "Phông" #. 2GHgf -#: sw/uiconfig/swriter/ui/watermarkdialog.ui:141 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/watermarkdialog.ui:143 msgctxt "watermarkdialog|AngleLabel" msgid "Angle" msgstr "Góc" #. B9uYT -#: sw/uiconfig/swriter/ui/watermarkdialog.ui:153 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/watermarkdialog.ui:155 #, fuzzy msgctxt "watermarkdialog|TransparencyLabel" msgid "Transparency" msgstr "Độ trong suốt" #. LGwjR -#: sw/uiconfig/swriter/ui/watermarkdialog.ui:165 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/watermarkdialog.ui:167 msgctxt "watermarkdialog|ColorLabel" msgid "Color" msgstr "Màu" +#. CAaVN +#: sw/uiconfig/swriter/ui/watermarkdialog.ui:184 +msgctxt "watermarkdialog|extended_tip|Angle" +msgid "Select the rotation angle for the watermark. The text will be rotated by this angle in counterclockwise direction." +msgstr "" + +#. 7hEkM +#: sw/uiconfig/swriter/ui/watermarkdialog.ui:202 +msgctxt "watermarkdialog|extended_tip|Transparency" +msgid "Select the transparency level for the watermark. A 0% value produces an opaque watermark and a value of 100% is totally transparent (invisible)." +msgstr "" + +#. tFkYv +#: sw/uiconfig/swriter/ui/watermarkdialog.ui:223 +msgctxt "watermarkdialog|extended_tip|Color" +msgid "Select a color from the drop-down box." +msgstr "" + +#. wf7EA +#: sw/uiconfig/swriter/ui/watermarkdialog.ui:245 +msgctxt "watermarkdialog|extended_tip|FontBox" +msgid "Select the font from the list." +msgstr "" + +#. aYVKV +#: sw/uiconfig/swriter/ui/watermarkdialog.ui:280 +msgctxt "watermarkdialog|extended_tip|WatermarkDialog" +msgid "Insert a watermark text in the current page style background." +msgstr "" + #. ekn6L #: sw/uiconfig/swriter/ui/wordcount-mobile.ui:8 msgctxt "wordcount-mobile|WordCountDialog" @@ -25188,48 +29789,66 @@ msgctxt "wordcount|WordCountDialog" msgid "Word Count" msgstr "Đế~m từ" +#. sC2dm +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wordcount.ui:34 +msgctxt "wordcount|extended_tip|close" +msgid "Counts the words and characters, with or without spaces, in the current selection and in the whole document. The count is kept up to date as you type or change the selection." +msgstr "" + +#. mqnk8 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wordcount.ui:53 +msgctxt "wordcount|extended_tip|help" +msgid "Counts the words and characters, with or without spaces, in the current selection and in the whole document. The count is kept up to date as you type or change the selection." +msgstr "" + #. 4rhHV -#: sw/uiconfig/swriter/ui/wordcount.ui:78 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wordcount.ui:85 msgctxt "wordcount|label1" msgid "Words" msgstr "Từ" #. MjCM7 -#: sw/uiconfig/swriter/ui/wordcount.ui:90 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wordcount.ui:97 msgctxt "wordcount|label2" msgid "Characters including spaces" msgstr "Ký tự chứa dấu trắng:" #. cnynW -#: sw/uiconfig/swriter/ui/wordcount.ui:102 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wordcount.ui:109 msgctxt "wordcount|label3" msgid "Characters excluding spaces" msgstr "Ký tự chứa dấu trắng:" #. 2Dc8B -#: sw/uiconfig/swriter/ui/wordcount.ui:160 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wordcount.ui:167 msgctxt "wordcount|label9" msgid "Selection" msgstr "Lựa chọn" #. Jy4dh -#: sw/uiconfig/swriter/ui/wordcount.ui:175 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wordcount.ui:182 msgctxt "wordcount|label10" msgid "Document" msgstr "Tài liệu" #. 2tUdA -#: sw/uiconfig/swriter/ui/wordcount.ui:234 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wordcount.ui:241 msgctxt "wordcount|cjkcharsft" msgid "Asian characters and Korean syllables" msgstr "" #. dZmso -#: sw/uiconfig/swriter/ui/wordcount.ui:276 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wordcount.ui:283 msgctxt "wordcount|standardizedpages" msgid "Standardized pages" msgstr "" +#. mQfaX +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wordcount.ui:342 +msgctxt "wordcount|extended_tip|WordCountDialog" +msgid "Counts the words and characters, with or without spaces, in the current selection and in the whole document. The count is kept up to date as you type or change the selection." +msgstr "" + #. A2jUj #: sw/uiconfig/swriter/ui/wrapdialog.ui:8 #, fuzzy @@ -25237,119 +29856,215 @@ msgctxt "wrapdialog|WrapDialog" msgid "Wrap" msgstr "Cuộn" +#. wfdEu +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrapdialog.ui:91 +msgctxt "wrapdialog|extended_tip|WrapDialog" +msgid "Specify the way you want text to wrap around an object." +msgstr "" + #. kvc2L #: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:57 msgctxt "wrappage|none" msgid "_Wrap Off" msgstr "" +#. KSWRg +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:73 +msgctxt "wrappage|extended_tip|none" +msgid "Places the object on a separate line in the document. The Text in the document appears above and below the object, but not on the sides of the object." +msgstr "" + #. VCQDF -#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:79 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:84 msgctxt "wrappage|before" msgid "Be_fore" msgstr "" +#. tE9SC +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:100 +msgctxt "wrappage|extended_tip|before" +msgid "Wraps text on the left side of the object if there is enough space." +msgstr "" + #. g5Tik -#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:101 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:111 msgctxt "wrappage|after" msgid "Aft_er" msgstr "" +#. vpZfS +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:127 +msgctxt "wrappage|extended_tip|after" +msgid "Wraps text on the right side of the object if there is enough space." +msgstr "" + #. NZJkB -#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:123 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:138 #, fuzzy msgctxt "wrappage|parallel" msgid "_Parallel" msgstr "Song song" +#. t9xTQ +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:154 +msgctxt "wrappage|extended_tip|parallel" +msgid "Wraps text on all four sides of the border frame of the object." +msgstr "" + #. cES6o -#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:145 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:165 msgctxt "wrappage|through" msgid "Thro_ugh" msgstr "" +#. CCnhG +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:181 +msgctxt "wrappage|extended_tip|through" +msgid "Places the object in front of the text." +msgstr "" + #. ZjSbB -#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:167 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:192 #, fuzzy msgctxt "wrappage|optimal" msgid "_Optimal" msgstr "Tối ưu" +#. 4pAFL +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:208 +msgctxt "wrappage|extended_tip|optimal" +msgid "Automatically wraps text to the left, to the right, or on all four sides of the border frame of the object. If the distance between the object and the page margin is less than 2 cm, the text is not wrapped." +msgstr "" + #. FezRV -#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:195 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:225 msgctxt "wrappage|label1" msgid "Settings" msgstr "Thiết lập" #. QBuPZ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:242 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:272 #, fuzzy msgctxt "wrappage|label4" msgid "L_eft:" msgstr "Trái:" #. wDFKF -#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:256 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:286 #, fuzzy msgctxt "wrappage|label5" msgid "_Right:" msgstr "Bề cao" #. xsX5s -#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:270 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:300 #, fuzzy msgctxt "wrappage|label6" msgid "_Top:" msgstr "Đỉnh" #. NQ77D -#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:284 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:314 #, fuzzy msgctxt "wrappage|label7" msgid "_Bottom:" msgstr "Đáy" +#. AXBwG +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:333 +msgctxt "wrappage|extended_tip|left" +msgid "Enter the amount of space that you want between the left edge of the object and the text." +msgstr "Điền khoảng cách giữa mép trái của đối tượng và phần văn bản." + +#. xChMU +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:351 +msgctxt "wrappage|extended_tip|right" +msgid "Enter the amount of space that you want between the right edge of the object and the text." +msgstr "Điền khoảng cách giữa mép phải của đối tượng và phần văn bản." + +#. p4GHR +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:369 +msgctxt "wrappage|extended_tip|top" +msgid "Enter the amount of space that you want between the top edge of the object and the text." +msgstr "Điền khoảng cách giữa mép trên của đối tượng và phần văn bản." + +#. GpgCP +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:387 +msgctxt "wrappage|extended_tip|bottom" +msgid "Enter the amount of space that you want between the bottom edge of the object and the text." +msgstr "Điền khoảng cách giữa mép dưới của đối tượng và phần văn bản." + #. g7ssN -#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:354 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:404 msgctxt "wrappage|label2" msgid "Spacing" msgstr "Giãn cách" #. LGNvR -#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:391 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:441 #, fuzzy msgctxt "wrappage|anchoronly" msgid "_First paragraph" msgstr "Đoạn văn đầ~u" +#. RjfUh +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:450 +msgctxt "wrappage|extended_tip|anchoronly" +msgid "Starts a new paragraph below the object after you press Enter." +msgstr "" + #. XDTDj -#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:406 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:461 #, fuzzy msgctxt "wrappage|transparent" msgid "In bac_kground" msgstr "Ở ~nền" +#. 3fHAC +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:470 +msgctxt "wrappage|extended_tip|transparent" +msgid "Moves the selected object to the background. This option is only available if you selected the Through wrap type." +msgstr "" + #. GYAAU -#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:421 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:481 #, fuzzy msgctxt "wrappage|outline" msgid "_Contour" msgstr "Đường viền" +#. rF7PT +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:490 +msgctxt "wrappage|extended_tip|outline" +msgid "Wraps text around the shape of the object. This option is not available for the Through wrap type, or for frames." +msgstr "" + #. dcKxZ -#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:436 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:501 msgctxt "wrappage|outside" msgid "Outside only" msgstr "" +#. DNsU2 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:510 +msgctxt "wrappage|extended_tip|outside" +msgid "Wraps text only around the contour of the object, but not in open areas within the object shape." +msgstr "Cuộn văn bản chỉ quanh đường viền của đối tượng, nhưng không các khu mở phía trong dạng đối tượng." + #. Ts8tC -#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:451 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:521 msgctxt "wrappage|outside" msgid "Allow overlap" msgstr "" #. FDUUk -#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:472 +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:542 msgctxt "wrappage|label3" msgid "Options" msgstr "Tùy chọn" + +#. dsA5z +#: sw/uiconfig/swriter/ui/wrappage.ui:562 +msgctxt "wrappage|extended_tip|WrapPage" +msgid "Specify the way you want text to wrap around an object." +msgstr "" |